rut
/rʌt/A deep track made by a wheel, a boring routine, or the mating season of certain animals.
Tiếng Việt
vết lún / lối mòn / mùa động dục
RẮT
Đọc giống âm 'rắt' trong tiếng Việt nhưng âm 'ă' ngắn và kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ.
Vết lún sâu do bánh xe tạo ra, một lối mòn nhàm chán trong cuộc sống, hoặc mùa động dục của một số loài động vật.
Meanings
4 meanings
1A deep track that a wheel makes in soft ground.noungeneral
Vết lún sâu do bánh xe tạo ra trên nền đất mềm.
“It was difficult to walk in the muddy ruts left by the tractor.”
“Thật khó để đi bộ trong những vết lún lầy lội do máy kéo để lại.”
Nghĩa đen của từ, thường dùng với các tính từ như 'deep' (sâu) hoặc 'muddy' (lầy lội).
2A boring way of life that does not change.noundaily life
Một lối sống hoặc thói quen nhàm chán, không thay đổi (lối mòn).
“I gave up my job because I felt I was stuck in a rut.”
“Tôi đã bỏ việc vì cảm thấy mình đang mắc kẹt trong một lối mòn.”
- I'd got into a rut, cooking the same things week after week.
- Moving abroad gave her the chance to get out of a rut.
- My job bores me—I feel I'm in a rut.
Thường dùng trong cụm từ 'stuck in a rut' (mắc kẹt trong lối mòn) hoặc 'get out of a rut' (thoát khỏi lối mòn). Đây là nghĩa bóng được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở.
3The time of year when male animals, especially deer, become sexually active.noungeneral
Thời gian trong năm khi các con vật đực, đặc biệt là hươu nai, bắt đầu mùa giao phối (mùa động dục).
“We observed stags fighting during the rut.”
“Chúng tôi đã quan sát những con hươu đực đánh nhau trong mùa động dục.”
Thuật ngữ chuyên ngành sinh học/động vật học, chủ yếu dùng cho các loài động vật có vú như hươu, nai.
4To be in the annual mating season, especially of deer and other mammals.verbgeneral
Đang trong mùa giao phối hàng năm, đặc biệt là hươu và các loài động vật có vú khác.
“The stags begin rutting in early autumn.”
“Những con hươu đực bắt đầu mùa động dục vào đầu mùa thu.”
Dạng động từ của 'rut', thường dùng ở dạng V-ing ('rutting') để miêu tả hành vi của động vật trong mùa sinh sản.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- ruts
- third_person_singular
- ruts
- past_simple
- rutted
- past_participle
- rutted
- present_participle
- rutting
Word family
- ruttedadjective
Usage patterns
- in a rut
- into a rut
- out of a rut
Avoid mistakes
Common mistakes
I am in rut.
I am in a rut.
The phrase 'in a rut' requires the indefinite article 'a'.
The car made a deep rat in the mud.
The car made a deep rut in the mud.
Confusing 'rat' (animal) with 'rut' (track).
He wants to get out from his rut.
He wants to get out of his rut.
The correct preposition is 'of' in the phrase 'get out of a rut'.
The deers are in rutting.
The deer are rutting.
'Rutting' is the present participle verb form; 'in rut' is the noun phrase.
She fell in a rut.
She fell into a rut.
Use 'into' to show movement or transition to a state of being in a rut.
Don't confuse with
- route
a way or course taken in getting from a starting point to a destination
“We took the scenic route home.”
A 'route' is a path to travel, while a 'rut' is a deep track in the ground or a boring routine.
- rot
to decay or cause to decay
“The fruit will rot if left out.”
'Rot' means to decay, 'rut' is a track or routine.
Academic collocations
Words that pair with "rut" in formal and academic writing
- verb
- stuckfallescape
- adjective
- deepmuddyfamiliar
- noun
- wheelwagontractor
- preposition
- inintoout of
In context
Real-world examples
- business
After five years in the same job, I felt like I was stuck in a rut.
Sau năm năm làm cùng một công việc, tôi cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong một lối mòn nhàm chán.
Người đi làm ở Việt Nam thường dùng từ 'lối mòn' để chỉ sự thiếu thăng tiến hoặc nhàm chán trong công việc.
- daily life
The heavy rain left deep ruts in the village road.
Trận mưa lớn đã để lại những vết lún sâu trên con đường làng.
Đường đất ở các vùng nông thôn Việt Nam thường xuất hiện vết lún bánh xe sau những trận mưa lớn.
- academic
It's important for students to get out of a study rut to improve their grades.
Điều quan trọng là học sinh phải thoát khỏi lối mòn học tập để cải thiện điểm số.
Học sinh Việt Nam thường gặp áp lực học tập và cần thay đổi phương pháp để tránh sự trì trệ.
- environment
During the rut, male deer can become highly aggressive.
Trong mùa động dục, hươu đực có thể trở nên rất hung dữ.
Kiến thức sinh học phổ thông, thường xuất hiện trong các tài liệu về thế giới động vật hoang dã.
- daily life
She fell into a rut of waking up late and skipping breakfast.
Cô ấy rơi vào thói quen xấu là dậy muộn và bỏ bữa sáng.
Phản ánh thói quen sinh hoạt phổ biến của giới trẻ hiện nay cần được khắc phục để có lối sống lành mạnh hơn.
Notes for Vietnamese speakers
- Thành ngữ 'stuck in a rut' rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, tương đương với cách nói 'đi vào lối mòn' hay 'giậm chân tại chỗ' trong tiếng Việt.
- Nghĩa 'vết lún bánh xe' (wheel rut) thường gợi nhớ đến hình ảnh những con đường đất lầy lội ở nông thôn Việt Nam vào mùa mưa.
Etymology
From Middle English 'rutte', from Old French 'rut' or 'ruit' (roaring, noise made by deer during mating), from Latin 'rugitus' (roaring). The sense of 'wheel track' is likely related to 'route'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng đa ngành, hỗ trợ tìm hiểu các thuật ngữ chuyên sâu.