dub
/dʌb/To give a specific name or nickname to someone or something, or to replace the original speech in a film with another language.
Tiếng Việt
lồng tiếng / đặt biệt danh
đắp
Phát âm giống từ 'đắp' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'b' nhẹ, không bật hơi mạnh như chữ 'p'.
Đặt tên hoặc biệt danh cho ai đó/cái gì đó, hoặc thay thế lời thoại gốc trong phim bằng một ngôn ngữ khác.
Meanings
8 meanings
1To give somebody or something a particular name or nickname, often in a humorous or critical way.verbcommunication
Đặt tên hoặc biệt danh cho ai đó hoặc cái gì đó, thường theo cách hài hước hoặc mang tính phê bình.
“The media dubbed anorexia ‘the slimming disease’.”
“Truyền thông đã gọi chứng biếng ăn là 'căn bệnh gầy mòn'.”
- At age 21 Ella Fitzgerald was dubbed 'The First Lady of Swing'.
- He was dubbed 'the King of Pop' by his fans.
- The new stadium has been dubbed 'the Giant Egg' because of its shape.
Khi dùng với nghĩa đặt biệt danh, không dùng 'as' sau 'dub'. Ví dụ: 'He was dubbed the hero' thay vì 'dubbed as the hero'.
2To replace the original speech in a film or television programme with words in another language.verbarts culture
Thay thế lời thoại gốc trong phim hoặc chương trình truyền hình bằng lời thoại ở một ngôn ngữ khác.
“An American movie dubbed into Italian.”
“Một bộ phim Mỹ được lồng tiếng Ý.”
- She is no singer, and her rock ’n’ roll numbers were dubbed.
- The series was dubbed into over twenty different languages.
- Many people prefer subtitles to dubbed voices in foreign films.
Sử dụng giới từ 'into' khi nói về ngôn ngữ đích (ví dụ: dubbed into Vietnamese).
3To make a piece of music by mixing sounds from different recordings, often adding special effects.verbarts culture
Tạo ra một bản nhạc bằng cách trộn âm thanh từ các bản ghi âm khác nhau, thường thêm các hiệu ứng đặc biệt.
“They dubbed the drum track over the vocal recording.”
“Họ đã lồng bản thu trống đè lên bản thu giọng hát.”
- The track was dubbed at a studio in London.
- Technicians dubbed sound effects onto the original master tape.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong sản xuất âm nhạc, liên quan đến việc lồng ghép âm thanh.
4To confer knighthood on someone by touching their shoulder with a sword in a ceremony.verbarts culture
Phong tước hiệp sĩ cho ai đó bằng cách chạm kiếm lên vai họ trong một buổi lễ.
“The queen dubbed him a knight of the realm.”
“Nữ hoàng đã phong ông làm hiệp sĩ của vương quốc.”
- He was dubbed Sir Walter in a ceremony at the palace.
- The act of dubbing marked the completion of his training as a knight.
Nghĩa này mang tính lịch sử và trang trọng, chỉ dùng trong bối cảnh phong tước phương Tây.
5To hit a golf ball poorly, typically hitting the ground behind the ball or missing the intended target.verbsports
Đánh bóng golf hỏng, thường là đánh vào đất phía sau bóng hoặc trượt mục tiêu.
“He dubbed his shot and the ball only moved a few yards.”
“Anh ấy đã đánh hỏng cú đánh và quả bóng chỉ di chuyển được vài mét.”
- I completely dubbed that last drive.
- The nervous amateur dubbed his very first shot of the tournament.
Đây là tiếng lóng trong môn golf, ít phổ biến trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
6A version of a film or television programme in which the original speech has been replaced with words in another language.nounarts culture
Một phiên bản phim hoặc chương trình truyền hình mà lời thoại gốc đã được thay thế bằng ngôn ngữ khác.
“We met the actors who voice the main characters in the English dub of the series.”
“Chúng tôi đã gặp những diễn viên lồng tiếng cho các nhân vật chính trong bản lồng tiếng Anh của bộ phim này.”
- The Japanese dub is often considered superior to the English one by fans.
- Is there a French dub available on this DVD?
Cần phân biệt với 'sub' (bản phụ đề). Người học thường nhầm lẫn giữa hai danh từ này khi nói về phim.
7A style of music, related to reggae, in which the original vocals or instruments are removed or changed and special effects like echo are added.nounarts culture
Một phong cách âm nhạc liên quan đến reggae, trong đó giọng hát hoặc nhạc cụ gốc được loại bỏ hoặc thay đổi và các hiệu ứng đặc biệt như tiếng vang được thêm vào.
“The DJ played a heavy dub version of the track.”
“DJ đã chơi một phiên bản dub nặng của bài hát.”
- The album is a mix of classic reggae and modern dub.
- He is a pioneer of Jamaican dub music.
Đây là một thể loại nhạc cụ thể, không nên dịch sang nghĩa tiếng Việt khác.
8A poorly executed shot in golf.nounsports
Một cú đánh hỏng trong môn golf.
“After that embarrassing dub on the third hole, his score never recovered.”
“Sau cú đánh hỏng đáng xấu hổ ở lỗ thứ ba, điểm số của anh ấy không bao giờ hồi phục được.”
- His game was ruined by a series of dubs and missed putts.
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh thể thao không chính thức.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- countable_uncountable
Inflections
- third_person_singular
- dubs
- past_simple
- dubbed
- past_participle
- dubbed
- present_participle
- dubbing
- plural
- dubs
Word family
- dubbedadjective
- dubbing, dubnoun
Usage patterns
- dub somebody + noun
- dub something (into something)
- an English dub
- a dub of something
Avoid mistakes
Common mistakes
He was dubbed as 'The King'.
He was dubbed 'The King'.
When used for naming, 'dub' usually takes the noun directly without 'as'.
I watched the movie subbed into English.
I watched the movie dubbed into English.
Use 'dubbed' for voice replacement and 'subtitled' for text.
They dubbed the film in Italian.
They dubbed the film into Italian.
The preposition 'into' is more standard when referring to the target language of a dub.
She dubs herself a genius.
She calls herself a genius.
'Dub' is usually used by others (like the media or public) to describe someone, rather than for self-naming.
The knight was dubbed by the shoulder.
The knight was dubbed on the shoulder.
The physical action of the sword happens 'on' the shoulder.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "dub" in formal and academic writing
- verb
- formally dubsubsequently dubcommonly dub
- adjective
- dubbed versionEnglish-language dubtechnically dubbed
- noun
- dubbing processvoice dubbing
- preposition
- dubbed intodubbed as
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese children grew up watching Doraemon dubbed into Vietnamese.
Nhiều trẻ em Việt Nam lớn lên cùng với bộ phim Doraemon được lồng tiếng Việt.
Lồng tiếng (dubbing) là hình thức phổ biến nhất để trẻ em Việt Nam tiếp cận hoạt hình nước ngoài thay vì đọc phụ đề.
- communication
The local media dubbed him the 'Golden Boy' of Vietnamese football.
Truyền thông địa phương đã đặt cho anh ấy biệt danh là 'Cậu bé vàng' của bóng đá Việt Nam.
Báo chí Việt Nam thường dùng các danh hiệu mỹ miều để 'dub' (đặt biệt danh) cho các vận động viên tài năng.
- business
We need to dub the instructional video into Vietnamese for the factory workers.
Chúng ta cần lồng tiếng Việt cho video hướng dẫn dành cho công nhân nhà máy.
Trong môi trường công nghiệp tại Việt Nam, video lồng tiếng giúp công nhân dễ tiếp thu quy trình kỹ thuật hơn văn bản.
- academic
The academic community dubbed this era the 'Digital Transformation Period'.
Cộng đồng học thuật đã gọi kỷ nguyên này là 'Giai đoạn Chuyển đổi số'.
Sử dụng 'dub' trong ngữ cảnh trang trọng để định nghĩa một thuật ngữ hoặc giai đoạn lịch sử.
- arts culture
The film studio decided to use a professional voice actor for the dubbing process.
Xưởng phim đã quyết định sử dụng diễn viên lồng tiếng chuyên nghiệp cho quá trình lồng tiếng.
Ngành lồng tiếng tại Việt Nam (đặc biệt là phim bộ TVB hoặc phim điện ảnh chiếu rạp) có truyền thống lâu đời và các nghệ sĩ gạo cội.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, khái niệm 'lồng tiếng' (dubbing) đôi khi bị nhầm lẫn với 'thuyết minh' (voice-over). Lồng tiếng là thay thế hoàn toàn giọng gốc bằng giọng mới khớp với khẩu hình, trong khi thuyết minh là một người đọc đè lên giọng gốc vẫn nghe thấy nhỏ phía dưới.
- Việc đặt biệt danh (dubbing someone) trong văn hóa Việt Nam thường mang tính cộng đồng cao, do báo chí hoặc người hâm mộ tự đồng lòng gọi tên thay vì cá nhân tự đặt.
Etymology
Etymology: The sense related to knighthood comes from Late Old English 'dubban' (to equip with armor or strike for knighthood). The cinematic sense (1920s) is a shortening of 'double', referring to the doubling of sound. The musical sense (1970s) originates from Jamaican music culture, likely referring to the 'doubling' or copying of tracks (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ sử dụng từ 'dub' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với giải thích ngữ pháp và từ loại.