reproach
/rɪˈproʊtʃ/Blame or criticism for something done, or to express such blame or disappointment.
Tiếng Việt
sự trách móc / trách mắng
ri-PRÔ-ch
Đọc âm 'ri' nhẹ, nhấn mạnh vào âm 'PRÔ' (giống chữ 'r' và 'ô' trong tiếng Việt nhưng tròn môi hơn), kết thúc bằng âm 'ch' bật hơi nhẹ.
Sự khiển trách, chê trách về một việc gì đó, hoặc hành động bày tỏ sự thất vọng và trách móc.
Meanings
6 meanings
1Blame or criticism for something you have done.nounemotions
Sự khiển trách hoặc chê trách về một việc bạn đã làm.
“His voice was full of reproach.”
“Giọng nói của anh ấy đầy vẻ trách móc.”
- He glanced at her with reproach.
- Her conduct had always been beyond reproach.
- She had never uttered a word of reproach.
- There was mild reproach in his tone.
Thường dùng với giới từ 'in' (in his voice/tone) hoặc 'with' (with reproach) để chỉ thái độ hoặc giọng điệu.
2A word or remark expressing blame or criticism.nouncommunication
Lời trách móc hoặc nhận xét mang tính chỉ trích.
“He listened to his wife's bitter reproaches.”
“Anh ấy lắng nghe những lời trách móc cay đắng của vợ mình.”
- Your reproaches are useless - what's done is done.
Ở nghĩa này, 'reproach' là danh từ đếm được (countable), thường dùng ở số nhiều (reproaches) khi nói về những lời trách móc liên tục.
3A state of shame or loss of honour.nounformal
Tình trạng xấu hổ hoặc mất danh dự.
“Her actions brought reproach upon herself.”
“Hành động của cô ấy đã tự chuốc lấy sự chê trách.”
Cấu trúc 'bring reproach upon oneself/somebody' mang sắc thái rất trang trọng (formal), thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn học.
4A person or thing that brings shame on somebody or something.nounsocial
Người hoặc vật mang lại sự xấu hổ, ô nhục cho ai đó hoặc điều gì đó.
“Such living conditions are a reproach to our society.”
“Điều kiện sống như vậy là một sự đáng trách đối với xã hội chúng ta.”
Cấu trúc 'a reproach to somebody/something' dùng để chỉ một sự việc tồi tệ đến mức nó làm mang tiếng xấu cho những người chịu trách nhiệm.
5To blame or criticize somebody for something that they have done or not done, because you are disappointed in them.verbemotions
Trách mắng hoặc chỉ trích ai đó về việc họ đã làm hoặc không làm, bởi vì bạn thất vọng về họ.
“Nobody has a right to reproach me.”
“Không ai có quyền trách móc tôi.”
- He’s still reproaching himself for the accident.
Ghi nhớ cấu trúc 'reproach somebody FOR doing something'. Đừng dùng giới từ 'of' hay 'about'.
6To feel guilty about something that you think you should have done in a different way.verbemotions
Cảm thấy tội lỗi, tự trách mình về một điều gì đó mà bạn nghĩ mình lẽ ra nên làm khác đi.
“She had no reason to reproach herself.”
“Cô ấy không có lý do gì để tự trách mình.”
Thường dùng với đại từ phản thân (reproach oneself). Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về sự hối hận.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- bitter reproach
- mild reproach
- above reproach
- beyond reproach
- with reproach
- full of reproach
- a look of reproach
- a word of reproach
- reproach oneself
- reproach bitterly
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- reproaches
- third_person_singular
- reproaches
- past_simple
- reproached
- past_participle
- reproached
- present_participle
- reproaching
Word family
- reproachfuladjective
- reproachfullyadverb
Usage patterns
- reproach to somebody/something
- reproach somebody for something
- reproach yourself
Avoid mistakes
Common mistakes
He reproached her of lying.
He reproached her for lying.
Use the preposition 'for' when stating the reason someone is being reproached.
Her behavior is over reproach.
Her behavior is beyond reproach.
The correct idiom meaning 'perfect and impossible to criticize' is 'beyond reproach' or 'above reproach'.
He gave me a reproach.
He gave me a look of reproach.
When referring to a facial expression, it is more natural to say 'a look of reproach' or 'a reproachful look'.
They are reproaching to the government.
They are reproaching the government.
As a verb, 'reproach' is transitive and takes a direct object without the preposition 'to'.
I have nothing to reproach to myself.
I have nothing to reproach myself for.
The correct structure is 'reproach oneself for something'.
Don't confuse with
- reprimand
a formal expression of disapproval
“He received a severe reprimand from his manager.”
A reprimand is usually formal and official (like at work), while a reproach is often personal, emotional, and implies disappointment.
- rebuke
to speak severely to someone because they have done something wrong
“She was rebuked for her lateness.”
Rebuke is sharper and more direct than reproach, which often carries a tone of sadness or disappointment rather than just anger.
Academic collocations
Words that pair with "reproach" in formal and academic writing
- verb
- bringincursufferdeserve
- adjective
- bittermildsilentgentle
- noun
- lookwordtoneglance
- preposition
- beyondabovewithwithout
In context
Real-world examples
- daily life
His behavior at the family gathering was beyond reproach.
Cách cư xử của anh ấy tại buổi họp mặt gia đình là không thể chê trách được.
Trong văn hóa gia đình Việt Nam, cách cư xử chuẩn mực trước mặt họ hàng rất được coi trọng và thường được đánh giá khắt khe.
- business
The manager reproached the team for missing the critical deadline.
Người quản lý đã trách mắng nhóm vì bỏ lỡ thời hạn quan trọng.
Ở môi trường công sở Việt Nam, việc cấp trên khiển trách cấp dưới thường diễn ra, nhưng xu hướng hiện đại chuộng sự góp ý nhẹ nhàng hơn để giữ thể diện cho nhân viên.
- social
She looked at him with mild reproach when he interrupted her.
Cô ấy nhìn anh với vẻ trách móc nhẹ nhàng khi anh ngắt lời cô.
Giao tiếp phi ngôn ngữ như 'ánh mắt trách móc' rất phổ biến ở Việt Nam để thể hiện sự không hài lòng một cách tế nhị mà không cần nói thẳng.
- academic
The poor state of the historical monument is a reproach to the local authorities.
Tình trạng tồi tàn của di tích lịch sử là một sự đáng trách đối với chính quyền địa phương.
Việc bảo tồn di sản văn hóa là chủ đề thường xuyên được thảo luận trên báo chí và các diễn đàn học thuật tại Việt Nam, nơi chính quyền thường bị quy trách nhiệm.
- education
He bitterly reproached himself for not studying harder for the university entrance exam.
Cậu ấy tự trách mình cay đắng vì đã không học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi đại học.
Kỳ thi đại học ở Việt Nam mang áp lực rất lớn, học sinh thường tự dằn vặt bản thân nếu không đạt kết quả như kỳ vọng của gia đình.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'thể diện' (face) rất quan trọng. Do đó, hành động 'reproach' (trách móc, khiển trách) thường được thực hiện một cách tế nhị hoặc gián tiếp để tránh làm người khác mất mặt, đặc biệt là ở nơi đông người.
- Cụm từ 'beyond reproach' (không thể chê trách) thường được dùng để ca ngợi những người có đạo đức tốt hoặc những nhân vật mẫu mực trong xã hội, phù hợp với truyền thống tôn sư trọng đạo và kính trọng người lớn tuổi.
Etymology
From Middle English reprochen, from Old French reprochier, from Vulgar Latin *repropiāre ('to bring near', hence 'to cast in one's teeth'), from Latin re- + prope ('near').
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp hữu ích.