Skip to content
Dictionary

nickname

/ˈnɪkneɪm/
B1noun

An informal, often humorous, name for a person or thing used instead of their real name.

Concreteness 3.0/5 · Abstract
Illustration of "nickname"

Tiếng Việt

biệt danh

NÍCH-nêm

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'NÍCH', âm tiết sau 'nêm' đọc nhẹ và ngắn hơn.

Tên gọi không chính thức, thường mang tính hài hước, dùng thay cho tên thật của người hoặc vật.

Meanings

2 meanings

  1. 1An informal, often humorous, name for a person that is connected with their real name, their personality or appearance, or with something they have done.noungeneral

    Một tên gọi không chính thức, thường mang tính hài hước, dành cho một người, gắn liền với tên thật, tính cách, ngoại hình hoặc một việc họ đã làm.

    “How did you get your nickname?”

    “Làm thế nào bạn có được biệt danh đó?”

    • She got her nickname when she was at school and it stuck for the rest of her life.
    • His scruffy hair earned him the nickname ‘Shaggy’.
    • We used to have nicknames for all our teachers.
    • Leicester Tigers lived up to their nickname in a very attacking game.

    Trong tiếng Việt, 'nickname' thường được dịch là 'biệt danh' hoặc 'biệt hiệu'. Khi nói về tên gọi thân mật ở nhà của trẻ em, người Việt thường dùng cụm từ 'tên ở nhà'.

  2. 2To give a nickname to somebody or something.verbgeneral

    Đặt biệt danh cho ai đó hoặc cái gì đó.

    “She was nicknamed ‘The Ice Queen’.”

    “Cô ấy được đặt biệt danh là 'Nữ hoàng băng giá'.”

    • He was nicknamed ‘Stretch’ because he was so tall.
    • Her family kept bees, so we nicknamed her ‘Buzz’.
    • The golfer was born Eldrick Woods, but nicknamed ‘Tiger’ from childhood.
    • Because he always dressed in black, colleagues nicknamed him Dr Death.

    Động từ 'nickname' thường được dùng ở dạng bị động (be nicknamed + tên) hoặc chủ động (nickname somebody + tên). Lưu ý không dùng giới từ 'as' sau động từ này (không nói: nicknamed as).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • childhood nickname
  • affectionate nickname
  • cute nickname
  • give somebody a nickname
  • nickname for
  • be nicknamed
  • nicknamed after

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
nicknames
third_person_singular
nicknames
past_simple
nicknamed
past_participle
nicknamed
present_participle
nicknaming

Usage patterns

  • nickname somebody/something + noun

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has nickname 'Speedy'.

    He has the nickname 'Speedy'.

    As a singular countable noun, 'nickname' requires an article.

  • They nicknamed to him 'Shorty'.

    They nicknamed him 'Shorty'.

    The verb 'nickname' is transitive and takes a direct object without 'to'.

  • My nickname name is...

    My nickname is...

    Saying 'nickname name' is redundant.

  • She gave a nickname for him.

    She gave him a nickname.

    Use the ditransitive pattern 'give somebody a nickname'.

  • He is nicknamed as 'Bear'.

    He is nicknamed 'Bear'.

    Do not use 'as' after the verb 'nickname'.

Don't confuse with

  • pseudonym

    a fictitious name, especially one used by an author

    “He wrote under a pseudonym.”

    A pseudonym is usually chosen by the person themselves for professional reasons, while a nickname is often given by others informally.

Academic collocations

Words that pair with "nickname" in formal and academic writing

verb
earnacquireadopt
adjective
affectionatederogatorypopular
noun
nickname
preposition
forby

In context

Real-world examples

  • daily life

    My parents gave me a cute nickname when I was a baby.

    Bố mẹ đã đặt cho tôi một biệt danh dễ thương khi tôi còn bé.

    Bạn sẽ thấy trẻ em Việt Nam thường có 'tên ở nhà' như Cún, Tí, Mèo để mong bé khỏe mạnh, dễ nuôi.

  • business

    Even in the office, the CEO is known by his nickname, 'The Captain'.

    Ngay cả ở văn phòng, vị giám đốc điều hành vẫn được biết đến với biệt danh 'Thuyền trưởng'.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, sếp đôi khi cũng có biệt danh do nhân viên đặt, thể hiện sự kính trọng hoặc thân thiết, nhưng thường chỉ dùng trong giao tiếp không chính thức.

  • academic

    The historical figure earned the nickname 'The Great' due to his conquests.

    Nhân vật lịch sử này được mệnh danh là 'Đại đế' nhờ những cuộc chinh phạt của mình.

    Các nhân vật lịch sử Việt Nam cũng thường có các danh xưng hoặc biệt hiệu gắn liền với chiến công của họ.

  • social

    His friends gave him a funny nickname because he always wears green.

    Bạn bè đặt cho anh ấy một biệt danh hài hước vì anh ấy luôn mặc màu xanh lá cây.

    Thanh thiếu niên Việt Nam thường ghép tên thật với đặc điểm ngoại hình hoặc sở thích để tạo biệt danh (ví dụ: Hải béo, Tuấn cận).

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, phong tục đặt 'tên ở nhà' (home name) cho trẻ sơ sinh rất phổ biến. Những cái tên này thường giản dị, đôi khi mang ý nghĩa xấu xí (theo quan niệm xưa để dễ nuôi) hoặc là tên các loài vật, trái cây.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè thân thiết thường gọi nhau bằng biệt danh thay vì tên thật để tạo sự gần gũi. Biệt danh thường được tạo ra bằng cách ghép tên chính với một tính từ chỉ đặc điểm ngoại hình (ví dụ: 'Còi', 'Mập', 'Đen').

Etymology

Late Middle English: from an eke-name (meaning 'an additional name'), which was misinterpreted by wrong division as a neke name.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “nickname” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove