Skip to content
Dictionary

imaginative

/ɪˈmædʒɪnətɪv/
C1adjective

Having or showing new and exciting ideas or creativity.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

giàu trí tưởng tượng

i-MÁ-gi-nơ-típ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÁ', các âm khác đọc nhẹ và lướt, âm cuối 'típ' kết thúc bằng âm 'p' bật hơi nhẹ.

Có hoặc thể hiện những ý tưởng mới mẻ, thú vị hoặc sự sáng tạo.

Meanings

3 meanings

  1. 1Having or showing new and exciting ideas.general

    Có hoặc thể hiện những ý tưởng mới mẻ và thú vị.

    “The architect took an imaginative approach to the building's design.”

    “Kiến trúc sư đã áp dụng một cách tiếp cận đầy sáng tạo cho thiết kế của tòa nhà.”

    • She is a highly imaginative child who loves to tell stories.
    • We need some imaginative solutions to this problem.

    Thường dùng để miêu tả người (đặc biệt là trẻ em hoặc nghệ sĩ) hoặc cách tiếp cận/giải pháp. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là 'giàu trí tưởng tượng' hoặc 'đầy sáng tạo' tùy ngữ cảnh.

  2. 2New, original, and showing a quick intelligence.academic

    Mới mẻ, độc đáo và thể hiện sự thông minh, nhạy bén.

    “It was an imaginative use of the limited space.”

    “Đó là một cách sử dụng không gian hẹp đầy sáng tạo.”

    • The chef is known for his imaginative recipes.
    • He wrote an imaginative essay on the future of technology.

    Trong ngữ cảnh học thuật hoặc công việc, 'imaginative' mang nghĩa rất tích cực, chỉ sự đột phá và thông minh trong việc giải quyết vấn đề, vượt ra khỏi những khuôn mẫu thông thường.

  3. 3False or imagined; existing only in the imagination.literary

    Không có thật hoặc do tưởng tượng ra; chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.

    “His fears were entirely imaginative and had no basis in reality.”

    “Những nỗi sợ hãi của anh ta hoàn toàn do tưởng tượng và không có cơ sở thực tế.”

    Lưu ý quan trọng: Nghĩa này khá cổ (old-fashioned) và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, người bản xứ thường dùng từ 'imaginary' cho nghĩa 'không có thật' để tránh nhầm lẫn với nghĩa 'sáng tạo'.

Word bank

Common phrases

  • highly imaginative
  • extremely imaginative
  • imaginative approach
  • imaginative idea
  • imaginative use
  • imaginative child

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has an imaginary mind.

    He has an imaginative mind.

    Use 'imaginative' to describe someone who is creative. 'Imaginary' means not real.

  • The story was very imagination.

    The story was very imaginative.

    'Imagination' is a noun. You need the adjective 'imaginative' to describe the story.

  • She is a very imaginating person.

    She is a very imaginative person.

    'Imaginating' is not a standard word. The correct adjective form is 'imaginative'.

  • We need an imaginary solution to this problem.

    We need an imaginative solution to this problem.

    An 'imaginary solution' would be a fake one. An 'imaginative solution' is a creative and original one.

  • The child is highly imaginatively.

    The child is highly imaginative.

    Use the adjective 'imaginative' after the linking verb 'is', not the adverb 'imaginatively'.

Don't confuse with

  • imaginary

    existing only in the mind; not real

    “Dragons are imaginary creatures.”

    Use 'imaginative' for someone who has a good imagination (creative), and 'imaginary' for something that is not real.

Academic collocations

Words that pair with "imaginative" in formal and academic writing

verb
requireencouragefoster
adjective
highlytrulywonderfully
noun
approachusewaysolution
preposition
inwith

In context

Real-world examples

  • business

    The marketing team needs an imaginative campaign to attract Gen Z consumers.

    Đội ngũ tiếp thị cần một chiến dịch giàu trí tưởng tượng để thu hút người tiêu dùng Gen Z.

    Ngành truyền thông và marketing tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đòi hỏi sự sáng tạo đột phá để tiếp cận giới trẻ.

  • academic

    Vietnamese folklore is filled with imaginative tales of dragons and fairies.

    Văn học dân gian Việt Nam chứa đựng đầy những câu chuyện giàu trí tưởng tượng về rồng và tiên.

    Phản ánh truyền thống văn hóa phong phú và nguồn gốc 'Con Rồng Cháu Tiên' của người Việt Nam.

  • daily life

    She is an imaginative cook who can make a delicious meal from leftovers.

    Cô ấy là một người nấu ăn sáng tạo, có thể làm ra một bữa ăn ngon từ thức ăn thừa.

    Sự linh hoạt và tiết kiệm trong ẩm thực là một nét đẹp truyền thống trong văn hóa gia đình Việt Nam.

  • education

    The school encourages imaginative play to help children develop problem-solving skills.

    Nhà trường khuyến khích các trò chơi giàu trí tưởng tượng để giúp trẻ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.

    Giáo dục mầm non tại Việt Nam đang dần chuyển hướng từ học vẹt sang phương pháp học qua chơi và phát triển tư duy.

  • arts

    His imaginative approach to traditional music has won him many awards.

    Cách tiếp cận đầy sáng tạo của anh ấy đối với âm nhạc truyền thống đã mang về cho anh nhiều giải thưởng.

    Sự kết hợp giữa âm nhạc dân tộc và phong cách hiện đại đang là xu hướng rất phổ biến và được đón nhận tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giáo dục Việt Nam truyền thống, sự tuân thủ và học thuộc lòng thường được đề cao. Tuy nhiên, hiện nay các kỹ năng 'imaginative' (sáng tạo, giàu trí tưởng tượng) đang ngày càng được chú trọng và đánh giá cao trong cả học tập lẫn môi trường công sở.
  • Từ 'imaginative' thường được dịch là 'giàu trí tưởng tượng' khi nói về trẻ em, nghệ thuật hoặc văn học, nhưng sẽ tự nhiên hơn nếu dịch là 'sáng tạo' hoặc 'đột phá' khi nói về giải pháp, chiến lược trong công việc.

Etymology

From Middle English imaginatif, from Old French imaginatif, from Medieval Latin imaginativus, from Latin imaginari ('to picture to oneself').

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “imaginative” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove