counterpart
/ˈkaʊntərpɑːrt/A person or thing that has the same position or function as another in a different place, organization, or situation.
Tiếng Việt
bản sao, đối tác tương ứng, vật tương ứng
KAOUN-tờ-pạt
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên (KAOUN), âm 't' ở giữa đọc nhẹ, và kết thúc bằng âm 'pạt' dứt khoát.
Một người hoặc vật có cùng vị trí hoặc chức năng như một đối tượng khác ở một nơi, tổ chức hoặc tình huống khác.
Meanings
6 meanings
1A person or thing that has the same position or function as somebody or something else in a different place or situation.nounformal
Một người hoặc vật giữ cùng vị trí hoặc chức năng như một người hoặc vật khác ở một nơi hoặc tình huống khác.
“The Foreign Minister held talks with his Chinese counterpart.”
“Bộ trưởng Ngoại giao đã tiến hành hội đàm với người đồng cấp phía Trung Quốc.”
- European environmentalists have their counterparts in the US.
- The actress who played the Queen looked uncannily like her real-life counterpart.
- Women soldiers will join their male counterparts at the army base.
- Corporations that trade with their counterparts in other countries.
Trong ngoại giao và chính trị, 'counterpart' thường được dịch là 'người đồng cấp' để chỉ những người có cùng thứ bậc chức vụ.
2A person or thing that does the same job or has the same function as a person or thing in a different organization.nounbusiness
Một người hoặc vật thực hiện cùng một công việc hoặc có cùng chức năng như một người hoặc vật trong một tổ chức khác.
“Why should women in top managerial positions earn less than their male counterparts?”
“Tại sao phụ nữ ở các vị trí quản lý cấp cao lại kiếm được ít tiền hơn những đồng nghiệp nam ở cùng vị trí?”
- For the first time, the company's mobile video advertising has outperformed its online counterpart.
- The sales director is meeting his counterpart from the rival firm.
Từ này nhấn mạnh vào sự so sánh giữa hai đối tượng ở hai thực thể khác nhau (ví dụ: nam vs nữ, công ty A vs công ty B).
3One of two parts that fit together, or complement one another.noungeneral
Một trong hai phần khớp với nhau hoặc bổ sung cho nhau.
“The right glove is the counterpart to the left.”
“Chiếc găng tay bên phải là phần tương ứng bổ khuyết cho chiếc bên trái.”
- Each part of the machine has its counterpart in the spare parts kit.
Nghĩa này ít dùng hơn nhưng quan trọng khi nói về các cặp vật dụng hoặc các bộ phận đối xứng.
4A duplicate of a legal document.nounformal
Một bản sao của một văn bản pháp lý.
“The contract was signed in two counterparts, one for each party.”
“Hợp đồng đã được ký thành hai bản có giá trị như nhau, mỗi bên giữ một bản.”
- The lease was executed in counterpart.
Trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam, thuật ngữ này thường được hiểu là các 'bản gốc' được ký bởi các bên có giá trị pháp lý tương đương.
5Either half of a flattened fossil when the rock has split along the plane of the fossil.nounacademic
Một trong hai nửa của một hóa thạch bị ép phẳng khi tảng đá bị nứt dọc theo mặt phẳng của hóa thạch.
“The part and counterpart of the specimen show different details of the skeletal structure.”
“Phần chính và phần đối bản của mẫu vật cho thấy các chi tiết khác nhau của cấu trúc xương.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học và địa chất học [VERIFY_TRANSLATION].
6To counterbalance or serve as a counterpart to something.verbliterary
Đối trọng hoặc đóng vai trò như một vật tương ứng với một cái gì đó.
“His calm demeanor counterparted her frantic energy.”
“Phong thái bình tĩnh của anh ấy đã làm đối trọng với sự năng nổ cuồng nhiệt của cô ấy.”
Dạng động từ này rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn chương.
Word bank
Common phrases
- direct counterpart
- modern counterpart
- female counterpart
- male counterpart
- foreign counterpart
- real-life counterpart
- have a counterpart in
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- counterparts
- third_person_singular
- counterparts
- past_simple
- counterparted
- past_participle
- counterparted
- present_participle
- counterparting
Usage patterns
- somebody's counterpart
- counterpart in something
- counterpart to something
- counterpart something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is my counterpart in this department.
He is my colleague in this department.
A counterpart is usually in a *different* organization or location.
The American counterpart for the Prime Minister...
The American counterpart to/of the Prime Minister...
The standard prepositions are 'to' or 'of'.
The counterparts is meeting today.
The counterparts are meeting today.
Counterpart is a countable noun and requires subject-verb agreement.
They discussed with their opposite counterpart.
They discussed with their counterpart.
'Opposite' is redundant when using 'counterpart' in this sense.
Our product is the counterpart of theirs.
Our product is the equivalent of theirs.
While 'counterpart' is possible, 'equivalent' is more common for objects in a commercial context.
Don't confuse with
- colleague
someone you work with in the same organization
“He is my colleague at Oxford University Press.”
Use 'colleague' for someone in your office; use 'counterpart' for someone doing your job in a different office.
Academic collocations
Words that pair with "counterpart" in formal and academic writing
- verb
- identifycomparematchlack
- adjective
- functionalinstitutionaldirectprecise
- noun
- positionroleequivalent
- preposition
- intoof
In context
Real-world examples
- politics
The Vietnamese Prime Minister met with his Japanese counterpart in Tokyo.
Thủ tướng Việt Nam đã gặp người đồng cấp Nhật Bản tại Tokyo.
Dùng 'người đồng cấp' là cách dịch trang trọng nhất trong văn hóa ngoại giao Việt Nam.
- business
Our customer service department works closely with its counterpart in the Singapore office.
Bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi làm việc chặt chẽ với bộ phận tương ứng tại văn phòng Singapore.
Trong doanh nghiệp đa quốc gia, 'counterpart' thường chỉ những người cùng bộ phận nhưng ở chi nhánh khác.
- academic
Rural schools often lack the resources available to their urban counterparts.
Các trường học ở nông thôn thường thiếu các nguồn lực sẵn có như ở các trường tương ứng tại thành thị.
Dùng để so sánh sự chênh lệch vùng miền trong giáo dục tại Việt Nam.
- daily life
The singer's latest album is much more upbeat than its melancholic counterpart released last year.
Album mới nhất của ca sĩ này sôi động hơn hẳn so với album tương ứng đầy u sầu phát hành năm ngoái.
Dùng để so sánh hai sản phẩm nghệ thuật của cùng một chủ thể.
- academic
Beliefs in ancestral spirits have their counterparts in many other Asian cultures.
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên cũng có những nét tương đồng trong nhiều nền văn hóa Á Đông khác.
Giúp người học so sánh các nét văn hóa tương đồng giữa Việt Nam và các nước lân cận.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà 'counterpart' có những từ dịch rất khác nhau: 'người đồng cấp' (ngoại giao), 'bản sao' (pháp lý), hoặc 'vật tương ứng' (kỹ thuật).
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'colleague' và 'counterpart'. Cần nhấn mạnh rằng 'counterpart' chỉ sự tương đương về vị trí nhưng thường ở hai thực thể khác nhau.
Etymology
Late 15th century: originally denoting a duplicate of a legal document, from French contrepartie, from contre- ‘against’ + partie ‘copy’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ và giải thích từ vựng chuyên ngành.