sauce
/sɔːs/A thick liquid served with food to add flavor, or (informally) cheeky and disrespectful behavior.
Tiếng Việt
nước xốt
sót-sờ
Phát âm giống từ 'sót' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 's' nhẹ ở cuối.
Một loại chất lỏng đặc dùng kèm với thức ăn để tăng hương vị, hoặc (nghĩa bóng) thái độ xấc xược, thiếu tôn trọng.
Meanings
7 meanings
1A thick liquid that is eaten with food to add taste and moisture to it.nounfood
Một loại chất lỏng đặc được ăn kèm với thức ăn để tăng hương vị và độ ẩm.
“He poured a generous amount of tomato sauce over his pasta.”
“Anh ấy đã đổ một lượng lớn xốt cà chua lên đĩa mì Ý của mình.”
- We had roasted lamb served with a fresh mint sauce.
- The fish was accompanied by a delicate white wine sauce.
- Would you like some chocolate sauce on your ice cream?
- Stir the sauce constantly until it starts to thicken.
Trong ẩm thực, hãy dùng 'xốt' cho các loại nước chấm đặc và 'nước' cho các loại loãng như nước mắm.
2Talk or behavior that is annoying or shows a lack of respect.nouncommunication
Lời nói hoặc hành vi gây khó chịu hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng; sự xấc xược.
“I'll have no more of your sauce, young man!”
“Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ lời xấc xược nào từ cậu nữa đâu, chàng trai trẻ!”
- She's full of sauce today, isn't she?
- Don't give me any of your sauce!
Đây là nghĩa bóng thường dùng trong gia đình hoặc giữa người lớn tuổi và trẻ nhỏ ở Anh.
3Alcoholic drink; liquor (usually used with 'the').noundaily life
Đồ uống có cồn; rượu (thường dùng trong cụm 'the sauce').
“He's been off the sauce for six months now.”
“Anh ấy đã bỏ rượu được sáu tháng rồi.”
- He has a reputation for being a bit too fond of the sauce.
- She decided to quit the sauce after the incident at the party.
Cụm 'off the sauce' có nghĩa là cai rượu, còn 'on the sauce' là đang nghiện rượu/nhậu nhẹt.
4Anabolic steroids used by bodybuilders.nounsports
Steroid đồng hóa được sử dụng bởi những người tập thể hình.
“Many professional athletes have been accused of being on the sauce.”
“Nhiều vận động viên chuyên nghiệp đã bị cáo buộc sử dụng thuốc tăng cơ (steroid).”
Trong giới thể hình, đây là từ lóng ám chỉ việc dùng chất kích thích cơ bắp.
5A soft crayon used for shading or drawing, particularly in stump drawing.nounarts culture
Một loại phấn màu mềm dùng để đánh bóng hoặc vẽ, đặc biệt là trong kỹ thuật vẽ di chì.
“The artist used a black sauce to deepen the shadows in the portrait.”
“Họa sĩ đã sử dụng phấn vẽ đen để làm đậm các mảng tối trong bức chân dung.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành mỹ thuật, ít gặp trong đời sống hàng ngày.
6To add sauce to food in order to season or flavor it.verbfood
Thêm nước xốt vào thức ăn để tẩm ướp hoặc tạo hương vị.
“The chef carefully sauced the steak before sending it to the table.”
“Đầu bếp cẩn thận rưới xốt lên miếng bít tết trước khi mang ra bàn.”
- The pasta was perfectly sauced with a blend of herbs and oil.
Động từ này thường được dùng trong nấu ăn chuyên nghiệp để chỉ hành động rưới xốt trang trí.
7To speak to someone in an impudent or disrespectful manner.verbcommunication
Nói chuyện với ai đó một cách xấc xược hoặc thiếu tôn trọng.
“Don't you dare sauce your mother like that!”
“Con đừng có cả gan nói năng xấc xược với mẹ như thế!”
- He got into trouble for saucing the teacher.
Cách dùng này mang tính suồng sã, thường dùng khi khiển trách trẻ con.
Word bank
Synonyms
Antonyms
Common phrases
- tomato sauce
- soy sauce
- hot sauce
- cream sauce
- make a sauce
- prepare a sauce
- serve with sauce
- thick sauce
- rich sauce
- generously sauced
- lightly sauced
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- sauces
- third_person_singular
- sauces
- past_simple
- sauced
- past_participle
- sauced
- present_participle
- saucing
Word family
- saucyadjective
- saucilyadverb
- sauce, saucinessnoun
Usage patterns
- in sauce
- with sauce
- sauce for something
- sauce something
- sauce somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I like tomato source on my chips.
I like tomato sauce on my chips.
Confusing the spelling with 'source' (origin).
She gave me a sauce.
She was saucy / She gave me some sauce.
When referring to behavior, it is typically uncountable.
The pasta is very sauce.
The pasta is very saucy.
Use the adjective 'saucy' to describe the quality of the food.
He is drinking the sauce.
He is on the sauce.
The idiom for being an alcoholic is 'on the sauce'.
A sauce for meat.
A sauce for the meat.
In specific contexts, the definite article is usually required.
Don't confuse with
- source
a place, person, or thing from which something comes or can be obtained
“What is the source of this information?”
Sauce is for food; Source is for origin. In some UK accents, they sound identical.
Academic collocations
Words that pair with "sauce" in formal and academic writing
- verb
- prepareconsumecomplement
- adjective
- traditionalaccompanyingrich
- noun
- preparationingredientvariety
- preposition
- inwithfor
In context
Real-world examples
- daily life
Can I have some extra fish sauce for my spring rolls?
Cho tôi thêm một ít nước mắm cho món chả giò được không?
Nước mắm (fish sauce) là linh hồn của ẩm thực Việt Nam, tương đương với tầm quan trọng của các loại sauce khác trong ẩm thực phương Tây.
- business
The marketing manager was impressed by the candidate's sauce during the interview.
Trưởng phòng marketing đã bị ấn tượng bởi sự tự tin pha chút táo bạo của ứng viên trong buổi phỏng vấn.
Trong ngữ cảnh công việc hiện đại tại Việt Nam, 'sauce' (nghĩa bóng) đôi khi được hiểu là sự tự tin, sắc sảo thay vì chỉ là vô lễ.
- academic
The study analyzes the chemical composition of traditional fermented sauces.
Nghiên cứu phân tích thành phần hóa học của các loại nước xốt lên men truyền thống.
Các loại mắm và nước xốt lên men là đề tài nghiên cứu phổ biến trong ngành công nghệ thực phẩm tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'sauce' thường được mượn âm thành 'xốt' (ví dụ: xốt cà chua).
- Người Việt phân biệt rõ 'nước mắm' (fish sauce), 'nước tương' (soy sauce) và các loại 'xốt' (sauce) có độ đặc cao.
- Thành ngữ 'on the sauce' (nghiện rượu) không có từ tương đương trực tiếp bằng chữ 'xốt' trong tiếng Việt, thường dịch là 'nhậu nhẹt' hoặc 'chè chén'.
Etymology
Middle English: from Old French 'sauce', from Latin 'salsa', meaning 'salted things' (feminine of 'salsus', past participle of 'salere' - to salt). The sense of 'cheeky behavior' dates from the 19th century, drawing an analogy to a sharp or spicy condiment.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và ví dụ chi tiết của từ sauce trong từ điển Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến sauce.