handling
/ˈhændlɪŋ/The way in which a person deals with a situation, or the act of touching, controlling, or managing something.
Tiếng Việt
việc xử lý, cách điều khiển, sự cầm nắm
HĂN-đlìng
Nhấn mạnh âm đầu 'HĂN' (như 'ăn' nhưng có âm h), âm 'đlìng' đọc nhanh và nhẹ.
Cách một người giải quyết một tình huống, hoặc hành động chạm vào, điều khiển hoặc quản lý một thứ gì đó.
Meanings
8 meanings
1The way that somebody deals with or treats a situation, a person, or an animal.noungeneral
Cách mà ai đó giải quyết hoặc đối xử với một tình huống, một người hoặc một con vật.
“The president was praised for his competent handling of the international crisis.”
“Tổng thống đã được khen ngợi vì cách xử lý khéo léo cuộc khủng hoảng quốc tế.”
- Issues such as drug addiction require sensitive handling when featured in TV dramas.
- Timid children need gentle handling to build up their confidence.
- His handling of economic policy has been especially bad.
Dùng 'handling of' để nói về đối tượng được xử lý. Trong công việc, đây là kỹ năng quản trị quan trọng.
2The action of touching, feeling, or holding something with your hands.noundaily life
Hành động chạm, sờ hoặc cầm nắm thứ gì đó bằng tay.
“Fragile items like these require very careful handling.”
“Những món đồ dễ vỡ như thế này đòi hỏi việc bưng bê/cầm nắm hết sức cẩn thận.”
- Toys that can stand up to rough handling are essential for toddlers.
- Always wear gloves to prevent skin irritation during the handling of chemicals.
Thường dùng trong vận chuyển hoặc hướng dẫn sử dụng hàng hóa dễ hỏng.
3The way in which a vehicle (such as a car or motorcycle) can be controlled by the driver, especially in terms of how it responds to steering.nountravel
Cách mà một phương tiện (như ô tô hoặc xe máy) có thể được điều khiển bởi người lái, đặc biệt là cách nó phản hồi với tay lái.
“The new model features improved handling and a smoother ride.”
“Mẫu xe mới có tính năng cải thiện khả năng điều khiển và vận hành êm ái hơn.”
- The car is designed for easy handling on wet roads.
- Sports cars are often characterized by their sharp handling.
Trong ngữ cảnh ô tô, 'handling' thường được dịch là 'khả năng xử lý' hoặc 'độ nhạy của lái'.
4The act or cost of organizing, moving, storing, or packaging goods for delivery.nounbusiness
Hành động hoặc chi phí tổ chức, di chuyển, lưu kho hoặc đóng gói hàng hóa để giao hàng.
“There is a small handling charge for all orders under fifty dollars.”
“Có một khoản phí xử lý nhỏ cho tất cả các đơn hàng dưới 50 đô la.”
- The company reduced prices by cutting out middlemen who add a charge for handling.
- Shipping and handling costs are not included in the advertised price.
Trong thương mại, cụm 'Shipping and Handling' (Phí vận chuyển và xử lý) là một cụm từ cố định.
5The process of organizing, managing, or controlling information or data on a computer system.nountechnology
Quá trình tổ chức, quản lý hoặc kiểm soát thông tin hoặc dữ liệu trên hệ thống máy tính.
“The software is designed for the efficient handling of large datasets.”
“Phần mềm được thiết kế để xử lý hiệu quả các tập dữ liệu lớn.”
- The report focuses on the FBI's handling of intelligence information.
- Error handling is a critical part of robust programming.
Trong lập trình, 'error handling' là thuật ngữ chuyên ngành có nghĩa là 'xử lý lỗi'.
6The style or mode of using a pencil or brush in art.nounarts culture
Phong cách hoặc cách thức sử dụng bút chì hoặc cọ trong nghệ thuật.
“The artist's distinctive handling of light and shadow is evident in this portrait.”
“Cách xử lý ánh sáng và bóng tối đặc trưng của nghệ sĩ thể hiện rõ trong bức chân dung này.”
Sử dụng để mô tả kỹ thuật cá nhân của người nghệ sĩ trong việc điều khiển công cụ vẽ.
7The criminal offence of receiving or trading in stolen goods.nounpolitics
Tội hình sự về việc nhận hoặc buôn bán hàng hóa bị mất cắp.
“He was arrested and charged with handling stolen property.”
“Anh ta đã bị bắt và bị buộc tội tiêu thụ tài sản trộm cắp.”
Đây là một thuật ngữ pháp lý, thường dùng trong tiếng Anh-Anh (UK).
8The present participle and gerund form of the verb 'handle'.verbwork career
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của động từ 'handle'.
“He is currently handling the accounts for three major firms.”
“Anh ấy hiện đang xử lý các tài khoản cho ba công ty lớn.”
- Handling a heavy load requires proper technique to avoid injury.
- She is busy handling customer complaints.
Khi đóng vai trò là động từ thêm -ing, nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc hành động quản lý/giải quyết.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- careful handling
- sensitive handling
- rough handling
- shipping and handling
- manual handling
- data handling
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- handlings
- present_participle
- handling
Word family
- handyadjective
- handilyadverb
- handle, handler, handlingnoun
- handleverb
Usage patterns
- handling of something/somebody
- sensitive/skillful/competent handling
- handling something
Avoid mistakes
Common mistakes
His handling to the situation was good.
His handling of the situation was good.
The noun 'handling' is followed by the preposition 'of'.
The handlings charges are high.
The handling charges are high.
When used as a compound noun, 'handling' stays singular.
This car has a very good handling.
This car has very good handling.
'Handling' is typically uncountable; do not use the indefinite article 'a'.
The glass broke because of rough handing.
The glass broke because of rough handling.
Do not confuse 'handing' (passing) with 'handling' (treatment/touching).
The company is handling with the crisis.
The company is handling the crisis.
The verb 'handle' is transitive and does not take 'with'.
Don't confuse with
- handing
The act of passing something to someone using hands.
“He was handing out flyers.”
Handling is about management or control; handing is about transfer.
Academic collocations
Words that pair with "handling" in formal and academic writing
- verb
- improvefacilitaterequire
- adjective
- adeptefficientjudicial
- noun
- handling of datahandling of resources
- preposition
- handling ofcharge for handling
In context
Real-world examples
- business
The courier service adds a small handling fee for fragile items.
Dịch vụ chuyển phát nhanh thêm một khoản phí xử lý nhỏ cho các mặt hàng dễ vỡ.
Rất phổ biến khi mua sắm trực tuyến (Shopee, Lazada) tại Việt Nam, thường gọi là 'phí xử lý' hoặc 'phí đóng gói'.
- work career
Her skillful handling of the customer's complaint saved the company's reputation.
Cách xử lý khéo léo của cô ấy đối với khiếu nại của khách hàng đã cứu vãn uy tín của công ty.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, việc 'xử lý tình huống' khéo léo (khéo léo) được coi trọng hơn là chỉ tuân theo quy trình cứng nhắc.
- travel
The car's handling is excellent, making it perfect for mountain roads in Ha Giang.
Khả năng vận hành/điều khiển của chiếc xe rất tuyệt vời, giúp nó hoàn hảo cho những cung đường núi ở Hà Giang.
Ở Việt Nam, 'handling' của xe thường được thảo luận kỹ khi nói về các cung đường phượt vùng cao đầy thách thức.
- daily life
Manual handling of heavy boxes can lead to back injuries if not done correctly.
Việc bưng bê/vận chuyển thủ công các thùng hàng nặng có thể dẫn đến chấn thương lưng nếu không thực hiện đúng cách.
Liên quan đến an toàn lao động, một khái niệm đang ngày càng được chú trọng trong các nhà máy và kho bãi tại Việt Nam.
- academic
The government's handling of the pandemic was widely discussed.
Cách chính phủ ứng phó với đại dịch đã được thảo luận rộng rãi.
Dùng để đánh giá khả năng quản trị và điều hành của các cơ quan chức năng trong các tình huống cấp bách.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'handling' không có một từ duy nhất tương đương hoàn toàn mà thay đổi tùy ngữ cảnh: 'xử lý' (tình huống/dữ liệu), 'điều khiển/vận hành' (xe cộ), 'cầm nắm/bưng bê' (vật lý).
- Cụm từ 'Shipping and Handling' thường được dịch là 'Phí vận chuyển và đóng gói' trên các hóa đơn thương mại điện tử tại Việt Nam.
- Trong luật pháp Việt Nam, 'handling stolen goods' tương đương với tội danh 'Tiêu thụ tài sản do người khác phạm tội mà có'.
Etymology
Derived from the verb 'handle' + the suffix '-ing'. 'Handle' originates from Old English 'handlian', meaning 'to touch or move with the hands', from 'hand'. The semantic extension to 'dealing with situations' occurred in Middle English. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'handling'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành kỹ thuật và thương mại của từ.