hard-working
/ˌhɑːrd ˈwɜːrkɪŋ/Putting a lot of effort into a job and doing it well.
Tiếng Việt
chăm chỉ
hát-UỚC-kình
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'UỚC'. Âm 'hát' đọc nhẹ, có âm 'r' uốn lưỡi nhẹ ở giọng Mỹ.
Làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết mình và hoàn thành tốt công việc.
Meanings
1 meaning
1Putting a lot of effort into a job and doing it well.general
Dành nhiều nỗ lực vào công việc và làm tốt việc đó; chăm chỉ, siêng năng.
“We want to thank our hard-working nurses.”
“Chúng tôi muốn gửi lời cảm ơn đến những y tá chăm chỉ của chúng tôi.”
- They are hardworking people who deserve a fair wage.
- The staff working on the unit are hard-working and have very little time to sit at a desk.
Lưu ý không nhầm lẫn 'hard-working' (chăm chỉ) với 'hardly working' (hầu như không làm việc). Trong tiếng Anh-Anh thường có dấu gạch nối (hard-working), trong khi tiếng Anh-Mỹ thường viết liền (hardworking).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a hardly working student.
He is a hard-working student.
'Hardly working' means barely working at all, which is the opposite of 'hard-working'.
She is very hard-work.
She is very hard-working.
Use the present participle 'working' to form the adjective, not the base noun 'work'.
They are hard-worked people.
They are hard-working people.
'Hard-worked' implies they are forced to work hard by someone else, whereas 'hard-working' describes their own diligent character.
He is a working-hard man.
He is a hard-working man.
The correct compound adjective order is adverb + participle ('hard-working').
She is an hard-working employee.
She is a hard-working employee.
Use the article 'a' before 'hard-working' because it starts with a consonant sound (/h/).
Don't confuse with
- hardly working
doing very little work (often used as a joke)
“Are you working hard or hardly working?”
Do not confuse the adjective 'hard-working' (diligent) with the phrase 'hardly working' (lazy).
Academic collocations
Words that pair with "hard-working" in formal and academic writing
- verb
- remainseemconsider
- adjective
- extremelyveryincredibly
- noun
- studentemployeestaffpopulation
- preposition
- atin
In context
Real-world examples
- academic
She is a hard-working student who always gets top marks.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ, luôn đạt điểm tối đa.
Thành tích học tập và sự chăm chỉ rất được coi trọng trong văn hóa giáo dục Việt Nam, thường được xem là chìa khóa dẫn đến thành công.
- business
The company rewards hard-working employees with annual bonuses.
Công ty thưởng cho những nhân viên chăm chỉ bằng các khoản tiền thưởng hàng năm.
Thưởng Tết hoặc thưởng cuối năm là động lực lớn cho người lao động Việt Nam, thể hiện sự ghi nhận cho sự cần cù trong suốt một năm.
- daily life
My parents are hard-working people who sacrificed a lot for our family.
Bố mẹ tôi là những người cần cù, đã hy sinh rất nhiều cho gia đình.
Đức tính cần cù, chịu thương chịu khó của cha mẹ là giá trị cốt lõi trong gia đình Việt Nam, thể hiện tình yêu thương và trách nhiệm.
- general
Farmers in the Mekong Delta are incredibly hard-working.
Những người nông dân ở Đồng bằng sông Cửu Long vô cùng siêng năng.
Hình ảnh người nông dân cần cù lao động gắn liền với nền văn hóa lúa nước truyền thống của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'chăm chỉ' (cần cù, siêng năng) là một trong những phẩm chất đạo đức được đánh giá cao nhất, đặc biệt trong học tập và lao động.
- Thành ngữ 'Cần cù bù thông minh' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng sự chăm chỉ có thể vượt qua những hạn chế về tài năng bẩm sinh.
Etymology
Formed by compounding the adverb 'hard' and the present participle of the verb 'work'. First recorded in English in the late 18th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.