Skip to content
Dictionary

kettle

/ˈketl/
B1noun

A container with a lid, handle, and spout used for boiling water, or a police tactic to confine protesters.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

ấm đun nước

KÉT-tồ

Nhấn mạnh âm đầu KÉT, âm cuối -tồ đọc nhẹ và lướt.

Một vật chứa có nắp, tay cầm và vòi dùng để đun sôi nước, hoặc một chiến thuật của cảnh sát để bao vây người biểu tình.

Meanings

9 meanings

  1. 1A container with a lid, a handle and a spout, used for boiling water.noundaily life

    Một vật chứa có nắp, tay cầm và vòi, dùng để đun sôi nước.

    “I'll put the kettle on and make us some tea.”

    “Tôi sẽ cắm ấm đun nước và pha chút trà cho chúng ta.”

    • She filled the electric kettle and switched it on.
    • The kettle is boiling.

    Ở Việt Nam, 'kettle' thường được hiểu là 'ấm siêu tốc' (electric kettle) hoặc ấm đun nước trên bếp. Lưu ý phân biệt với 'teapot' (ấm pha trà).

  2. 2A completely different situation or person from the one previously mentioned (usually used in the phrase 'a different kettle of fish').nouninformal

    Một tình huống hoặc người hoàn toàn khác với điều vừa được đề cập (thường dùng trong cụm từ 'a different kettle of fish').

    “I know you can use a computer, but writing a program is a different kettle of fish.”

    “Tôi biết bạn có thể dùng máy tính, nhưng viết chương trình lại là một chuyện hoàn toàn khác.”

    Thành ngữ 'a different kettle of fish' tương đương với 'một phạm trù hoàn toàn khác' hoặc 'một chuyện khác hẳn' trong tiếng Việt.

  3. 3Used to say that you should not criticize somebody for a fault that you have yourself (usually used in the phrase 'the pot calling the kettle black').nouninformal

    Dùng để nói rằng bạn không nên chỉ trích ai đó về một lỗi mà chính bạn cũng mắc phải (thường dùng trong cụm từ 'the pot calling the kettle black').

    “He accused me of being messy, which is definitely the pot calling the kettle black.”

    “Anh ta buộc tội tôi bừa bộn, điều này chắc chắn là chó chê mèo lắm lông.”

    Thành ngữ này tương đương với câu 'chó chê mèo lắm lông' hoặc 'lươn ngắn lại chê chạch dài' trong tiếng Việt.

  4. 4A group of raptors swirling and spiraling upward as they ride a thermal, especially when migrating.nounacademic

    Một đàn chim săn mồi bay lượn và xoắn ốc bay lên khi chúng cưỡi trên một luồng nhiệt, đặc biệt là khi di cư.

    “We observed a large kettle of broad-winged hawks circling above the ridge.”

    “Chúng tôi quan sát thấy một đàn diều hâu cánh rộng lớn đang bay lượn vòng trên sườn núi.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành điểu học, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  5. 5A steep-sided hole formed by the melting of a large block of ice left behind by a glacier.nounacademic

    Một hố có vách dốc được hình thành do sự tan chảy của một khối băng lớn bị sông băng bỏ lại.

    “The landscape was dotted with kettle holes left from the last ice age.”

    “Cảnh quan rải rác những hố băng tan còn sót lại từ kỷ băng hà cuối cùng.”

    Thuật ngữ địa chất học, thường được dịch là 'hố băng tan' hoặc 'hố kettle'.

  6. 6A steam locomotive.noungeneral

    Đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước.

    “The old kettle chugged slowly up the steep incline.”

    “Đầu máy hơi nước cũ kỹ xình xịch chạy chậm chạp lên con dốc đứng.”

    Từ lóng cũ, dùng để chỉ những đầu máy xe lửa hơi nước vì chúng nhả khói và hơi nước giống như những chiếc ấm đun nước khổng lồ.

  7. 7A kettledrum.nounacademic

    Trống định âm (kettledrum).

    “The percussionist tuned the kettle before the symphony began.”

    “Nhạc công gõ đã chỉnh âm trống trước khi bản giao hưởng bắt đầu.”

    Dạng viết tắt của 'kettledrum', một loại trống lớn dùng trong dàn nhạc giao hưởng.

  8. 8To keep a group of people who are taking part in a demonstration or protest held in an area with no easy way out, in order to make them behave in a peaceful way again.verbsocial

    Giữ một nhóm người tham gia biểu tình trong một khu vực không có lối thoát dễ dàng, nhằm buộc họ phải cư xử ôn hòa trở lại.

    “Hundreds of protesters were kettled at the start of the demonstration.”

    “Hàng trăm người biểu tình đã bị cảnh sát bao vây chặt ngay khi cuộc biểu tình bắt đầu.”

