skating
/ˈskeɪtɪŋ/The sport or activity of moving on ice or hard surfaces using skates.
Tiếng Việt
môn trượt băng / trượt patin
XKÊI-đình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XKÊI', âm tiết thứ hai 'đình' đọc nhẹ và lướt (theo giọng Mỹ âm 't' chuyển thành 'd' nhẹ).
Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên băng hoặc bề mặt cứng bằng giày trượt.
Meanings
5 meanings
1The sport or activity of moving on ice on skates.noundaily life
Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên băng bằng giày trượt băng.
“We decided to go skating on the frozen lake.”
“Chúng tôi quyết định đi trượt băng trên mặt hồ đóng băng.”
- She excels in figure skating.
- Speed skating requires immense leg strength.
Trong tiếng Việt, 'ice skating' được dịch rõ là 'trượt băng'. Lưu ý dùng cụm 'go skating' (đi trượt băng) thay vì 'play skating'.
2The activity of moving over the ground wearing roller skates or in-line skates.noundaily life
Hoạt động di chuyển trên mặt đất bằng giày trượt patin (có bánh xe).
“Roller skating has become very popular again among teenagers.”
“Trượt patin đã trở nên rất phổ biến trở lại trong giới thanh thiếu niên.”
- They went in-line skating in the park.
Người Việt thường gọi môn này là 'trượt patin' (vay mượn từ tiếng Pháp 'patin').
3To be taking a risk (used in the idiom 'be skating on thin ice').noungeneral
Chấp nhận rủi ro (dùng trong thành ngữ 'be skating on thin ice' - trượt trên băng mỏng).
“He's skating on thin ice by missing so many deadlines.”
“Anh ấy đang đùa với lửa khi bỏ lỡ quá nhiều thời hạn.”
Thành ngữ này mang nghĩa bóng là làm một việc nguy hiểm, dễ dẫn đến hậu quả xấu, tương tự như 'đùa với lửa' hoặc 'đi trên dây' trong tiếng Việt.
4A method of propulsion in skiing, where one moves similarly to how a skater propels themselves.nountechnical
Một phương pháp tạo lực đẩy trong môn trượt tuyết, trong đó người trượt di chuyển tương tự như cách một người trượt băng tự đẩy mình đi.
“Skating is a much faster technique in cross-country skiing.”
“Kỹ thuật trượt băng là một kỹ thuật nhanh hơn nhiều trong môn trượt tuyết băng đồng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong môn trượt tuyết (skiing), dùng để chỉ một kỹ thuật di chuyển giống với trượt băng.
5Present participle and gerund of skate; the action of moving on skates.verbdaily life
Phân từ hiện tại và danh động từ của 'skate'; hành động di chuyển bằng giày trượt.
“The children are skating on the frozen pond.”
“Bọn trẻ đang trượt băng trên ao đóng băng.”
- He was skating backwards with ease.
Khi đóng vai trò là động từ đang tiếp diễn (V-ing), nó diễn tả hành động đang trượt băng hoặc trượt patin tại thời điểm nói.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- ice skating
- roller skating
- in-line skating
- go skating
- skating championships
- skating competition
- skating event
- skating around
- skating by
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I go to skating every weekend.
I go skating every weekend.
Use 'go' + '-ing' directly for activities, without the preposition 'to'.
She is doing skating.
She is skating.
Use the verb 'skate' or the phrase 'go skating', not 'do skating'.
We played skating.
We went skating.
We 'go' skating; we do not 'play' it because it is not a ball game.
He bought a new skating.
He bought new skates.
'Skating' is the activity; the equipment worn on the feet is called 'skates'.
The skating is fun.
Skating is fun.
As an uncountable activity noun, 'skating' does not take the definite article 'the' in general statements.
Don't confuse with
- skiing
moving over snow on skis
“We went skiing in the Alps.”
Skating uses boots with blades or wheels; skiing uses long flat runners (skis).
Academic collocations
Words that pair with "skating" in formal and academic writing
- verb
- practiceenjoycompete in
- adjective
- competitiveprofessionalrecreational
- noun
- rinkcompetitionchampionship
- preposition
- inonat
In context
Real-world examples
- daily life
Many young people gather at the park every evening for roller skating.
Nhiều bạn trẻ tụ tập ở công viên mỗi tối để trượt patin.
Trượt patin (roller skating) là một hoạt động giải trí ngoài trời rất phổ biến của giới trẻ Việt Nam tại các công viên lớn và quảng trường.
- business
The new shopping mall features an indoor ice skating rink to attract more customers.
Trung tâm thương mại mới có một sân trượt băng trong nhà để thu hút thêm khách hàng.
Vì Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, các sân trượt băng thường được xây dựng bên trong các trung tâm thương mại lớn (như Vincom, Landmark 81) để phục vụ nhu cầu giải trí.
- academic
Studies show that figure skating requires a high level of biomechanical precision.
Các nghiên cứu cho thấy trượt băng nghệ thuật đòi hỏi mức độ chính xác cơ sinh học cao.
Trượt băng nghệ thuật thường được người Việt theo dõi qua các kỳ Thế vận hội Mùa đông trên truyền hình, dù không phải là môn thể thao thế mạnh của Việt Nam.
- general
He is skating on thin ice by ignoring the safety regulations.
Anh ta đang liều lĩnh (như trượt trên băng mỏng) khi phớt lờ các quy định an toàn.
Thành ngữ 'skating on thin ice' tương đương với 'đùa với lửa' hoặc 'làm việc mạo hiểm' trong tiếng Việt, rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khi nói đến 'skating' mà không có ngữ cảnh cụ thể, người ta thường nghĩ ngay đến 'trượt patin' (roller skating/inline skating) vì đây là hoạt động phổ biến ở các không gian công cộng.
- Ice skating (trượt băng) ít phổ biến hơn ở ngoài trời do khí hậu nhiệt đới, nhưng ngày càng được giới trẻ yêu thích nhờ các sân trượt băng nhân tạo trong các trung tâm thương mại lớn.
Etymology
From the verb 'skate', derived from Dutch 'schaats' (meaning 'skate'), combined with the English suffix '-ing' denoting the action or activity. First recorded in English in the late 17th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.