sexy
/ˈseksi/Sexually attractive or exciting; in informal use, very interesting and appealing.
Tiếng Việt
quyến rũ
SÉC-si
Nhấn mạnh vào âm đầu 'SÉC' (giống từ 'séc' trong tiếng Việt nhưng có âm 's' nhẹ ở cuối), âm 'si' đọc nhẹ hơn.
Gợi cảm, có sức hút về mặt tính dục; trong ngữ cảnh thân mật còn có nghĩa là thú vị, hấp dẫn.
Meanings
4 meanings
1Sexually attractive to other people.casual
Có sức quyến rũ, gợi cảm đối với người khác.
“He's the sexy lead singer of the band.”
“Anh ấy là nam ca sĩ chính đầy quyến rũ của ban nhạc.”
- She looked incredibly sexy in that dress.
- Who is the sexiest man alive this year?
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Người Việt thường dùng trực tiếp từ 'sexy' thay vì dịch sang 'gợi cảm' trong giao tiếp hằng ngày.
2Intended to cause sexual excitement.social
Nhằm mục đích gây kích thích hoặc hưng phấn tính dục.
“She bought some sexy underwear for her honeymoon.”
“Cô ấy đã mua một vài bộ đồ lót gợi cảm cho kỳ trăng mật của mình.”
- The movie features several sexy dance scenes.
- He sent her a sexy text message.
Nghĩa này thường dùng cho đồ vật như quần áo, âm nhạc hoặc hình ảnh có tính khiêu gợi.
3Feeling sexually excited.emotions
Cảm thấy rạo rực hoặc có ham muốn tính dục.
“The slow music was making him feel sexy.”
“Bản nhạc chậm khiến anh ấy cảm thấy rạo rực.”
- I don't feel very sexy when I'm tired.
- The atmosphere in the club was making everyone feel a bit sexy.
Lưu ý cấu trúc 'feel sexy' để diễn tả cảm xúc cá nhân, khác với 'look sexy' là vẻ ngoài.
4Exciting, attractive, and interesting; likely to be popular.business
Thú vị, hấp dẫn và lôi cuốn; có khả năng trở nên phổ biến hoặc được yêu thích.
“The company has launched a sexy new range of software.”
“Công ty đã tung ra một dòng phần mềm mới cực kỳ hấp dẫn.”
- Working in advertising is seen as a sexy career choice.
- They need to make the product look more sexy to appeal to younger buyers.
Đây là cách dùng ẩn dụ trong kinh doanh (business jargon). 'Sexy' ở đây không liên quan đến giới tính mà chỉ sự ưu việt, hợp thời.
Word bank
Common phrases
- look sexy
- feel sexy
- extremely sexy
- incredibly sexy
- sexy image
- sexy voice
Grammar & forms
Grammar
- linking
Inflections
- comparative
- sexier
- superlative
- sexiest
Word family
- sexy, unsexyadjective
- sexilyadverb
- sexiness, sexnoun
- sex (up)verb
Usage patterns
- look sexy
- feel sexy
- find somebody sexy
Avoid mistakes
Common mistakes
The movie was very sexual.
The movie was very sexy.
Use 'sexy' if you mean it was attractive or exciting; 'sexual' describes the nature of the content (e.g., sexual health).
She is more sexy than her sister.
She is sexier than her sister.
Use the comparative form 'sexier' rather than 'more sexy'.
The job offer was very sexual.
The job offer was very sexy.
In an informal business context, 'sexy' means exciting/appealing. 'Sexual' would be inappropriate here.
He looks sexily.
He looks sexy.
After linking verbs like 'look' or 'feel', use the adjective 'sexy' not the adverb.
It's a sexy software.
It's a sexy piece of software.
'Software' is uncountable; you should use a partitive noun if you want to use 'a'.
Don't confuse with
- sexual
relating to the physical activity of sex or the biological differences between sexes
“He was accused of sexual harassment.”
Use 'sexy' for attractiveness; use 'sexual' for biological or activity-related contexts.
- sensual
relating to physical pleasure, especially through the senses
“The fabric had a sensual feel.”
'Sensual' is more about the senses (touch, taste), while 'sexy' is more direct about attraction.
Academic collocations
Words that pair with "sexy" in formal and academic writing
- verb
- perceiveportraylabel
- adjective
- overtlyconventionallymarketably
- noun
- appealimagemarketing
- preposition
- inas
In context
Real-world examples
- daily life
She is wearing a very sexy dress for the party tonight.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy rất gợi cảm cho bữa tiệc tối nay.
Trong văn hóa Việt Nam hiện đại, từ 'sexy' thường được dùng trực tiếp để khen ngợi phong cách thời trang quyến rũ.
- business
The marketing team needs a sexy concept to attract young customers.
Đội ngũ marketing cần một ý tưởng hấp dẫn để thu hút khách hàng trẻ.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'sexy' được dùng để chỉ những ý tưởng hoặc sản phẩm có tính đột phá, hợp thời và lôi cuốn.
- academic
Working in a tech startup is often seen as a sexy career path.
Làm việc tại một công ty khởi nghiệp công nghệ thường được xem là một lựa chọn sự nghiệp đầy lôi cuốn.
Sinh viên Việt Nam thường dùng từ này để chỉ những ngành nghề 'hot' hoặc có hình ảnh thời thượng.
- daily life
He sent her a sexy text message after their first date.
Anh ấy đã gửi cho cô ấy một tin nhắn tán tỉnh gợi tình sau buổi hẹn hò đầu tiên.
Cần lưu ý ngữ cảnh khi dùng vì từ này có thể mang sắc thái nhạy cảm trong các mối quan hệ truyền thống tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'sexy' đã trở thành một từ mượn phổ biến, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp hình thể hoặc phong cách thời trang hở hang một cách tinh tế.
- Trong môi trường công sở, 'sexy' thường được dùng với nghĩa bóng là 'hấp dẫn' hoặc 'đáng chú ý' (ví dụ: a sexy project).
- Cần thận trọng khi sử dụng từ này với người lớn tuổi hoặc trong các bối cảnh trang trọng vì nó có thể bị hiểu lầm là thiếu nghiêm túc [VERIFY_CULTURE].
Etymology
Early 20th century (around 1920s): From the noun 'sex' + the suffix '-y'. Originally meant 'preoccupied with sex,' but evolved to describe physical attractiveness and later general appeal (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và cách phát âm chi tiết của từ sexy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tổng hợp các nghĩa thông dụng và ví dụ thực tế.