ferry
/ˈferi/A boat or ship that carries people, vehicles, and goods across a body of water, or the act of transporting them.
Tiếng Việt
phà
FE-ri
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'FE', âm 'ri' đọc nhẹ và ngắn. Chú ý âm 'f' đọc như chữ 'ph' trong tiếng Việt nhưng răng trên chạm nhẹ môi dưới.
Tàu hoặc thuyền chở người, xe cộ và hàng hóa qua sông hoặc biển; hoặc hành động vận chuyển, đưa đón bằng các phương tiện này.
Meanings
4 meanings
1A boat or ship that carries people, vehicles and goods across a river or across a narrow part of the sea.nountravel
Một loại thuyền hoặc tàu chở người, xe cộ và hàng hóa qua sông hoặc qua một eo biển hẹp (phà).
“We caught the ferry across the river.”
“Chúng tôi đã bắt chuyến phà qua sông.”
- The ferry departs at 8 p.m.
- a passenger/car ferry
- the ferry between Cape Cod and the islands
Người bản xứ thường dùng cụm từ 'catch a ferry' hoặc 'take a ferry' (đi phà, bắt phà). Tránh dùng 'ride a ferry' trong ngữ cảnh thông thường.
2A service or business that operates boats to transport passengers and goods across water on a regular schedule.nounbusiness
Dịch vụ hoặc doanh nghiệp vận hành tàu thuyền để vận chuyển hành khách và hàng hóa qua lại trên mặt nước theo lịch trình cố định (tuyến phà, dịch vụ phà).
“Gale-force winds have cut ferry services.”
“Gió mạnh cấp bão đã làm gián đoạn các dịch vụ phà.”
- Competition from the Channel Tunnel is making life hard for the ferries.
- ferry companies and operators
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tin tức, 'ferry' có thể chỉ toàn bộ hệ thống dịch vụ vận tải, thường đi kèm với từ 'services' (ferry services) hoặc 'operators' (ferry operators).
3To carry people or goods in a boat or ship, especially across a small area of water.verbtravel
Chở người hoặc hàng hóa bằng thuyền hoặc tàu, đặc biệt là qua một vùng nước nhỏ (chở bằng phà, đưa qua sông).
“He offered to ferry us across the river in his boat.”
“Anh ấy đề nghị dùng thuyền của mình để chở chúng tôi qua sông.”
- They ferried the supplies to the island.
Động từ này nhấn mạnh hành động vận chuyển qua lại giữa hai điểm, thường đi kèm với giới từ 'across' (qua) hoặc 'to' (đến).
4To carry people or goods in a vehicle from one place to another on short or regular trips.verbdaily life
Chở người hoặc hàng hóa bằng phương tiện từ nơi này đến nơi khác trong những chuyến đi ngắn hoặc thường xuyên (đưa đón).
“The children need to be ferried to and from school.”
“Bọn trẻ cần được đưa đón đi học và về nhà.”
- As parents, we seem to spend most of our time ferrying the kids to and from their friends' homes.
Nghĩa này (trình độ C2) rất hay dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ việc cha mẹ đưa đón con cái đi học ('ferry the kids to school'). Đây là cách dùng mang tính hình tượng, so sánh chiếc xe của cha mẹ như một chuyến phà chạy tới chạy lui liên tục.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- ferries
- third_person_singular
- ferries
- past_simple
- ferried
- past_participle
- ferried
- present_participle
- ferrying
Usage patterns
- ferry somebody/something (+ adv./prep.)
Avoid mistakes
Common mistakes
We took a ferry to across the river.
We took a ferry across the river.
Do not use 'to' before 'across' when describing the route of a ferry.
I am ferrying on the boat.
I am riding on the ferry.
'Ferry' as a verb usually takes an object (transitive), meaning to transport someone or something else.
The ferry fly at 8 p.m.
The ferry departs at 8 p.m.
Ferries sail, depart, or leave; they do not fly.
We waited at the ferry station.
We waited at the ferry terminal.
The place where you catch a ferry is typically called a terminal or port, not a station.
He ferried to the island.
He took a ferry to the island.
When you are the passenger, you 'take a ferry'. 'Ferrying' implies you are the one driving or operating the transport.
Don't confuse with
- fairy
a mythical being with magic powers
“She dressed up as a fairy for Halloween.”
Ferry is a boat; fairy is a magical creature. They sound identical (homophones) in many dialects.
Academic collocations
Words that pair with "ferry" in formal and academic writing
- verb
- boardcatchtakeoperate
- adjective
- commercialpassengerregularlocal
- noun
- serviceterminalcrossingroute
- preposition
- acrossbetweentofrom
In context
Real-world examples
- daily life
We take the ferry across the Mekong River to visit our hometown during Tet.
Chúng tôi đi phà qua sông Mekong để về quê dịp Tết.
Phà từng là phương tiện giao thông huyết mạch để vượt qua các con sông lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long trước khi các cây cầu hiện đại được xây dựng.
- business
The new ferry terminal will boost local tourism and trade.
Bến phà mới sẽ thúc đẩy du lịch và thương mại địa phương.
Phát triển cơ sở hạ tầng bến phà là động lực kinh tế quan trọng ở các tỉnh ven biển và sông nước tại Việt Nam.
- academic
Historically, ferry services played a vital role in connecting isolated island communities.
Về mặt lịch sử, các dịch vụ phà đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các cộng đồng trên đảo xa xôi.
Liên quan đến các nghiên cứu địa lý và lịch sử về các quần đảo của Việt Nam như Phú Quốc, Côn Đảo hay Cát Bà.
- daily life
I spend my weekends ferrying my kids to extra math and English classes.
Tôi dành những ngày cuối tuần để đưa đón các con đi học thêm toán và tiếng Anh.
Phản ánh lối sống đô thị phổ biến ở Việt Nam, nơi các bậc phụ huynh thường xuyên phải đưa đón con cái đến các trung tâm học thêm.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, đặc biệt là vùng Đồng bằng sông Cửu Long, phà từng là phương tiện giao thông không thể thiếu (ví dụ: phà Mỹ Thuận, phà Cần Thơ, phà Vàm Cống) trước khi các cây cầu lớn được khánh thành.
- Ngày nay, phà vẫn rất phổ biến ở các tuyến đường biển ra đảo như phà đi Phú Quốc, Cát Bà, hoặc các bến phà nội đô như phà Cát Lái ở TP.HCM.
- Động từ 'ferry' trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày (trình độ C2) thường được dùng để chỉ việc cha mẹ 'đưa đón' con cái đi học, một hình ảnh rất quen thuộc ở các đô thị Việt Nam.
Etymology
Middle English feri, from Old Norse ferja, of Germanic origin; related to Old English faran 'to go'. The verb dates from Middle English.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và nhiều ví dụ minh họa.