Skip to content
Dictionary

page

/peɪdʒ/
A1noun

One side of a sheet of paper in a book or a digital document, or to call someone over a public address system.

Concreteness 4.9/5 · Concrete
Illustration of "page"

Tiếng Việt

trang

pêy-dʒ

Phát âm giống âm 'pê' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'dʒ' (giống chữ 'j' trong tiếng Anh, bật hơi nhẹ ở cuối).

Một mặt của tờ giấy trong sách hoặc tài liệu số, hoặc việc gọi tên ai đó qua hệ thống loa công cộng.

Meanings

12 meanings

  1. 1One side or both sides of a sheet of paper in a book, magazine, or newspaper.nouneducation

    Một mặt hoặc cả hai mặt của một tờ giấy trong sách, tạp chí hoặc báo.

    “Please turn to page 64 of your textbook.”

    “Vui lòng lật đến trang 64 của sách giáo khoa.”

    • I read almost 100 pages of my book on the plane.
    • He wrote fifty pages in five hours.
    • The front page features a warning about the dangers of drugs.

    Người Việt thường dùng 'trang' cho cả mặt giấy và số thứ tự. Lưu ý không dùng mạo từ 'the' trước số trang (ví dụ: 'page 10' thay vì 'the page 10').

  2. 2A section of data or information that can be shown on a computer screen at one time, such as a website.nountechnology

    Một phần dữ liệu hoặc thông tin có thể hiển thị trên màn hình máy tính tại một thời điểm, chẳng hạn như một trang web.

    “He posted the video on his official Instagram page.”

    “Anh ấy đã đăng video lên trang Instagram chính thức của mình.”

    • The page is automatically updated every five minutes.
    • She began to scroll down the page looking for the address.
    • Click here to print this page.

    Trong ngữ cảnh công nghệ, 'page' thường được hiểu là 'fanpage' hoặc 'webpage'. Người Việt thường dùng từ mượn 'page' khi nói về mạng xã hội.

  3. 3An important event or period of history.nounliterary

    Một sự kiện hoặc giai đoạn quan trọng trong lịch sử.

    “This represents a glorious page of Arab history.”

    “Điều này đại diện cho một trang sử hào hùng của lịch sử Ả Rập.”

    Cũng giống như tiếng Việt dùng 'trang sử', tiếng Anh dùng 'page of history' để chỉ một thời kỳ đặc biệt.

  4. 4A small boy who helps or follows a bride during a marriage ceremony.nounsocial

    Một cậu bé giúp đỡ hoặc đi theo cô dâu trong lễ cưới.

    “The bride was followed by two young pages carrying her train.”

    “Theo sau cô dâu là hai cậu bé phù dâu nhỏ tuổi đang nâng đuôi váy.”

    Trong đám cưới Việt Nam, vai trò này tương đương với 'phù dâu nhí' hoặc 'cậu bé đưa nhẫn'.

  5. 5A boy or young man, usually in uniform, employed in a hotel or social club to deliver messages or open doors.nounwork career

    Một cậu bé hoặc thanh niên, thường mặc đồng phục, được thuê trong khách sạn hoặc câu lạc bộ để đưa tin hoặc mở cửa.

    “The hotel page took our bags to the lobby.”

    “Nhân viên phục vụ khách sạn đã mang túi của chúng tôi đến sảnh.”

    Đây là từ cổ, hiện nay thường dùng 'bellhop' hoặc 'porter' trong môi trường khách sạn hiện đại.

  6. 6A student who works as an assistant to a member of the US Congress.nounpolitics

    Một sinh viên làm trợ lý cho một thành viên của Quốc hội Hoa Kỳ.

    “She spent the summer working as a congressional page in Washington.”

    “Cô ấy đã dành cả mùa hè làm trợ lý tại Quốc hội ở Washington.”

    Đây là một thuật ngữ đặc thù của hệ thống chính trị Mỹ, không có từ tương đương hoàn toàn trong hệ thống chính trị Việt Nam.

  7. 7A boy or young man who worked for a knight while training to become one himself.nounliterary

    Một cậu bé hoặc thanh niên làm việc cho một hiệp sĩ trong khi đang rèn luyện để trở thành hiệp sĩ.

    “In medieval times, a young noble would serve as a page before becoming a squire.”

    “Vào thời trung cổ, một quý tộc trẻ sẽ phục vụ như một người hầu cận trước khi trở thành cận vệ.”

    Trong văn học kiếm hiệp hoặc lịch sử phương Tây, 'page' là cấp độ khởi đầu trong quá trình thăng tiến của một hiệp sĩ.

  8. 8A block of contiguous memory of a fixed length in a computer system.nountechnology

    Một khối bộ nhớ liên tục có độ dài cố định trong hệ thống máy tính.

    “The operating system manages memory using a page table.”

    “Hệ điều hành quản lý bộ nhớ bằng cách sử dụng bảng trang.”

    Trong tin học, 'page' là đơn vị cơ bản trong quản lý bộ nhớ ảo (virtual memory).

  9. 9To call someone's name over a public address system in order to find them.verbcommunication

    Gọi tên ai đó qua hệ thống loa công cộng để tìm họ.

    “He was paged at the airport and told to return home immediately.”

    “Anh ấy đã được gọi tên qua loa tại sân bay và được bảo phải về nhà ngay lập tức.”

    Hành động này thường thấy ở sân bay hoặc bệnh viện. Ở Việt Nam, người ta hay dùng cụm 'phát loa tìm người'.

  10. 10To contact someone by sending a message to their electronic pager.verbtechnology

    Liên lạc với ai đó bằng cách gửi tin nhắn đến máy nhắn tin điện tử của họ.

    “Please page Dr. Green immediately for an emergency in Room 402.”

    “Vui lòng nhắn tin cho bác sĩ Green ngay lập tức vì có ca cấp cứu ở phòng 402.”

    Dùng cho máy nhắn tin (pager), một thiết bị rất phổ biến ở Việt Nam thập niên 90 nhưng hiện nay đã lỗi thời.

  11. 11To turn the pages of a book, magazine, or document, usually quickly.verbdaily life

    Lật các trang của một cuốn sách, tạp chí hoặc tài liệu, thường là nhanh chóng.

    “She paged through the fashion magazine while waiting for her appointment.”

    “Cô ấy lật xem qua cuốn tạp chí thời trang trong khi đợi cuộc hẹn.”

    Thường dùng với giới từ 'through'. Tương đương với 'đọc lướt' hoặc 'lật xem qua' trong tiếng Việt.

  12. 12To number or mark the pages of a manuscript or book.verboffice work

    Đánh số hoặc đánh dấu các trang của một bản thảo hoặc cuốn sách.

    “The software will automatically page your document for printing.”

    “Phần mềm sẽ tự động đánh số trang tài liệu của bạn để in.”

    Ít phổ biến hơn danh từ, thường dùng từ 'paginate' trong bối cảnh chuyên môn hơn.

Word bank

Common phrases

  • back page
  • front page
  • home page
  • web page
  • full page
  • blank page
  • number the pages
  • scroll down the page
  • page through
  • page a doctor
  • page at the airport

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • countable_uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
pages
third_person_singular
pages
past_simple
paged
past_participle
paged
present_participle
paging

Usage patterns

  • on page [number]
  • turn the page
  • the pages of [publication]
  • page somebody
  • page through something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • Look at the page five.

    Look at page five.

    When using a number directly after 'page', do not use 'the'.

  • It is on the page 10.

    It is on page 10.

    Similar to the error above, the definite article is omitted with specific numbers.

  • I read it in the front page.

    I read it on the front page.

    Use the preposition 'on' for information found on a page.

  • She paged a book.

    She paged through a book.

    When you mean looking through a book, the phrasal verb 'page through' is required.

  • Please turn the page 20.

    Please turn to page 20.

    The preposition 'to' is necessary when directing someone to a specific location in a book.

Don't confuse with

  • leaf

    a single sheet of paper in a book (consisting of two pages)

    “She tore a leaf out of her notebook.”

    A 'leaf' is the physical paper; a 'page' is one side of that paper.

Academic collocations

Words that pair with "page" in formal and academic writing

verb
turnreadnumberscroll
adjective
frontbacknextpreviousblank
noun
numberlayoutcontent
preposition
onatthrough

In context

Real-world examples

  • daily life

    The front page of the newspaper always features the most important news.

    Trang nhất của tờ báo luôn đăng tải những tin tức quan trọng nhất.

    Ở Việt Nam, 'trang nhất' (front page) của các tờ báo lớn như Tuổi Trẻ hay Thanh Niên rất được quan tâm vì nó phản ánh các vấn đề thời sự nóng hổi nhất.

  • business

    Can you help me set up a business page on Facebook?

    Bạn có thể giúp tôi thiết lập một trang doanh nghiệp trên Facebook được không?

    Với sự phát triển của thương mại điện tử tại Việt Nam, việc sở hữu một 'fanpage' bán hàng là điều cực kỳ phổ biến đối với các hộ kinh doanh cá thể.

  • academic

    I was paged at the hospital reception because my appointment was ready.

    Tôi đã được gọi tên tại quầy lễ tân bệnh viện vì đến lượt khám.

    Trong các bệnh viện lớn ở Việt Nam, việc gọi tên bệnh nhân qua loa (paging) là quy trình tiêu chuẩn để điều phối số lượng bệnh nhân đông đúc.

Notes for Vietnamese speakers

  • Từ 'page' (danh từ) được mượn trực tiếp vào tiếng Việt (phát âm là 'pê-gi' hoặc 'pết') để chỉ các trang mạng xã hội, đặc biệt là Facebook.
  • Trong văn hóa đọc của người Việt, việc lật từng trang sách (turning pages) vẫn được coi trọng hơn đọc sách điện tử đối với các thế hệ lớn tuổi.
  • Hình ảnh 'sang trang' (turning a new page) cũng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt để chỉ một khởi đầu mới trong cuộc đời.

Etymology

Origin: Late Middle English. Derived from Old French 'page', from Latin 'pagina' (a trellis or column of writing), related to 'pangere' (to fasten or fix). The sense of 'messenger boy' (noun POS) comes from Old French 'page', possibly from Greek 'paidion' (little boy). Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, etymonline.com.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “page” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove