horizon
/həˈraɪzn/The line where the sky and the earth appear to meet, or the limit of a person's knowledge and experience.
Tiếng Việt
chân trời
hờ-RAI-zần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RAI', âm cuối 'zần' đọc nhẹ và nhanh.
Đường tiếp giáp giữa bầu trời và mặt đất, hoặc giới hạn kiến thức và trải nghiệm của một người.
Meanings
6 meanings
1The furthest line that you can see, where the sky seems to meet the land or the sea.noungeneral
Đường xa nhất mà bạn có thể nhìn thấy, nơi bầu trời dường như tiếp giáp với mặt đất hoặc mặt biển.
“The sun sank slowly below the horizon.”
“Mặt trời lặn chậm rãi xuống dưới đường chân trời.”
- I watched the pale sun climb over the horizon.
- The captain scanned the horizon for any sign of other vessels.
- The sea stretched away to the distant horizon.
Trong tiếng Việt, 'chân trời' thường được dùng cho cả mặt biển và mặt đất, trong khi tiếng Anh đôi khi dùng 'skyline' cho cảnh quan thành phố.
2The limit of a person's desires, knowledge, or interests.nouneducation
Giới hạn về mong muốn, kiến thức hoặc sở thích của một người (tầm nhìn, tầm hiểu biết).
“She wanted to travel to broaden her horizons.”
“Cô ấy muốn đi du lịch để mở rộng tầm mắt của mình.”
- They had become aware of possibilities beyond their own limited horizons.
- My first trip to the theatre broadened my cultural horizons.
- It is hoped that the course will open up new horizons for students.
Khi dùng với nghĩa bóng là mở rộng kiến thức, danh từ này hầu hết luôn ở dạng số nhiều 'horizons'. Cụm từ 'broaden one's horizons' tương đương với thành ngữ 'mở rộng tầm mắt' trong tiếng Việt.
3Likely to happen or exist soon.noungeneral
Có khả năng sắp xảy ra hoặc sắp xuất hiện.
“A new tax law is on the horizon.”
“Một luật thuế mới sắp sửa được ban hành.”
- There's trouble looming on the horizon.
- Economic recovery is not yet on the horizon.
Cụm từ 'on the horizon' thường dùng để dự báo về những sự kiện sắp tới, cả tích cực lẫn tiêu cực.
4A specific layer of soil or a recognizable stratum of rock.nountechnical
Một lớp đất cụ thể hoặc một tầng đá có thể nhận biết được (tầng đất/tầng địa chất).
“The volcanic ash horizon allowed for precise dating of the sedimentary layer.”
“Tầng tro núi lửa cho phép xác định niên đại chính xác của lớp trầm tích.”
- Each soil horizon has a distinct physical and chemical profile.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học và thổ nhưỡng học, người học cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng.
5The point at which a computer algorithm stops searching for further possibilities or moves.nountechnology
Điểm mà tại đó một thuật toán máy tính ngừng tìm kiếm các khả năng hoặc bước đi tiếp theo.
“The engine reached its search horizon before finding a winning line.”
“Công cụ đã đạt đến giới hạn tìm kiếm trước khi tìm thấy nước đi chiến thắng.”
Thường dùng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và lý thuyết trò chơi, ám chỉ 'độ sâu' của tầm nhìn thuật toán.
6A long-running British television documentary series on science, nature, and history, broadcast on BBC Two since 1964.proper_nounarts culture
Một loạt phim tài liệu truyền hình dài tập của Anh về khoa học, thiên nhiên và lịch sử, được phát sóng trên BBC Two từ năm 1964.
“Last night's episode of Horizon explored the future of artificial intelligence.”
“Tập phim tối qua của chương trình Horizon đã khám phá tương lai của trí tuệ nhân tạo.”
Khi là danh từ riêng (viết hoa), Horizon thường chỉ tên chương trình truyền hình nổi tiếng của BBC.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- horizons
Word family
- horizontaladjective
- horizontallyadverb
Usage patterns
- on the horizon
- beyond the horizon
- broaden one's horizons
- below the horizon
Avoid mistakes
Common mistakes
He traveled to broaden his horizon.
He traveled to broaden his horizons.
When referring to knowledge or experience, the plural 'horizons' is almost always used.
I saw a ship in the horizon.
I saw a ship on the horizon.
We use the preposition 'on' for the line of the horizon.
The sun is under the horizon.
The sun is below the horizon.
The standard preposition for the sun's position relative to the horizon line is 'below' or 'above'.
The event is coming in the horizon.
The event is on the horizon.
The idiom for an approaching event is 'on the horizon'.
The horizon line of the city.
The city skyline.
While 'horizon line' is used in art, 'skyline' is more natural when describing the profile of a city.
Don't confuse with
- skyline
the outline of buildings or mountains against the sky
“The New York City skyline is iconic.”
Use 'skyline' for urban shapes; use 'horizon' for the theoretical meeting point of earth and sky.
Academic collocations
Words that pair with "horizon" in formal and academic writing
- verb
- broadenexpandstretchscan
- adjective
- broadlimitedvastdistant
- noun
- event horizonsoil horizontime horizon
- preposition
- onbeyondbelowabove
In context
Real-world examples
- academic
Studying abroad will really help you broaden your horizons.
Đi du học thực sự sẽ giúp bạn mở rộng tầm hiểu biết của mình.
Du học là mục tiêu phổ biến của nhiều sinh viên Việt Nam để tiếp cận kiến thức mới.
- daily life
We could see a fleet of fishing boats on the distant horizon.
Chúng tôi có thể nhìn thấy một đoàn thuyền đánh cá phía tận cùng chân trời.
Hình ảnh đoàn thuyền đánh cá trên biển rất quen thuộc với cư dân vùng ven biển Việt Nam.
- business
New opportunities for investment are appearing on the horizon.
Những cơ hội đầu tư mới đang dần xuất hiện.
Thường dùng trong các báo cáo kinh tế tại Việt Nam khi nói về triển vọng thị trường.
- general
The sun sets earlier on the horizon during the winter months.
Mặt trời lặn sớm hơn ở đường chân trời trong những tháng mùa đông.
Mô tả hiện tượng tự nhiên quen thuộc, hữu ích cho việc mô tả thời tiết.
- technology
The development of 5G technology has opened up new horizons for the industry.
Sự phát triển của công nghệ 5G đã mở ra những chân trời mới cho ngành công nghiệp.
Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số và hạ tầng 5G.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn chương Việt Nam, 'chân trời' thường gợi lên hình ảnh của hy vọng, ước mơ và sự bao la vô tận.
- Thành ngữ 'Ếch ngồi đáy giếng' là một khái niệm đối lập với 'broadening horizons', dùng để chỉ người có tầm nhìn hạn hẹp.
Etymology
Middle English: from Old French orizon, via Latin from Greek horizōn (kuklos) ‘limiting (circle)’, from horizein ‘bound, limit’, from horos ‘boundary’. Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của từ horizon với đầy đủ các ví dụ và từ loại.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ minh họa chi tiết.