Skip to content
Dictionary

making

/ˈmeɪkɪŋ/
B2noun

The process of creating or producing something, or the qualities needed for someone to become successful.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

quá trình tạo ra / phẩm chất

MÂY-king

Nhấn mạnh âm đầu 'MÂY' (giống mây trời), âm 'king' đọc nhẹ nhàng và dứt khoát.

Quá trình tạo ra hoặc sản xuất một thứ gì đó, hoặc những phẩm chất cần thiết để một người thành công.

Meanings

6 meanings

  1. 1The act or process of producing, creating, or forming something.noungeneral

    Hành động hoặc quá trình sản xuất, sáng tạo hoặc hình thành một thứ gì đó.

    “The making of the film took over three years from start to finish.”

    “Việc làm bộ phim này đã mất hơn ba năm từ lúc bắt đầu cho đến khi kết thúc.”

    • We recommend the making of a back-up copy to prevent you losing any work.
    • A number of pre-conditions have to be fulfilled prior to the making of any offer.
    • Strategic decision-making is vital for the company's growth.

    Thường dùng trong các cụm từ như 'decision-making' (ra quyết định) hoặc 'policy-making' (lập chính sách) trong ngữ cảnh công việc.

  2. 2The process of becoming something or being developed.noungeneral

    Quá trình trở thành một cái gì đó hoặc đang được phát triển.

    “This crisis has been several years in the making.”

    “Cuộc khủng hoảng này đã âm ỉ hình thành trong vài năm qua.”

    • A legend in the making, the young pianist performed flawlessly.
    • The new trade agreement was many months in the making.

    Cụm từ 'in the making' rất phổ biến để chỉ một thứ gì đó đang trong quá trình hình thành, ví dụ 'a legend in the making' (một huyền thoại đang dần lộ diện).

  3. 3The factors or experiences that cause someone to become successful or improve their character.nounpersonal care

    Những yếu tố hoặc trải nghiệm giúp ai đó trở nên thành công hoặc hoàn thiện nhân cách.

    “His years in the merchant navy were the making of him.”

    “Những năm tháng phục vụ trong đội tàu buôn là yếu tố tạo nên sự thành công của ông ấy.”

    • University was the making of Joe; he gained so much confidence.
    • His spell working at a restaurant in Paris was the making of him as a chef.

    Cấu trúc 'the making of someone' nhấn mạnh vào bước ngoặt hoặc trải nghiệm rèn luyện nên một con người.

  4. 4The qualities or characteristics necessary to become something or to succeed.nounprofessional development

    Những tố chất hoặc đặc điểm cần thiết để trở thành một cái gì đó hoặc để thành công.

    “She has all the makings of a great champion.”

    “Cô ấy có tất cả tố chất để trở thành một nhà vô địch vĩ đại.”

    • Her first novel has all the makings of a classic.
    • We think she has all the makings of a very good CEO.

    Luôn dùng ở dạng số nhiều 'makings' khi nói về tố chất, phẩm chất tiềm năng.

  5. 5Used to describe a situation or problem that has been caused by the person it affects.nounbusiness

    Dùng để mô tả một tình huống hoặc vấn đề do chính người bị ảnh hưởng gây ra.

    “The company's current financial difficulties are largely of its own making.”

    “Những khó khăn tài chính hiện tại của công ty phần lớn là do chính họ tự gây ra.”

    • He realized too late that the disaster was of his own making.
    • Some of the troubles facing the company are clearly of its own making.

    Cụm từ 'of one's own making' tương đương với thành ngữ 'tự mình hại mình' hoặc 'tự làm tự chịu' trong tiếng Việt.

  6. 6The present participle and gerund form of the verb 'make'.verb

    Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'make'.

    “She is making a cake for the party.”

    “Cô ấy đang làm bánh cho bữa tiệc.”

    • Making mistakes is a natural part of the learning process.
    • He is making a lot of progress in his studies.

    Trong tiếng Việt, 'making' có thể dịch là 'đang làm' (verb) hoặc 'việc làm/việc chế tạo' (noun).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • decision-making
  • policy-making
  • film-making
  • history in the making
  • of one's own making
  • making progress
  • making a difference
  • making a decision

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • plural
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
makings
present_participle
making

Word family

Usage patterns

  • the making of something
  • in the making
  • of your own making
  • the makings of something
  • making something
  • making somebody do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has the making of a leader.

    He has the makings of a leader.

    When referring to qualities, the plural 'makings' is required.

  • The problem was by his own making.

    The problem was of his own making.

    The standard idiomatic preposition is 'of'.

  • It was a long time in making.

    It was a long time in the making.

    The idiom requires the definite article 'the'.

  • The army was making of him.

    The army was the making of him.

    The noun phrase 'the making of someone' requires 'the'.

  • I am making a back-up.

    I am making a back-up copy.

    While 'making a back-up' is common, 'making a back-up copy' is more precise in formal writing.

Don't confuse with

  • make

    The base verb form.

    “I will make dinner.”

    Use 'making' for the process or the noun form; 'make' for the action.

Academic collocations

Words that pair with "making" in formal and academic writing

verb
facilitateundergorequire
adjective
continuouscollaborativecomplex
noun
processdecisionpolicy
preposition
in theof one's own

In context

Real-world examples

  • business

    Effective decision-making is a key skill for any manager.

    Khả năng ra quyết định hiệu quả là kỹ năng then chốt đối với bất kỳ nhà quản lý nào.

    Trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, năng lực quyết đoán (decision-making) của lãnh đạo rất được coi trọng.

  • academic

    We are witnessing history in the making with these new reforms.

    Chúng ta đang chứng kiến lịch sử đang được tạo ra với những cải cách mới này.

    Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của các sự kiện lịch sử hoặc chính trị đang diễn ra.

  • daily life

    She's making a traditional Banh Chung for the Lunar New Year.

    Cô ấy đang gói bánh chưng truyền thống cho dịp Tết Nguyên Đán.

    Việc làm (making) các món ăn truyền thống như bánh chưng là một nét văn hóa đặc trưng của người Việt.

  • professional development

    The young entrepreneur has the makings of a billionaire.

    Nhà khởi nghiệp trẻ có những tố chất của một tỷ phú.

    Phù hợp để nói về tinh thần khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'making' thường được dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'sản xuất' (công nghiệp), 'chế biến' (thức ăn), 'ra' (quyết định).
  • Cụm từ 'in the making' thường được dùng trong báo chí Việt Nam để chỉ những dự án hoặc tài năng đang dần hoàn thiện.
  • Lưu ý phân biệt 'making' (quá trình/tố chất) với 'make' (hành động cụ thể) để tránh dùng sai trong văn viết học thuật.

Etymology

Middle English 'makinge', from Old English 'macung', a verbal noun derived from 'macian' (to make). The sense of 'qualities for success' developed in the 16th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “making” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove