mixed
/mɪkst/Consisting of different types of things, people, or qualities, often including both positive and negative elements.
Tiếng Việt
hỗn hợp / pha trộn
míks-tờ
Phát âm giống từ 'mix' nhưng kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ ở cuối.
Bao gồm nhiều loại sự vật, con người hoặc phẩm chất khác nhau, thường bao gồm cả yếu tố tích cực và tiêu cực.
Meanings
9 meanings
1Consisting of different qualities, elements, or types of things.adjective
Bao gồm các đặc tính, yếu tố hoặc các loại sự vật khác nhau.
“The diet should be varied and mixed to ensure all nutrients are included.”
“Chế độ ăn uống nên đa dạng và hỗn hợp để đảm bảo bao gồm đầy đủ các chất dinh dưỡng.”
Dùng 'mixed' để nhấn mạnh sự đa dạng về thành phần trong một tổng thể.
2Having both good and bad qualities or feelings, making it difficult to form a clear opinion.adjective
Có cả những phẩm chất hoặc cảm xúc tốt và xấu, khiến việc đưa ra ý kiến rõ ràng trở nên khó khăn.
“I still have mixed feelings about going to Brazil.”
“Tôi vẫn có những cảm xúc lẫn lộn về việc đi Brazil.”
Cụm 'mixed feelings' là cách nói tự nhiên nhất để diễn đạt sự phân vân, vui buồn lẫn lộn.
3Consisting of different kinds of people, such as those from different races, cultures, or backgrounds.adjective
Bao gồm nhiều loại người khác nhau, chẳng hạn như từ các sắc tộc, văn hóa hoặc nền tảng khác nhau.
“They live in an ethnically mixed community.”
“Họ sống trong một cộng đồng đa sắc tộc.”
Trong ngữ cảnh xã hội, 'mixed' thường mang nghĩa tích cực về sự đa dạng văn hóa.
4Consisting of different types of the same thing, often prepared together.adjective
Bao gồm nhiều loại khác nhau của cùng một thứ, thường được chuẩn bị cùng nhau.
“We ordered a large bowl of mixed salad.”
“Chúng tôi đã gọi một bát lớn salad trộn.”
Thường dùng trong ẩm thực để chỉ các món ăn được trộn từ nhiều nguyên liệu.
5Designed for or including members of both sexes (male and female).adjective
Được thiết kế cho hoặc bao gồm cả hai giới (nam và nữ).
“The school became mixed in the 1970s.”
“Ngôi trường đã trở thành trường nam nữ học chung vào những năm 1970.”
Dùng để phân biệt với 'single-sex schools' (trường đơn giới).
6Showing a variety of different results, opinions, or reactions, some positive and some negative.adjective
Cho thấy một loạt các kết quả, ý kiến hoặc phản ứng khác nhau, một số tích cực và một số tiêu cực.
“The President's tax plan received a mixed reaction on Wall Street.”
“Kế hoạch thuế của Tổng thống đã nhận được những phản ứng trái chiều trên Phố Wall.”
Trong kinh doanh và chính trị, 'mixed reaction/results' thường ám chỉ sự thiếu đồng nhất hoặc hiệu quả không ổn định.
7A set of statements or signals that seem to say first one thing and then a different or opposite thing.adjective
Một tập hợp các tuyên bố hoặc tín hiệu có vẻ như lúc đầu nói một điều nhưng sau đó lại nói điều khác hoặc ngược lại.
“It's frustrating when a manager sends mixed messages about an employee's performance.”
“Thật bực bội khi một người quản lý gửi đi những thông điệp mâu thuẫn về hiệu suất của nhân viên.”
Cụm 'mixed messages' dùng để chỉ sự thiếu nhất quán trong giao tiếp gây khó hiểu cho người nhận.
8A range of things or people that differ significantly in type or quality.adjective
Một loạt các thứ hoặc con người khác biệt đáng kể về loại hoặc chất lượng.
“The financial results, so far, are a mixed bag.”
“Các kết quả tài chính, cho đến nay, là một mớ hỗn độn (có cả tốt lẫn xấu).”
Idiom 'a mixed bag' mô tả một tập hợp mà trong đó có cả thứ tốt và thứ chưa tốt.
9The past tense and past participle form of the verb 'mix', meaning to combine different substances or things together.verb
Hình thức quá khứ và phân từ hai của động từ 'mix', có nghĩa là kết hợp các chất hoặc sự vật khác nhau lại với nhau.
“She mixed the flour with the eggs.”
“Cô ấy đã trộn bột mì với trứng.”
Khi đóng vai trò là động từ ở dạng quá khứ, 'mixed' mang nghĩa hành động đã hoàn thành việc pha trộn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- intransitive
Inflections
- past_simple
- mixed
- past_participle
- mixed
Word family
- mixedlyadverb
- mixture, mixernoun
- mixverb
Usage patterns
- mixed feelings
- mixed reaction
- mixed results
- mixed messages
- mixed with something
- mixed together
Avoid mistakes
Common mistakes
I am mixed about the decision.
I have mixed feelings about the decision.
In English, you 'have mixed feelings' rather than being 'mixed' yourself.
We ate a mix salad.
We ate a mixed salad.
Use the adjective form 'mixed' to describe the salad.
It was a mixed of people.
It was a mixture of people.
'Mixed' is an adjective; use the noun 'mixture' after 'a'.
The results were mix.
The results were mixed.
The adjective form 'mixed' is required after the linking verb 'were'.
A mix race person.
A mixed-race person.
The compound adjective 'mixed-race' is the standard form.
Don't confuse with
- mixture
a substance made by mixing other substances together (noun)
“The mixture was poured into the mold.”
Use 'mixed' as an adjective to describe something, and 'mixture' as the noun for the result.
Academic collocations
Words that pair with "mixed" in formal and academic writing
- verb
- producereceiveyield
- adjective
- highlysomewhatdecidedly
- noun
- resultsfeelingsreactionsmessages
- preposition
- aboutwith
In context
Real-world examples
- daily life
I have mixed feelings about moving to a new city for work.
Tôi có những cảm xúc lẫn lộn về việc chuyển đến một thành phố mới để làm việc.
Người Việt thường dùng 'cảm xúc lẫn lộn' để diễn tả sự phân vân giữa cơ hội thăng tiến và nỗi nhớ nhà.
- business
The project received mixed reviews from the management board.
Dự án đã nhận được những ý kiến đánh giá trái chiều từ ban giám đốc.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'mixed reviews' thường ám chỉ việc cần phải điều chỉnh lại kế hoạch vì chưa đạt được sự đồng thuận cao.
- education
They are studying in a mixed school where boys and girls learn together.
Họ đang học tại một ngôi trường nam nữ học chung.
Khác với một số quốc gia có trường nam sinh/nữ sinh riêng biệt, hầu hết các trường học tại Việt Nam hiện nay đều là 'mixed schools'.
- academic
The researcher analyzed a mixed group of participants from various backgrounds.
Nhà nghiên cứu đã phân tích một nhóm đối tượng hỗn hợp từ nhiều thành phần khác nhau.
Sử dụng trong báo cáo khoa học để chỉ tính đa dạng của mẫu khảo sát.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'mixed' có thể dịch là 'hỗn hợp' (cho vật chất), 'lẫn lộn' (cho cảm xúc) hoặc 'trái chiều' (cho dư luận).
- Cụm từ 'mixed feelings' rất phổ biến khi nói về sự phân vân, một trạng thái tâm lý thường gặp trong văn hóa Việt khi phải đối mặt với sự thay đổi.
- Khái niệm 'mixed school' (trường nam nữ học chung) là tiêu chuẩn tại Việt Nam, nên đôi khi người học không nhận ra đây là một tính từ mô tả đặc điểm trường học.
Etymology
Origin: Late Middle English 'mixt', from Old French 'mixt', from Latin 'mixtus', the past participle of 'miscere' (to mix). The spelling 'mixed' became standard in the 17th century to match the verbal inflection. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'mixed'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.