pension
/ˈpenʃn/A regular sum of money paid by the government or a former employer to a person who has retired from work.
Tiếng Việt
lương hưu
PEN-shừn
Nhấn mạnh vào âm 'PEN', âm 'shừn' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Một khoản tiền định kỳ do chính phủ hoặc người sử dụng lao động cũ chi trả cho một người đã nghỉ hưu.
Meanings
3 meanings
1A regular payment made by the state or a company to somebody who has retired from work because of their age or because they are ill/sick.nounfinance
Khoản tiền trả định kỳ bởi nhà nước hoặc công ty cho người đã nghỉ hưu do tuổi tác hoặc do bệnh tật/ốm đau.
“He will start to draw his pension next year.”
“Ông ấy sẽ bắt đầu nhận lương hưu vào năm tới.”
- She lives on a small state pension.
- The company offers a very generous pension scheme.
- They are struggling to survive on their basic old-age pension.
- He was forced to take early retirement on a reduced pension.
Trong tiếng Việt, 'pension' thường được dịch là 'lương hưu'. Lưu ý động từ đi kèm thường là 'draw' hoặc 'receive' thay vì 'get'.
2A small hotel or boarding house in France or other European countries, providing food and lodging at a fixed price.nountravel
Một khách sạn nhỏ hoặc nhà trọ tại Pháp hoặc các nước châu Âu khác, cung cấp chỗ ở và ăn uống với giá cố định.
“We stayed at a quiet little pension in the south of France.”
“Chúng tôi đã ở tại một nhà trọ nhỏ yên tĩnh ở miền Nam nước Pháp.”
- The pension was clean and provided excellent home-cooked meals.
- They preferred the intimacy of a pension to a large international hotel.
Nghĩa này của 'pension' mượn từ tiếng Pháp, phát âm hơi khác một chút trong ngữ cảnh thực tế (thường là /pɑ̃sjɔ̃/). Người Việt có thể nhầm lẫn với từ 'lương hưu' nếu không dựa vào ngữ cảnh du lịch.
3To force somebody to retire and pay them a pension.verbwork career
Buộc ai đó nghỉ hưu và trả lương hưu cho họ.
“He was pensioned off when the company was taken over.”
“Ông ấy đã được cho nghỉ hưu sớm kèm lương hưu khi công ty bị mua lại.”
- The older staff were gradually pensioned off to make way for new graduates.
- After thirty years of service, he was finally pensioned off.
Cụm động từ 'pension someone off' thường mang sắc thái là người đó không còn cần thiết cho tổ chức nữa nên được cho nghỉ hưu sớm.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- state pension
- private pension
- pension fund
- pension scheme
- pension plan
- occupational pension
- contribute to a pension
- draw a pension
- pensioned off
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- pensions
- third_person_singular
- pensions
- past_simple
- pensioned
- past_participle
- pensioned
- present_participle
- pensioning
Word family
Usage patterns
- a state/government pension
- a company/occupational pension
- draw a pension
- receive a pension
- pension somebody off
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a pension.
He is a pensioner.
'Pension' is the money; 'pensioner' is the person.
She receives her salary from the government now she's retired.
She receives her pension from the government now she's retired.
Retired people receive a pension, not a salary.
I stay at a pension in London.
I stay at a guesthouse in London.
The word 'pension' for a hotel is rarely used for English-speaking countries; it usually refers to continental Europe.
He was pensioned.
He was pensioned off.
The phrasal verb 'pension off' is the standard way to describe being forced to retire with a pension.
The pension of the state is low.
The state pension is low.
Using 'state pension' as a compound noun is more natural than using a possessive phrase.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "pension" in formal and academic writing
- verb
- providereceivereformfund
- adjective
- occupationalprivatepubliccontributory
- noun
- schemecontributionreformentitlement
- preposition
- onfrominto
In context
Real-world examples
- daily life
Many people in Vietnam rely on their state pension to cover daily expenses in their old age.
Nhiều người ở Việt Nam dựa vào lương hưu nhà nước để trang trải chi phí sinh hoạt hàng ngày khi về già.
Ở Việt Nam, lương hưu là nguồn thu nhập quan trọng và ổn định nhất đối với người cao tuổi đã từng làm việc trong biên chế nhà nước.
- business
The government is considering a reform of the pension scheme to ensure long-term sustainability.
Chính phủ đang xem xét cải cách chế độ lương hưu để đảm bảo tính bền vững lâu dài.
Các chính sách về bảo hiểm xã hội và tuổi nghỉ hưu đang là chủ đề nóng trong các cuộc thảo luận kinh tế tại Việt Nam.
- academic
Academic studies show that a robust pension system can significantly reduce poverty among the elderly population.
Các nghiên cứu học thuật chỉ ra rằng một hệ thống lương hưu vững mạnh có thể giảm đáng kể tỷ lệ nghèo đói trong bộ phận người cao tuổi.
Các bài luận về an sinh xã hội thường sử dụng thuật ngữ này để phân tích chất lượng sống của người dân.
- travel
During our trip to Paris, we chose a traditional pension for a more authentic French experience.
Trong chuyến đi đến Paris, chúng tôi đã chọn một nhà trọ truyền thống để có trải nghiệm Pháp thực thụ hơn.
Giúp người Việt phân biệt nghĩa 'nhà trọ/khách sạn' của từ này khi đi du lịch châu Âu, tránh nhầm với lương hưu.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'lương hưu' thường gắn liền với những người làm việc trong khu vực công hoặc các công ty lớn có đóng bảo hiểm xã hội đầy đủ.
- Khái niệm 'pension' theo nghĩa nhà trọ (phong cách châu Âu) không phổ biến ở Việt Nam; người Việt thường dùng 'nhà khách' hoặc 'homestay' cho các hình thức tương tự.
- Lễ mừng thọ và việc con cái phụng dưỡng cha mẹ là truyền thống quan trọng, đôi khi lương hưu chỉ đóng vai trò hỗ trợ thêm bên cạnh sự chăm sóc của gia đình.
Etymology
Middle English: from Old French, from Latin pensio(n-) ‘payment’, from pendere ‘to weigh or pay’. The sense of ‘boarding house’ (mid-19th century) comes from the French sense of ‘payment for board and lodging’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết các nghĩa và ví dụ của 'pension' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và ngữ cảnh sử dụng phổ biến.