    • The police kettled the crowd in the square for several hours.
    • Demonstrators complained about being kettled without access to food or water.

    Chiến thuật 'kettling' (bao vây chặt) của cảnh sát thường xuất hiện trong tin tức quốc tế, có thể dịch giải nghĩa là 'bao vây cô lập'.

  9. 9Of a boiler: to make a whistling sound like the boiling of a kettle, indicative of various types of fault.verbtechnical

    Nói về nồi hơi: tạo ra tiếng rít giống như tiếng ấm nước đang sôi, biểu hiện của nhiều loại lỗi khác nhau.

    “The central heating boiler started kettling loudly in the middle of the night.”

    “Nồi hơi sưởi ấm trung tâm bắt đầu phát ra tiếng rít lớn vào giữa đêm.”

    Thuật ngữ kỹ thuật chỉ hiện tượng nồi hơi phát ra tiếng kêu như ấm nước sôi do cặn bám hoặc lỗi kỹ thuật.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • electric kettle
  • fill the kettle
  • plug in the kettle
  • put the kettle on
  • boil the kettle
  • kettle sings
  • kettle whistles
  • kettle protesters
  • kettle a crowd
  • police kettle
  • be kettled

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
kettles
third_person_singular
kettles
past_simple
kettled
past_participle
kettled
present_participle
kettling

Usage patterns

  • kettle somebody
  • kettle a crowd

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I cooked tea in the kettle.

    I boiled water in the kettle to make tea.

    A kettle is used for boiling water, not for brewing the tea itself (which is done in a teapot or cup).

  • Open the kettle.

    Turn on the kettle. / Switch on the kettle.

    We use 'turn on' or 'switch on' for electrical appliances, not 'open'.

  • The kettle is cooking.

    The kettle is boiling.

    Water in a kettle 'boils', it does not 'cook'.

  • He is a different kettle of fishes.

    He is a different kettle of fish.

    The idiom is strictly 'a different kettle of fish', using the singular form 'fish'.

  • The pan calling the kettle black.

    The pot calling the kettle black.

    The fixed idiom uses 'pot', not 'pan'.

Don't confuse with

  • teapot

    A vessel used for brewing and serving tea, not for boiling water

    “You boil water in a kettle and pour it into a teapot.”

    Kettles are for boiling water on a heat source; teapots are for brewing tea leaves in hot water.

Academic collocations

Words that pair with "kettle" in formal and academic writing

verb
boilfillplug inswitch on
adjective
electricstovetopcopperstainless steel
noun
watersteamwhistlespout
preposition
inon

In context

Real-world examples

  • daily life

    Can you plug in the kettle? I need some hot water for my instant noodles.

    Bạn cắm ấm siêu tốc giúp mình được không? Mình cần chút nước nóng để úp mì tôm.

    Mì ăn liền và ấm siêu tốc là những vật dụng cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt, đặc biệt là sinh viên và dân văn phòng.

  • business

    Dealing with international customs is a completely different kettle of fish compared to domestic shipping.

    Xử lý hải quan quốc tế là một vấn đề hoàn toàn khác so với vận chuyển trong nước.

    Thành ngữ này rất hữu ích cho người đi làm trong môi trường kinh doanh quốc tế tại Việt Nam khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất của hai vấn đề.

  • academic

    The police decided to kettle the rioters to prevent further property damage.

    Cảnh sát quyết định bao vây cô lập những kẻ bạo loạn để ngăn chặn thiệt hại thêm về tài sản.

    Giúp người học hiểu các bản tin thời sự quốc tế bằng tiếng Anh, vì chiến thuật này ít được nhắc đến trong bối cảnh nội địa Việt Nam.

  • informal

    She criticized my spelling, but that's the pot calling the kettle black!

    Cô ấy chê lỗi chính tả của tôi, nhưng đúng là chó chê mèo lắm lông!

    Kết nối thành ngữ tiếng Anh với tục ngữ quen thuộc của Việt Nam, giúp người học dễ nhớ và vận dụng tự nhiên hơn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'kettle' thường được hiểu mặc định là 'ấm siêu tốc' (electric kettle) vì sự phổ biến của thiết bị này trong mọi gia đình hiện đại.
  • Văn hóa uống trà và cà phê ở Việt Nam khiến ấm đun nước trở thành một vật dụng không thể thiếu. Tuy nhiên, người Việt thường dùng từ 'ấm' chung cho cả ấm đun nước (kettle) và ấm pha trà (teapot), nên người học cần lưu ý sự khác biệt này trong tiếng Anh.

Etymology

From Middle English ketel, from Old English cetel, from Proto-Germanic *katilaz. Likely borrowed from Latin catillus ('small bowl'), a diminutive of catīnus ('deep bowl, vessel for cooking').

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “kettle” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove