cutback
/ˈkʌtbæk/A reduction in something, usually money, staff, or production, often made to save money.
Tiếng Việt
sự cắt giảm
CẤT-bạc
Nhấn mạnh âm đầu 'CẤT', âm sau 'bạc' đọc nhẹ và ngắn hơn, kết thúc bằng âm /k/ nhẹ.
Sự cắt giảm một thứ gì đó, thường là tiền bạc, nhân sự hoặc sản xuất, thường được thực hiện để tiết kiệm chi phí.
Meanings
3 meanings
1A reduction in something, especially money, staff, or production, usually made to save money.business
Sự cắt giảm một thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc, nhân sự hoặc sản xuất, thường được thực hiện để tiết kiệm chi phí.
“Schools and hospitals will need to be prepared for sharp cutbacks in public spending.”
“Các trường học và bệnh viện sẽ cần chuẩn bị cho những đợt cắt giảm mạnh trong chi tiêu công.”
- Many schools are having to make major cutbacks.
- The company has announced cutbacks in production due to falling sales.
- The closure of the construction company could mean big cutbacks among its suppliers.
- Many schools are facing cutbacks in funding this year.
Thường đi kèm với giới từ 'in' (cutback in something). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'cắt giảm [cái gì đó]', ví dụ: 'cutback in funding' (cắt giảm tài trợ). Lưu ý 'cutback' là danh từ viết liền, khác với cụm động từ 'cut back'.
2A maneuver where the surfer turns and surfs back towards where the wave is breaking.sports
Một kỹ thuật mà người lướt sóng quay vòng và lướt ngược lại về phía con sóng đang vỡ.
“He executed a perfect cutback on the steep section of the wave.”
“Anh ấy đã thực hiện một cú ngoặt (cutback) hoàn hảo trên phần dốc của con sóng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong môn lướt sóng (surfing). Ở Việt Nam, môn này chưa quá phổ biến nên thuật ngữ thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'cú ngoặt/chuyển hướng'.
3An offensive pass played into a position further from the attacking goal line.sports
Một đường chuyền tấn công được thực hiện ngược trở lại một vị trí xa hơn so với đường biên ngang của khung thành đối phương (đường chuyền trả ngược).
“The winger delivered a dangerous cutback into the penalty area for the striker to finish.”
“Cầu thủ chạy cánh đã tung ra một đường chuyền trả ngược nguy hiểm vào vòng cấm để tiền đạo dứt điểm.”
Trong bóng đá Việt Nam, thuật ngữ này thường được các bình luận viên gọi là 'đường chuyền trả ngược', 'trả bóng tuyến hai' hoặc 'trả ngược bóng'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- drastic cutback
- major cutback
- severe cutback
- sharp cutback
- impose cutbacks
- make cutbacks
- announce cutbacks
- cutback in
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
Inflections
- plural
- cutbacks
Word family
- cut backverb
Usage patterns
- cutback in something
Avoid mistakes
Common mistakes
They made a cutback of the budget.
They made a cutback in the budget.
Use the preposition 'in' after cutback when specifying what is being reduced.
The company announced a cutbacks.
The company announced cutbacks.
Do not use the singular article 'a' with the plural noun 'cutbacks'.
We need to do cutbacks.
We need to make cutbacks.
The standard verb collocation is 'make cutbacks', not 'do cutbacks'.
The cutback on staff was severe.
The cutback in staff was severe.
The standard preposition to use with cutback is 'in', not 'on'.
They are planning to cutback spending.
They are planning to cut back spending.
'Cutback' is a noun. When using it as an action, use the two-word phrasal verb 'cut back'.
Don't confuse with
- drawback
a disadvantage or problem
“The main drawback of the plan is its cost.”
A 'cutback' is a reduction (usually in money or resources), while a 'drawback' is a negative feature or disadvantage.
- setback
a problem that delays or prevents progress
“The team suffered a major setback when their captain was injured.”
A 'cutback' is an intentional reduction, whereas a 'setback' is an unexpected problem or delay.
Academic collocations
Words that pair with "cutback" in formal and academic writing
- verb
- announceimposemakesufferface
- adjective
- drasticseveresharpmajorsignificant
- noun
- spendingfundingbudgetstaffproduction
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- business
The company announced severe cutbacks in its marketing budget.
Công ty đã thông báo những đợt cắt giảm nghiêm trọng trong ngân sách tiếp thị.
Phản ánh tình trạng phổ biến trong các doanh nghiệp Việt Nam khi đối mặt với khó khăn kinh tế, thường ưu tiên cắt giảm chi phí quảng cáo và tiếp thị.
- daily life
Due to the economic downturn, many families are making cutbacks on their daily expenses.
Do suy thoái kinh tế, nhiều gia đình đang phải cắt giảm chi tiêu hàng ngày.
Liên quan đến văn hóa tiết kiệm và thói quen 'thắt lưng buộc bụng' của người Việt trong thời kỳ lạm phát hoặc kinh tế khó khăn.
- academic
The university is facing significant cutbacks in government funding.
Trường đại học đang đối mặt với sự cắt giảm đáng kể trong nguồn tài trợ của chính phủ.
Phản ánh thực tế về lộ trình tự chủ tài chính đại học tại Việt Nam hiện nay, khi ngân sách nhà nước cấp cho các trường công lập dần bị cắt giảm.
- sports
The winger delivered a dangerous cutback into the penalty area.
Cầu thủ chạy cánh đã tung ra một đường chuyền trả ngược nguy hiểm vào vòng cấm.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, thuật ngữ 'trả ngược tuyến hai' hoặc 'đường chuyền trả ngược' rất quen thuộc với người hâm mộ khi xem các giải đấu.
- manufacturing
The factory closure could mean big cutbacks among its local suppliers.
Việc đóng cửa nhà máy có thể đồng nghĩa với việc cắt giảm lớn đối với các nhà cung cấp địa phương.
Việt Nam là một trung tâm sản xuất và gia công lớn, nên chuỗi cung ứng địa phương rất nhạy cảm với các đợt cắt giảm từ các tập đoàn đa quốc gia.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh kinh doanh và hành chính tại Việt Nam, 'cutback' (sự cắt giảm) thường đi liền với các cụm từ như 'cắt giảm biên chế' (staff cutbacks) hoặc 'cắt giảm ngân sách' (budget cutbacks), đặc biệt phổ biến trong các giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc tái cơ cấu tổ chức.
- Người Việt thường dùng thành ngữ 'thắt lưng buộc bụng' (tighten one's belt) như một cách diễn đạt hình tượng tương đương khi nói về việc các cá nhân hoặc gia đình phải thực hiện 'cutbacks' trong đời sống hàng ngày.
Etymology
Formed from the phrasal verb 'cut back'. First recorded in the early 20th century (around 1915), originally in the context of film editing, and later applied to economic and production reductions.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú, đặc biệt hữu ích cho các thuật ngữ kinh tế và chuyên ngành.