jazz
/dʒæz/A style of music with strong rhythms and improvisation, originally created by African American musicians, or to make something more exciting.
Tiếng Việt
nhạc jazz
dze-ơ
Phát âm giống âm 'dz' kết hợp với 'ae' và kết thúc bằng âm 'z' kéo dài nhẹ. Tránh đọc thành 'da' hay 'zat'.
Một loại hình âm nhạc có nhịp điệu mạnh mẽ và tính ngẫu hứng, có nguồn gốc từ các nhạc sĩ người Mỹ gốc Phi, hoặc hành động làm cho điều gì đó trở nên thú vị hơn.
Meanings
11 meanings
1A type of music with strong rhythms, in which the players often improvise, originally created by African American musicians at the beginning of the 20th century.nounarts culture
Một loại hình âm nhạc với nhịp điệu mạnh mẽ, trong đó người chơi thường ngẫu hứng, có nguồn gốc từ các nhạc sĩ người Mỹ gốc Phi vào đầu thế kỷ 20.
“He's a great fan of modern jazz.”
“Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của nhạc jazz hiện đại.”
- The club features live jazz every Friday night.
- She studied jazz at the Royal Academy of Music.
- He plays trumpet in a jazz band.
Khi nói về thể loại nhạc, 'jazz' là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' trước nó.
2Used to refer to other similar things that you do not want to mention individually.nounsocial interaction
Dùng để chỉ những thứ tương tự khác mà bạn không muốn liệt kê cụ thể từng thứ; vân vân.
“How's it going? You know—love, life and all that jazz.”
“Mọi chuyện thế nào rồi? Cậu biết đấy—tình yêu, cuộc sống và mấy thứ tương tự vậy.”
- I'm tired of the meetings, the reports, and all that jazz.
- She told me about her travels, the food, and all that jazz.
Cụm 'and all that jazz' rất phổ biến trong văn nói thân mật, tương đương với 'and so on' hoặc 'and other similar things'.
3Energy, excitement, or a lively quality.nounemotions
Năng lượng, sự hào hứng, hoặc một tính chất sinh động.
“The performance lacked a bit of jazz.”
“Buổi biểu diễn thiếu đi một chút sự sôi nổi.”
Trong ngữ cảnh này, 'jazz' chỉ sức sống hoặc sự thu hút của một sự kiện hay hành động.
4Talk or ideas that are considered foolish or untrue; nonsense.nouncommunication
Lời nói hoặc ý tưởng bị coi là ngớ ngẩn hoặc không đúng sự thật; chuyện tào lao.
“Don't give me all that jazz about being too busy.”
“Đừng có nói với tôi mấy chuyện tào lao về việc quá bận rộn nữa.”
Đây là tiếng lóng, dùng để bác bỏ những lời giải thích mà bạn cho là không trung thực.
5A specific variety of eating apple with a red skin and crisp texture.nounfood
Một giống táo ăn quả cụ thể có vỏ đỏ và kết cấu giòn.
“I bought a bag of Jazz apples for the kids.”
“Tôi đã mua một túi táo Jazz cho lũ trẻ.”
Ở Việt Nam, táo Jazz thường được nhập khẩu và bán trong các siêu thị lớn với tên gọi giữ nguyên là 'Táo Jazz'.
6A slang term for semen.nounslang
Một thuật ngữ lóng chỉ tinh dịch [VERIFY_TRANSLATION].
“The adult film contained explicit scenes.”
“Bộ phim người lớn chứa những cảnh quay trần trụi.”
Cần hết sức cẩn trọng vì nghĩa này mang tính xúc phạm và nhạy cảm, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
7To make something more exciting, interesting, or attractive.verbdaily life
Làm cho cái gì đó trở nên thú vị, thú vị hoặc hấp dẫn hơn.
“You can jazz up a plain dress with some jewelry.”
“Bạn có thể làm nổi bật một chiếc váy đơn giản bằng một ít đồ trang sức.”
- They decided to jazz up the room with some bright cushions.
- Let's jazz up the website with some new graphics.
Thường dùng dưới dạng cụm động từ 'jazz up'. Đây là cách diễn đạt rất hay để nói về việc trang trí hay cải thiện cái gì đó.
8To play or dance to jazz music.verbarts culture
Chơi nhạc hoặc nhảy theo nhạc jazz.
“The band jazzed late into the night.”
“Ban nhạc đã chơi jazz cho đến tận đêm khuya.”
Nghĩa này ít phổ biến hơn danh từ, thường dùng để tả không khí biểu diễn.
