efficiency
/ɪˈfɪʃnsi/The quality of working well without wasting time, money, or energy.
Tiếng Việt
hiệu quả
i-PHÍ-shừn-si
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'phi'. Âm 'sh' đọc như chữ 's' nặng trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'si' nhẹ.
Khả năng làm việc tốt mà không lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng.
Meanings
4 meanings
1The quality of doing something well with no waste of time, money, or energy.general
Khả năng hoàn thành công việc tốt mà không lãng phí thời gian, tiền bạc hay năng lượng; hiệu suất; sự hiệu quả.
“The new computer system will cut costs and increase efficiency.”
“Hệ thống máy tính mới sẽ cắt giảm chi phí và tăng hiệu quả làm việc.”
- She has run the project with great efficiency.
- He carried out his orders with ruthless efficiency.
- The optimum design allows bartenders to work at peak efficiency.
- Giving employees more flexible working hours usually leads to enhanced efficiency.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý dùng giới từ 'of' (efficiency of the system) thay vì 'for'.
2Ways of wasting less time and money or of saving time or money.business
Các phương thức để giảm bớt sự lãng phí thời gian và tiền bạc hoặc để tiết kiệm.
“We are looking at our business to see where savings and efficiencies can be made.”
“Chúng tôi đang xem xét hoạt động kinh doanh để xem có thể thực hiện tiết kiệm và cải thiện hiệu quả ở đâu.”
- With the reorganization, the company is aiming to achieve efficiencies in both production and marketing.
- The government is seeking further efficiency gains in the public sector.
Trong ngữ cảnh này, 'efficiency' thường dùng ở dạng số nhiều (efficiencies) để chỉ các biện pháp hoặc hành động cụ thể nhằm tiết kiệm.
3The relationship between the amount of energy that goes into a machine or an engine, and the amount of useful work it produces.technology
Tỷ lệ giữa năng lượng đưa vào một máy móc hoặc động cơ và lượng công việc hữu ích mà nó tạo ra; hiệu suất máy móc.
“We have failed to improve energy efficiency standards.”
“Chúng ta đã thất bại trong việc cải thiện các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng.”
- Burning wood on an open fire has efficiencies of only 15-20%.
- The engine has a thermal efficiency of about 40%.
Trong kỹ thuật, hãy dịch là 'hiệu suất'. Ví dụ: 'fuel efficiency' là hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu.
4A small apartment with one main room for living, cooking, and sleeping in, and a separate bathroom.daily life
Một căn hộ nhỏ gồm một phòng chính dùng để ở, nấu ăn và ngủ, cùng một phòng tắm riêng biệt; căn hộ studio.
“He moved into a small efficiency near the university.”
“Anh ấy đã chuyển đến một căn hộ studio nhỏ gần trường đại học.”
- The building consists mostly of efficiencies and one-bedroom apartments.
Đây là cách gọi đặc trưng của người Mỹ. Người Việt thường dùng từ 'căn hộ studio' hơn là dịch sát nghĩa.
Word bank
Common phrases
- ruthless efficiency
- peak efficiency
- energy efficiency
- operational efficiency
- efficiency drive
- improve efficiency
- increase efficiency
- achieve efficiency
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- plural
Inflections
- plural
- efficiencies
Word family
- efficientadjective
- efficientlyadverb
Usage patterns
- efficiency in something
- efficiency of something
- with efficiency
Avoid mistakes
Common mistakes
The efficiency on the factory is high.
The efficiency of the factory is high.
Use the preposition 'of' to show what the efficiency belongs to.
We need to work with more efficient.
We need to work with more efficiency.
Use the noun 'efficiency' after the preposition 'with', not the adjective 'efficient'.
He has many efficiencies in his work.
He works with great efficiency.
When referring to the quality of a person's work, 'efficiency' is usually uncountable.
The machine has a high efficacy.
The machine has a high efficiency.
Machines are described by 'efficiency' (energy/work ratio), while treatments or policies are described by 'efficacy'.
The efficiency for the system is good.
The efficiency of the system is good.
The standard preposition for the source of efficiency is 'of'.
Don't confuse with
- efficacy
the ability to produce a desired or intended result
“The efficacy of the new drug is still being tested.”
Use 'efficiency' for how well resources are used; use 'efficacy' for whether something works at all.
- effectiveness
the degree to which something is successful in producing a desired result
“The effectiveness of the teaching was evident in the exam results.”
Effectiveness is about doing the right things; efficiency is about doing things right (without waste).
Academic collocations
Words that pair with "efficiency" in formal and academic writing
- verb
- improveincreaseenhancemaximizeachieve
- adjective
- operationaleconomicenergytechnicalhigh
- noun
- gainimprovementmeasurestandard
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- business
The factory introduced automation to improve production efficiency.
Nhà máy đã đưa vào tự động hóa để cải thiện hiệu suất sản xuất.
Trong bối cảnh công nghiệp hóa tại Việt Nam, việc nâng cao hiệu suất (efficiency) là mục tiêu hàng đầu của các doanh nghiệp FDI và nội địa.
- academic
Applying technology in administrative procedures helps increase government efficiency.
Ứng dụng công nghệ trong thủ tục hành chính giúp tăng hiệu quả quản lý của chính phủ.
Chính phủ điện tử và chuyển đổi số là những chủ đề nóng tại Việt Nam, thường xuyên sử dụng khái niệm 'hiệu quả' này.
- daily life
Using LED bulbs is an easy way to improve energy efficiency at home.
Sử dụng bóng đèn LED là một cách dễ dàng để cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng tại nhà.
Tiết kiệm điện là chính sách quốc gia tại Việt Nam (như phong trào Giờ Trái Đất), nơi 'efficiency' được hiểu là dùng ít điện hơn cho cùng một nhu cầu.
- daily life
She manages her time with such efficiency that she finishes all tasks before 5 PM.
Cô ấy quản lý thời gian hiệu quả đến mức hoàn thành mọi việc trước 5 giờ chiều.
Kỹ năng quản lý thời gian để tránh tăng ca (OT) đang trở thành một tiêu chuẩn mới về sự chuyên nghiệp trong giới văn phòng Việt Nam.
- business
The business is looking for ways to achieve cost efficiencies.
Doanh nghiệp đang tìm cách đạt được hiệu quả về chi phí.
Trong các báo cáo tài chính hoặc họp cổ đông tại Việt Nam, 'hiệu quả chi phí' thường được dùng để chỉ việc cắt giảm lãng phí mà không ảnh hưởng chất lượng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'efficiency' thường được dịch là 'hiệu quả' hoặc 'hiệu suất'. Tuy nhiên, cần phân biệt: 'hiệu suất' thường dùng trong kỹ thuật/sản xuất (với con số cụ thể), còn 'hiệu quả' dùng rộng rãi hơn trong quản lý và đời sống.
- Người Việt thường đánh giá cao sự 'nhanh, gọn, lẹ' - đây chính là biểu hiện thực tế của 'efficiency' trong giao tiếp hàng ngày.
- Khái niệm 'hiệu quả' đôi khi bị nhầm lẫn với 'hiệu lực' (efficacy/effectiveness), cần lưu ý 'efficiency' nhấn mạnh vào việc không lãng phí tài nguyên.
Etymology
Late 16th century (in the sense ‘power to produce a result’): from Latin efficientia, from efficere ‘accomplish’, from ex- ‘out, thoroughly’ + facere ‘do, make’. The current sense dates from the late 18th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa sát thực tế.