snowboarding
/ˈsnəʊbɔːrdɪŋ/The sport or activity of moving over snow on a snowboard.
Tiếng Việt
trượt tuyết bằng ván
XNÂU-bo-đình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XNÂU', âm 'bo' đọc kéo dài một chút, âm cuối 'đình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Môn thể thao hoặc hoạt động trượt trên tuyết bằng một tấm ván.
Meanings
2 meanings
1The sport or activity of moving over snow on a snowboard.noungeneral
Môn thể thao hoặc hoạt động di chuyển trên tuyết bằng một tấm ván trượt tuyết.
“We are planning to go snowboarding in the Alps this winter.”
“Chúng tôi đang lên kế hoạch đi trượt tuyết bằng ván ở dãy Alps vào mùa đông này.”
- He broke his wrist while snowboarding.
- Snowboarding has become increasingly popular among teenagers.
- She is an instructor for both skiing and snowboarding.
Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn cách dùng động từ với các môn thể thao tận cùng bằng '-ing'. Hãy nhớ luôn dùng 'go snowboarding' (đi trượt tuyết bằng ván), tuyệt đối không dùng 'play snowboarding' hay 'do snowboarding'.
2Present participle and gerund of snowboard; the act of sliding downhill on a snowboard.verbgeneral
Phân từ hiện tại và danh động từ của snowboard; hành động trượt xuống dốc trên một tấm ván trượt tuyết.
“They spent the entire afternoon snowboarding down the steep slopes.”
“Họ đã dành cả buổi chiều để trượt ván tuyết xuống những sườn dốc đứng.”
- She has been snowboarding since she was ten years old.
Khi đóng vai trò là động từ (dạng V-ing), từ này diễn tả hành động đang trượt tuyết bằng ván. Thường đi kèm với các giới từ chỉ hướng như 'down' (xuống) để chỉ rõ hướng di chuyển.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- go snowboarding
- snowboarding instructor
- snowboarding gear
- snowboarding competition
- snowboarding resort
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- intransitive
Inflections
- present_participle
- snowboarding
Word family
- snowboardernoun
- snowboardverb
Usage patterns
- go snowboarding
Avoid mistakes
Common mistakes
I go to snowboarding every winter.
I go snowboarding every winter.
Use 'go' + '-ing' form directly for recreational activities, without 'to'.
He is playing snowboarding.
He is snowboarding.
We do not use 'play' with sports that end in '-ing'. We use 'go' or the verb itself.
She bought a new snowboarding.
She bought a new snowboard.
'Snowboarding' is the activity; the equipment is a 'snowboard'.
We did snowboarding yesterday.
We went snowboarding yesterday.
Use 'go' rather than 'do' for activities ending in '-ing'.
Snowboarding are fun.
Snowboarding is fun.
As an uncountable gerund/noun, 'snowboarding' takes a singular verb.
Don't confuse with
- skiing
the sport of moving over snow on skis
“Skiing uses two separate boards, while snowboarding uses one.”
Remember that a snowboard is a single board, like a skateboard, whereas skiing requires two skis and poles.
Academic collocations
Words that pair with "snowboarding" in formal and academic writing
- verb
- gotrypracticelearn
- adjective
- alpinecompetitiveextremerecreational
- noun
- instructorequipmentresortcompetition
- preposition
- inat
In context
Real-world examples
- daily life
My friends and I love snowboarding in Japan during the Lunar New Year holiday.
Tôi và bạn bè rất thích trượt tuyết bằng ván ở Nhật Bản trong kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán.
Nhật Bản và Hàn Quốc là những điểm đến du lịch mùa đông rất phổ biến đối với người Việt Nam muốn trải nghiệm tuyết thật.
- business
The travel agency offers a premium snowboarding package to South Korea.
Công ty du lịch cung cấp một gói tour trượt tuyết bằng ván cao cấp tại Hàn Quốc.
Các công ty du lịch tại Việt Nam thường xuyên quảng bá các tour du lịch kết hợp trượt tuyết vào mùa đông để thu hút khách hàng.
- academic
Competitive snowboarding includes events like the halfpipe and slopestyle.
Môn trượt tuyết bằng ván thi đấu bao gồm các nội dung như halfpipe (máng trượt nửa ống) và slopestyle (trượt dốc chướng ngại vật).
Trong các bản tin thể thao tại Việt Nam, các thuật ngữ chuyên ngành của môn này thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch mô tả vì đây không phải là môn thể thao truyền thống.
Notes for Vietnamese speakers
- Vì Việt Nam là một quốc gia nhiệt đới, môn trượt tuyết bằng ván (snowboarding) không thể thực hiện trong điều kiện tự nhiên ở hầu hết các vùng. Người Việt thường trải nghiệm môn này khi đi du lịch nước ngoài (như Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu) hoặc tại các khu trượt tuyết nhân tạo trong nhà.
- Trong giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Việt, người ta đôi khi gọi chung cả trượt ván tuyết và trượt tuyết bằng hai gậy là 'trượt tuyết'. Tuy nhiên, để phân biệt rõ ràng, 'snowboarding' là 'trượt tuyết bằng ván' (dùng 1 ván lớn) còn 'skiing' là 'trượt tuyết' (dùng 2 ván nhỏ và gậy).
Etymology
Formed from the noun 'snowboard' + the suffix '-ing'. The sport itself was developed in the United States in the 1960s and 1970s, inspired by skateboarding, sledding, surfing, and skiing.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ cơ bản cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt phổ biến, hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ thể thao và đời sống.