scar
/skɑːr/A mark left on the skin after a wound heals, or a lasting negative effect from an unpleasant experience.
Tiếng Việt
sẹo
SCA-r
Bắt đầu bằng âm /s/ nhẹ, nối liền với âm /k/ và kéo dài âm /a/. Nếu theo giọng Mỹ, cong lưỡi nhẹ ở âm /r/ cuối.
Vết tích còn lại trên da sau khi vết thương lành, hoặc tổn thương tinh thần dai dẳng sau một trải nghiệm tồi tệ.
Meanings
7 meanings
1A mark that is left on the skin after a wound has got better.noungeneral
Vết tích còn lại trên da sau khi vết thương đã lành (vết sẹo).
“He had a long scar on his cheek.”
“Anh ấy có một vết sẹo dài trên má.”
- She had a long scar running down her face.
- The cut left a permanent scar on his arm.
Dùng giới từ 'on' để chỉ vị trí vết sẹo trên cơ thể (ví dụ: a scar on the face). Không dùng 'in'.
2A permanent sad or painful feeling that a person is left with after an unpleasant experience.nounemotions
Nỗi buồn hoặc nỗi đau dai dẳng mà một người phải chịu đựng sau một trải nghiệm tồi tệ (vết sẹo tâm lý/tinh thần).
“His years in prison have left deep scars.”
“Những năm tháng trong tù đã để lại những vết sẹo sâu sắc.”
- The loss of a parent causes permanent scars for many children.
Thường đi kèm với các tính từ như 'deep' (sâu sắc) hoặc 'permanent' (vĩnh viễn) để nhấn mạnh mức độ tổn thương tâm lý.
3Something unpleasant or ugly that damages the appearance or public image of something.noungeneral
Thứ gì đó xấu xí làm hỏng vẻ bề ngoài hoặc hình ảnh công chúng của một sự vật.
“The town still bears the scars of war.”
“Thị trấn vẫn còn mang những vết sẹo của chiến tranh.”
Cụm từ 'bear the scars of' rất hay được dùng trong văn viết, báo chí để miêu tả tàn tích của chiến tranh hoặc thảm họa.
4An area of a hill or cliff where there is exposed rock and no grass.nountechnical
Một khu vực trên đồi hoặc vách đá nơi có đá lộ ra và không có cỏ (vách đá trơ trọi).
“We walked along a mile-long limestone scar.”
“Chúng tôi đi dọc theo một vách đá vôi trơ trọi dài một dặm.”
Đây là nghĩa chuyên ngành (địa lý), ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng với các loại đá như 'limestone' (đá vôi).
5To leave a mark on the skin after it has got better.verbgeneral
Để lại vết sẹo trên da sau khi vết thương đã lành.
“His face was badly scarred as a result of the fire.”
“Khuôn mặt anh ấy bị sẹo nặng nề do hậu quả của vụ hỏa hoạn.”
- He was scarred as a result of the fire.
Thường được dùng ở dạng bị động (be scarred) khi nói về việc bị sẹo do tai nạn hoặc bệnh tật.
6To leave somebody with a feeling of being very sad or with mental pain.verbemotions
Để lại cho ai đó cảm giác vô cùng đau buồn hoặc tổn thương tinh thần (làm tổn thương sâu sắc).
“The experience left her scarred for life.”
“Trải nghiệm đó đã để lại cho cô ấy vết sẹo tâm lý suốt đời.”
- She was both physically and mentally scarred by the accident.
- Their minds were scarred with bitterness.
- His experiences in the army left him scarred for life.
Cụm từ 'scarred for life' (bị ám ảnh/tổn thương suốt đời) rất phổ biến khi nói về chấn thương tâm lý nghiêm trọng.
7To damage the appearance of something.verbgeneral
Làm hỏng vẻ bề ngoài của một thứ gì đó.
“The hills are scarred by quarries.”
“Những ngọn đồi bị cày xới nham nhở bởi các mỏ đá.”
Dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên bị tàn phá bởi hoạt động của con người hoặc thiên tai. Thường dùng ở thể bị động.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- scars
- third_person_singular
- scars
- past_simple
- scarred
- past_participle
- scarred
- present_participle
- scarring
Word family
- scarredadjective
Usage patterns
- a scar on something
- leave a scar
- bear a scar
- be scarred by something
- scar somebody for life
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a big scare on his face.
He has a big scar on his face.
Learners often confuse the spelling of 'scar' (a mark) with 'scare' (fear).
The accident scart him for life.
The accident scarred him for life.
The past tense of the verb 'scar' is 'scarred', doubling the 'r' and adding 'ed'.
She has a scar of the surgery.
She has a scar from the surgery.
Use the preposition 'from' to indicate the cause or origin of a scar.
The wound left a scar to his arm.
The wound left a scar on his arm.
Use the preposition 'on' to indicate where a physical scar is located on the body.
He is scaring for life after the trauma.
He is scarred for life after the trauma.
When describing a permanent emotional effect, use the passive adjective form 'scarred'.
Don't confuse with
- scare
to cause great fear or nervousness in someone
“The loud noise gave me a scare.”
Notice the 'e' at the end of 'scare'. 'Scar' is a mark left after healing, while 'scare' is related to fear.
- scab
a dry, rough protective crust that forms over a cut or wound during healing
“Don't pick at the scab on your knee.”
A 'scab' is temporary and falls off, while a 'scar' is the permanent mark left behind after the scab is gone.
Academic collocations
Words that pair with "scar" in formal and academic writing
- verb
- leavebearformheal
- adjective
- deeppermanentemotionalpsychological
- noun
- tissueformation
- preposition
- onfromby
In context
Real-world examples
- daily life
She applied turmeric cream to prevent a scar from forming.
Cô ấy bôi kem nghệ để ngăn hình thành sẹo.
Nghệ (turmeric) là một phương pháp dân gian truyền thống và rất phổ biến ở Việt Nam để trị sẹo và thâm.
- business
The economic crisis left a deep scar on the local real estate market.
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã để lại một vết sẹo sâu sắc trên thị trường bất động sản địa phương.
Cách dùng ẩn dụ của từ 'scar' thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế tại Việt Nam để chỉ những thiệt hại nặng nề và kéo dài.
- academic
Psychological scars from childhood trauma can affect adult relationships.
Những vết sẹo tâm lý từ tổn thương thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ khi trưởng thành.
Nhận thức về sức khỏe tâm thần đang ngày càng được quan tâm tại Việt Nam, khiến các thuật ngữ như 'sẹo tâm lý' trở nên phổ biến hơn.
- daily life
He has a small scar on his forehead from a motorbike accident.
Anh ấy có một vết sẹo nhỏ trên trán do tai nạn xe máy.
Xe máy là phương tiện giao thông chính ở Việt Nam, do đó những vết sẹo nhỏ từ các vụ va quẹt xe máy là rất thường gặp.
- history
The historical site still bears the scars of the war.
Khu di tích lịch sử vẫn còn mang những vết sẹo của chiến tranh.
Việt Nam có nhiều di tích lịch sử vẫn còn lưu giữ những dấu tích tàn phá của chiến tranh như một lời nhắc nhở về quá khứ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa dân gian Việt Nam, người ta thường kiêng ăn rau muống, thịt bò, đồ nếp hoặc hải sản khi bị thương vì tin rằng chúng có thể gây ra sẹo lồi (keloid scars) hoặc sẹo thâm.
- Nghệ tươi (fresh turmeric) là một phương pháp dân gian cực kỳ phổ biến tại Việt Nam, thường được dùng để bôi lên vết thương đang lên da non nhằm chống để lại sẹo.
Etymology
From Old French 'escharre' (scab) and Late Latin 'eschara' (hearth, scab from a burn), ultimately from Greek 'eskhara'. The geographical sense (cliff) comes from Old Norse 'sker' (isolated rock in the sea).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng và các từ ghép liên quan.