9To move around in a lively, energetic, or frivolous manner.verbdaily life
Di chuyển xung quanh một cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng hoặc phù phiếm.
“Stop jazzing around and get some work done!”
“Đừng có đùa giỡn lung tung nữa và tập trung làm việc đi!”
Dùng để nhắc nhở ai đó bớt giỡn hớt và nghiêm túc hơn.
10To destroy or ruin something completely.verbgeneral
Phá hủy hoặc làm hỏng hoàn toàn cái gì đó.
“The heavy rain really jazzed our plans for a picnic.”
“Trận mưa lớn đã làm hỏng hoàn toàn kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.”
Đây là từ lóng mang tính tiêu cực, tương đương với 'mess up' hoặc 'ruin'.
11To engage in sexual activity for money; to prostitute oneself.verbrare
Tham gia vào hoạt động tình dục vì tiền; hành nghề mại dâm.
“Historical accounts mention women jazzing in the district.”
“Các ghi chép lịch sử có đề cập đến những phụ nữ hành nghề mại dâm trong khu vực.”
Nghĩa cổ, rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại nhưng có thể thấy trong văn học cũ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- jazzes
- past_simple
- jazzed
- past_participle
- jazzed
- present_participle
- jazzing
Word family
- jazzyadjective
- jazzilyadverb
- jazz, jazzer, jazzistnoun
Usage patterns
- traditional/modern jazz
- all that jazz
- jazz something up
- jazz around
Avoid mistakes
Common mistakes
I really like the jazz.
I really like jazz.
As an uncountable noun referring to a genre, it usually does not take the definite article 'the'.
He is playing a jazz.
He is playing jazz.
Jazz is uncountable; you cannot use 'a' unless referring to a specific type, like 'a smooth jazz'.
She jazzes up her home with flowers.
She jazzed up her home with flowers.
Ensure correct tense usage when describing actions that have been completed.
The band is jazzing around the stage.
The band is playing jazz on stage.
'Jazzing around' means behaving frivolously, not necessarily playing music.
Listen jazz music.
Listen to jazz music.
The verb 'listen' requires the preposition 'to'.
Don't confuse with
- jazzy
an adjective describing something bright, colorful, or related to jazz
“He wore a jazzy tie to the wedding.”
Use 'jazz' for the noun/music, and 'jazzy' to describe style or appearance.
Academic collocations
Words that pair with "jazz" in formal and academic writing
- verb
- incorporateinfluencecharacterize
- adjective
- influentialdistinctiveimprovised
- noun
- compositionidiomfusion
- preposition
- inwithto
In context
Real-world examples
- daily life
Ho Chi Minh City has some very cozy jazz clubs that attract many young music lovers.
Thành phố Hồ Chí Minh có một số câu lạc bộ nhạc jazz rất ấm cúng thu hút nhiều bạn trẻ yêu nhạc.
Nhạc Jazz đang trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam tại các đô thị lớn như một hình thức giải trí nghệ thuật cao cấp.
- business
We need to jazz up our marketing presentation to impress the board of directors.
Chúng ta cần làm cho bài thuyết trình marketing sinh động hơn để gây ấn tượng với ban giám đốc.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc làm mới hoặc làm sinh động các tài liệu là yêu cầu phổ biến để tăng tính thuyết phục.
- academic
The researcher discussed the influence of African American culture on the evolution of jazz.
Nhà nghiên cứu đã thảo luận về ảnh hưởng của văn hóa Mỹ gốc Phi đối với sự phát triển của nhạc jazz.
Phân tích nguồn gốc lịch sử của các dòng nhạc phương Tây là một phần của chương trình đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, nhạc Jazz thường được gắn liền với sự sang trọng và tinh tế, thường được chơi ở các quán bar cao cấp hoặc sảnh khách sạn.
- Nghệ sĩ Quyền Văn Minh được coi là người đặt nền móng cho việc giảng dạy và biểu diễn Jazz chuyên nghiệp tại Việt Nam.
- Cụm từ 'jazz up' (làm cho sống động) được người học tiếng Anh tại Việt Nam sử dụng phổ biến khi muốn nói về việc trang trí hoặc cải thiện hình thức.
Etymology
Early 20th century (originally US): origin uncertain; possibly related to 'jasm', a slang term for energy, vigor, or spirit (first recorded in the 1860s). It first appeared in a musical context around 1915 in Chicago. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt và các cụm từ liên quan đến jazz.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tổng hợp nghĩa chuyên ngành và thông dụng của từ jazz.