maker
/ˈmeɪkər/A person, company, or piece of equipment that makes or produces something.
Tiếng Việt
nhà sản xuất
MÊI-cờ
Nhấn mạnh âm đầu 'MÊI' (giống chữ 'mây' nhưng kéo dài âm 'ê' sang 'i'), âm cuối 'cờ' đọc nhẹ và ngắn.
Một người, công ty hoặc thiết bị làm ra hoặc sản xuất một thứ gì đó.
Meanings
4 meanings
1A person, company, or piece of equipment that makes or produces something.business
Một người, công ty hoặc thiết bị làm ra hoặc sản xuất một thứ gì đó.
“The merchandise was returned to the maker.”
“Hàng hóa đã được trả lại cho nhà sản xuất.”
- Makers of the latest mobile email device have settled a lawsuit that threatened to cut off their service.
- We need to contact the programme makers.
- They are a leading car and software maker.
Nghĩa phổ biến nhất. Thường được dùng dưới dạng danh từ ghép (compound noun) như 'car maker' (nhà sản xuất ô tô) hoặc 'coffee maker' (máy pha cà phê).
2God, the Creator.general
Chúa, Đấng Tạo Hóa.
“He felt he was ready to meet his Maker.”
“Ông ấy cảm thấy mình đã sẵn sàng để gặp Đấng Tạo Hóa (qua đời).”
- The priest spoke of giving thanks to our Maker.
Lưu ý chữ 'Maker' trong trường hợp này luôn phải viết hoa. Cụm từ 'meet your Maker' là một cách nói uyển ngữ (euphemism) để chỉ cái chết.
3Someone who signs a promissory note, thereby becoming responsible for payment.business
Người ký kỳ phiếu, qua đó chịu trách nhiệm thanh toán.
“The maker of the note failed to pay the principal on the due date.”
“Người lập kỳ phiếu đã không thanh toán tiền gốc vào ngày đáo hạn.”
- The bank required a co-signer because the original maker had poor credit.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính/pháp lý. Trong ngữ cảnh này, 'maker' được dịch là 'người lập (kỳ phiếu)' hoặc 'người ký phát'.
4A poet or writer.literary
Nhà thơ hoặc nhà văn.
“It is refreshing to read how makers find great allies in the past to help them tackle the present.”
“Thật thú vị khi đọc về cách các nhà văn tìm thấy những đồng minh vĩ đại trong quá khứ để giúp họ giải quyết các vấn đề hiện tại.”
- The ancient makers wove tales of heroes and gods.
Nghĩa này rất cổ và mang tính văn chương (old-fashioned/literary), hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại. Người học chỉ cần biết để đọc hiểu văn học cổ.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is the maker of this painting.
He is the painter of this painting.
We usually use specific terms like 'painter' or 'artist' for fine art, rather than 'maker'.
I bought it from the maker shop.
I bought it directly from the maker.
'Maker' is a noun and is not typically used as an adjective to describe a shop.
She is a good clothes maker.
She is a good dressmaker.
Specific compound nouns (like dressmaker) or specific terms (like tailor) are preferred over the generic 'clothes maker'.
He met his makers.
He met his Maker.
The idiom 'meet your Maker' (meaning to die) uses the singular, capitalized 'Maker' referring to God.
The makers of the law voted today.
The lawmakers voted today.
It is more natural and common to use the established compound noun 'lawmakers' or 'policy-makers'.
Don't confuse with
- creator
someone who invents or makes something new and original
“He is the creator of the popular TV series.”
Use 'creator' for artistic or original invention, while 'maker' is often used for standard manufacturing or physical production.
- manufacturer
a person or company that produces goods in large numbers
“The manufacturer recalled the defective cars.”
'Manufacturer' specifically implies large-scale industrial production, whereas 'maker' can be used for both large companies and individual artisans.
Academic collocations
Words that pair with "maker" in formal and academic writing
- verb
- becomecontactsueurge
- adjective
- leadingmajorindependentforeigndomestic
- noun
- decisionpolicyfilmcartrouble
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- business
The car maker announced a new electric vehicle.
Nhà sản xuất ô tô đã công bố một mẫu xe điện mới.
Ngành công nghiệp ô tô và xe điện đang phát triển mạnh tại Việt Nam (ví dụ: VinFast), nên thuật ngữ 'car maker' rất phổ biến trên các bản tin kinh tế.
- daily life
I need to buy a new coffee maker for the office.
Tôi cần mua một chiếc máy pha cà phê mới cho văn phòng.
Mặc dù văn hóa cà phê phin truyền thống rất phổ biến ở Việt Nam, 'coffee maker' (máy pha cà phê) ngày càng được sử dụng rộng rãi tại các văn phòng và quán cà phê hiện đại.
- academic
Policy makers must consider the environmental impact of the project.
Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét tác động đến môi trường của dự án.
Cụm từ 'nhà hoạch định chính sách' (policy maker) được sử dụng rất thường xuyên trong các bài báo học thuật, tin tức chính trị và kinh tế tại Việt Nam.
- idiomatic
After the accident, he felt he was ready to meet his Maker.
Sau vụ tai nạn, ông ấy cảm thấy mình đã sẵn sàng về chầu trời.
Thành ngữ 'meet one's Maker' tương đương với các cách nói uyển ngữ về cái chết trong tiếng Việt như 'về chầu trời', 'gặp Đấng Tạo Hóa' hoặc 'về cõi vĩnh hằng'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'maker' được dịch rất linh hoạt tùy thuộc vào danh từ đi kèm. Khi nói về công ty hoặc tổ chức, nó thường được dịch là 'nhà sản xuất' (ví dụ: car maker - nhà sản xuất ô tô).
- Khi 'maker' được dùng để chỉ máy móc hoặc thiết bị, tiếng Việt thường dịch đơn giản là 'máy' (ví dụ: coffee maker - máy pha cà phê, bread maker - máy làm bánh mì).
- Trong các cụm từ chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp mang tính trừu tượng, tiếng Việt thường dùng từ 'nhà' hoặc 'người' (ví dụ: decision maker - người ra quyết định, policy maker - nhà hoạch định chính sách).
Etymology
From Middle English makere, from Old English macere ('maker'), equivalent to make + -er. Cognate with Old High German mahhāri ('maker').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển đa ngành, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.