Skip to content
Dictionary

itch

/ɪtʃ/
B2verb

An uncomfortable feeling on the skin that makes you want to scratch, or a strong desire to do something.

Concreteness 3.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

ngứa

ÍT-ch

Đọc âm 'i' ngắn như trong tiếng Việt, sau đó bật hơi âm 'ch' (chu môi và bật mạnh) ở cuối.

Cảm giác khó chịu trên da khiến bạn muốn gãi, hoặc một khao khát mãnh liệt muốn làm điều gì đó.

Meanings

6 meanings

  1. 1To have an uncomfortable feeling on your skin that makes you want to scratch; to make your skin feel like this.verbdaily life

    Có cảm giác khó chịu trên da khiến bạn muốn gãi; làm cho da bạn có cảm giác như vậy (ngứa).

    “I itch all over.”

    “Tôi bị ngứa khắp người.”

    • My insect bites are itching.

    Lưu ý phân biệt 'itch' (cảm giác ngứa) và 'scratch' (hành động gãi). Người Việt hay nhầm lẫn nói 'My hand is scratching' thay vì 'My hand is itching'.

  2. 2To want to do something very much.verbemotions

    Rất muốn làm một điều gì đó (khao khát, nóng lòng).

    “The crowd was itching for a fight.”

    “Đám đông đang nóng lòng muốn xem một trận đánh.”

    • He was itching for a chance to show how good he was.
    • Her fingers positively itched with the desire to slap his face.

    Cấu trúc phổ biến là 'itch for something' hoặc 'itch to do something'. Nghĩa bóng này tương đương với từ 'nóng lòng' hoặc 'ngứa ngáy chân tay' trong tiếng Việt.

  3. 3To scratch or rub so as to relieve an itch.verbcasual

    Gãi hoặc chà xát để làm dịu cơn ngứa.

    “He absentmindedly itched his nose.”

    “Anh ấy lơ đãng gãi mũi.”

    Trong văn phong thân mật (informal), 'itch' đôi khi được dùng với nghĩa là 'gãi' (giống như scratch), nhưng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, bạn nên dùng 'scratch'.

  4. 4An uncomfortable feeling on your skin that makes you want to scratch yourself.nounhealth

    Cảm giác khó chịu trên da khiến bạn muốn tự gãi (sự ngứa ngáy).

    “I have an itch on the back of my neck.”

    “Tôi bị ngứa ở sau gáy.”

    • to get/have an itch

    Thường đi với động từ 'have' hoặc 'get' (have an itch / get an itch).

  5. 5A strong desire to do something.nounemotions

    Sự khao khát mãnh liệt muốn làm điều gì đó.

    “She has an itch to travel.”

    “Cô ấy có khao khát được đi du lịch.”

    • He has an itch to travel.

    Cụm từ 'have an itch to do something' rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự mong muốn mãnh liệt.

  6. 6The desire for new sexual experience that is thought to be felt after seven years of marriage.nounrelationships

    Sự khao khát có trải nghiệm tình dục mới, được cho là xuất hiện sau bảy năm kết hôn (khủng hoảng hôn nhân năm thứ bảy).

    “He's suffering from the seven-year itch.”

    “Anh ấy đang bị hội chứng ngứa ngáy năm thứ bảy (khủng hoảng hôn nhân năm thứ bảy).”

    Cụm từ 'the seven-year itch' là một thành ngữ văn hóa phương Tây nổi tiếng (cũng là tên một bộ phim của Marilyn Monroe), ám chỉ sự chán nản trong hôn nhân sau 7 năm.

Word bank

Common phrases

  • itch terribly
  • itch constantly
  • make somebody itch
  • itch for
  • itch with
  • slight itch
  • jock itch
  • seven-year itch
  • feel an itch
  • relieve an itch
  • scratch an itch

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
itches
past_simple
itched
past_participle
itched
present_participle
itching
plural
itches

Word family

Usage patterns

  • itch for something
  • itch to do something
  • make somebody itch
  • have an itch
  • get an itch
  • scratch an itch

Avoid mistakes

Common mistakes

  • My arm is scratching.

    My arm is itching.

    Use 'itch' for the sensation, 'scratch' for the action of rubbing the skin.

  • I have a scratch on my back that I can't reach.

    I have an itch on my back that I can't reach.

    The feeling is an 'itch'. A 'scratch' is a mark on the skin or the action of rubbing.

  • She is itching to travelling.

    She is itching to travel.

    The phrase 'itching to' is followed by the base form of the verb (infinitive), not the -ing form.

  • He has an itch for travel.

    He has an itch to travel.

    When used as a noun meaning a strong desire, 'itch' is usually followed by a 'to' infinitive.

  • The wool sweater makes me to itch.

    The wool sweater makes me itch.

    After the causative verb 'make', use the bare infinitive (without 'to').

Don't confuse with

  • scratch

    to rub your skin with your nails

    “Don't scratch your mosquito bites.”

    An itch is the feeling; a scratch is the action you take to relieve it.

Academic collocations

Words that pair with "itch" in formal and academic writing

verb
relievescratchdevelop
adjective
constantintenseslight
noun
sensationdesireurge
preposition
fortoon

In context

Real-world examples

  • daily life

    The mosquito bites are making my legs itch terribly.

    Những vết muỗi đốt làm chân tôi ngứa kinh khủng.

    Muỗi đốt là nguyên nhân gây ngứa rất phổ biến ở vùng khí hậu nhiệt đới như Việt Nam.

  • business

    After years in the same role, she was itching for a new challenge.

    Sau nhiều năm ở cùng một vị trí, cô ấy khao khát một thử thách mới.

    Sử dụng nghĩa bóng của 'itch' rất phổ biến trong môi trường làm việc để thể hiện sự khao khát thăng tiến hoặc thay đổi.

  • academic

    The students were itching to start their summer vacation.

    Các học sinh đang nóng lòng muốn bắt đầu kỳ nghỉ hè.

    Kỳ nghỉ hè là sự kiện được học sinh Việt Nam mong đợi nhất trong năm học.

  • health

    He applied some medicated oil to relieve the itch.

    Anh ấy bôi một ít dầu gió để làm dịu cơn ngứa.

    Dầu gió là phương pháp trị ngứa truyền thống và quen thuộc trong mọi gia đình Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, nguyên nhân gây ngứa (itch) phổ biến nhất thường là do muỗi đốt hoặc dị ứng thời tiết do khí hậu nhiệt đới ẩm.
  • Người Việt thường dùng 'dầu gió' (medicated oil) hoặc các loại lá dân gian để làm dịu cơn ngứa thay vì chỉ dùng thuốc mỡ như phương Tây.
  • Trong văn hóa dân gian, ngứa lòng bàn tay đôi khi được coi là điềm báo sắp có tiền (ngứa tay phải) hoặc sắp phải chi tiền (ngứa tay trái).

Etymology

From Old English 'gycce' (noun) and 'gyccan' (verb), of West Germanic origin. It is related to Dutch 'jeuk' (noun) and 'jeuken' (verb), as well as German 'jucken'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “itch” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove