ethnic
/ˈeθnɪk/Relating to a group of people who share a common cultural tradition, or characteristic of a non-Western culture.
Tiếng Việt
thuộc về dân tộc
ÉT-níc
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'ÉT', âm 'th' trong tiếng Anh phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi nhẹ, âm 'níc' kết thúc nhanh.
Liên quan đến một nhóm người cùng chia sẻ truyền thống văn hóa chung, hoặc mang đặc điểm của một nền văn hóa phi phương Tây.
Meanings
7 meanings
1Connected with or belonging to a group of people that share a cultural, national, or racial tradition.adjectivesocial
Liên quan đến hoặc thuộc về một nhóm người chia sẻ cùng một truyền thống văn hóa, quốc gia hoặc chủng tộc.
“The region has a large ethnic Turkish population.”
“Khu vực này có một lượng lớn dân cư là người gốc Thổ Nhĩ Kỳ.”
- People from different ethnic backgrounds were invited to the conference.
- The factory's workforce reflects the ethnic mix of the local population.
- I did not want to be classified according to my skin colour or ethnic origin.
Trong tiếng Việt, 'ethnic' thường được dịch là 'thuộc về dân tộc'. Khi nói về các nhóm thiểu số, chúng ta dùng cụm 'ethnic minority groups'.
2Typical of a country or culture that is very different from modern Western culture and therefore seen as interesting or exotic.adjectivedaily life
Đặc trưng của một quốc gia hoặc nền văn hóa khác biệt với văn hóa phương Tây hiện đại, do đó được coi là thú vị hoặc mang tính ngoại lai.
“The rising popularity of ethnic foods and crafts.”
“Sự phổ biến ngày càng tăng của các loại thực phẩm và đồ thủ công mỹ nghệ mang bản sắc dân tộc.”
- There was a stall selling ethnic jewellery from Afghanistan.
- She was wearing a beautiful ethnic costume for the festival.
- The restaurant specializes in ethnic cooking from Southeast Asia.
Trong ngữ cảnh thời trang hoặc ẩm thực, 'ethnic' thường ám chỉ phong cách truyền thống, thổ cẩm hoặc đặc sản vùng miền.
3Relating to a group of people having common racial, ancestral, national, religious or cultural origins.adjectivepolitics
Liên quan đến một nhóm người có chung nguồn gốc chủng tộc, tổ tiên, quốc gia, tôn giáo hoặc văn hóa.
“Ethnic tensions have increased in the border regions.”
“Căng thẳng sắc tộc đã gia tăng ở các vùng biên giới.”
- Experience has taught me that our community benefits from expanding ethnic diversity.
Trong chính trị, từ này thường đi kèm với 'tension' (căng thẳng) hoặc 'conflict' (xung đột) để chỉ các vấn đề sắc tộc.
4Relating to a heathen or pagan person; not Jewish, Christian, or Muslim.adjectiveliterary
Liên quan đến người ngoại đạo hoặc người theo đa thần giáo; không phải người Do Thái, Kitô hữu hay Hồi giáo.
“Ancient ethnic rituals were observed by the tribe.”
“Các nghi lễ ngoại đạo cổ xưa đã được bộ lạc tuân thủ.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc nghiên cứu tôn giáo học.
5A person who belongs to an ethnic minority within a country.nounsocial
Người thuộc một nhóm dân tộc thiểu số trong một quốc gia.
“The survey focused on the views of ethnics living in urban areas.”
“Cuộc khảo sát tập trung vào quan điểm của những người thuộc nhóm dân tộc thiểu số sống ở khu vực thành thị.”
Cẩn thận: Sử dụng 'ethnics' như một danh từ để chỉ người có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc gây khó chịu trong tiếng Anh hiện đại. Nên dùng 'people from ethnic minorities'.
6A person who is not a Christian, Jew, or Muslim; a heathen.nounliterary
Một người không theo Kitô giáo, Do Thái giáo hoặc Hồi giáo; người ngoại đạo.
“In early texts, the term ethnic was often used to describe pagans.”
“Trong các văn bản sơ khai, thuật ngữ 'ethnic' thường được dùng để mô tả những người ngoại đạo.”
Nghĩa này hiện nay đã lỗi thời và được thay thế bằng các từ như 'pagan' hoặc 'heathen'.
7The demonym or name used to describe a person from a specific Ancient Greek city.nounacademic
Tên gọi cư dân dùng để mô tả một người đến từ một thành phố Hy Lạp cổ đại cụ thể.
“The scholar researched the various ethnics used in Hellenic inscriptions.”
“Học giả đã nghiên cứu các tên gọi cư dân khác nhau được sử dụng trong các bản khắc thời Hy Lạp hóa.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lịch sử và ngôn ngữ học, hiếm khi gặp trong giao tiếp thông thường.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- ethnic minority
- ethnic diversity
- ethnic background
- ethnic tension
- ethnic origin
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- ethnics
Word family
- ethnicallyadverb
- ethnicitynoun
Usage patterns
- ethnic something
- ethnic background
- ethnic group
Avoid mistakes
Common mistakes
He is from an ethinic background.
He is from an ethnic background.
Note the spelling: E-T-H-N-I-C (no second 'i').
The food was very ethical.
The food was very ethnic.
Do not confuse 'ethnic' (culture) with 'ethical' (morality).
They study different ethnics.
They study different ethnic groups.
In general English, 'ethnic' is primarily an adjective; use 'ethnic groups' instead of the noun 'ethnics' to avoid sounding offensive.
an ethnic of Turkey
an ethnic Turk
Use the adjective 'ethnic' before the specific nationality/group noun.
The ethnic tensions between them.
The ethnic tension between them.
While 'tensions' can be plural, it is often used as an uncountable concept in general descriptions of social friction.
Don't confuse with
- ethical
relating to moral principles
“The company has an ethical policy against child labor.”
Ethnic is about culture/race; Ethical is about right/wrong.
Academic collocations
Words that pair with "ethnic" in formal and academic writing
- verb
- identify asclassify bybelong to
- adjective
- diverseminoritymajoritydominant
- noun
- identitycompositionbackgroundconflict
- preposition
- ofwithinbetween
In context
Real-world examples
- academic
Vietnam is home to 54 ethnic groups, with the Kinh being the largest.
Việt Nam là nơi sinh sống của 54 dân tộc anh em, trong đó người Kinh là dân tộc đông nhất.
Đây là kiến thức cơ bản về nhân chủng học tại Việt Nam, phản ánh sự đa dạng văn hóa quốc gia.
- daily life
Many tourists enjoy visiting Sa Pa to admire the unique ethnic costumes of the Hmong people.
Nhiều du khách thích đến Sa Pa để chiêm ngưỡng những bộ trang phục dân tộc độc đáo của người Hmong.
Du lịch văn hóa và trang phục dân tộc là những khía cạnh quan trọng của ngành du lịch Việt Nam.
- business
The government has policies to support the economic development of ethnic minorities.
Chính phủ có những chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế cho các dân tộc thiểu số.
Phản ánh các chính sách xã hội và kinh tế đặc thù dành cho các vùng sâu vùng xa ở Việt Nam.
- daily life
She decorated her apartment with ethnic patterns inspired by Central Highlands textiles.
Cô ấy trang trí căn hộ của mình bằng những hoa văn dân tộc lấy cảm hứng từ thổ cẩm Tây Nguyên.
Sử dụng họa tiết thổ cẩm (ethnic patterns) trong kiến trúc và nội thất hiện đại đang là xu hướng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'ethnic' thường gắn liền với khái niệm 'dân tộc'. Việt Nam có 54 dân tộc (54 ethnic groups).
- Cần phân biệt 'ethnicity' (nguồn gốc dân tộc/văn hóa) và 'nationality' (quốc tịch). Người Việt ở nước ngoài có thể có 'nationality' là Mỹ nhưng 'ethnicity' vẫn là Việt Nam.
- Từ 'ethnic' trong ẩm thực (ethnic food) tại Việt Nam thường dùng để chỉ đặc sản vùng miền của các dân tộc thiểu số như thắng cố, cơm lam...
Etymology
Originating in the late Middle English period from Late Latin 'ethnicus', derived from Ancient Greek 'ethnikos' meaning 'of or for a nation' or 'heathen', from 'ethnos' meaning 'nation' or 'people'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh các nghĩa của từ và các từ ghép liên quan đến ethnic.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.