commodity
/kəˈmɑːdəti/A product, raw material, or useful quality that can be bought, sold, or traded.
Tiếng Việt
hàng hóa
cờ-MÓ-đờ-tì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MO', âm 't' ở cuối trong giọng Mỹ thường đọc nhẹ gần giống âm 'd'.
Một sản phẩm, nguyên liệu thô hoặc một giá trị hữu ích có thể được mua, bán hoặc trao đổi.
Meanings
6 meanings
1A product or a raw material that can be bought and sold, especially in large quantities.business
Một sản phẩm hoặc nguyên liệu thô có thể được mua bán, đặc biệt là với số lượng lớn.
“Rice, flour and other basic commodities are essential for survival.”
“Gạo, bột mì và các mặt hàng thiết yếu khác là rất quan trọng để duy trì sự sống.”
- Higher commodities prices boosted first-quarter profits.
- Crude oil is the world's most actively traded commodity.
- Agricultural commodities like coffee and sugar are subject to price volatility.
Trong ngữ cảnh kinh tế, 'commodity' thường chỉ các sản phẩm chưa qua chế biến sâu, có tính chất đồng nhất như nông sản hoặc khoáng sản.
2A thing or a quality that is useful or valuable.general
Một thứ hoặc một phẩm chất hữu ích hoặc có giá trị.
“Water is a precious commodity that is often taken for granted in the West.”
“Nước là một nguồn tài nguyên quý giá mà người phương Tây thường xem là hiển nhiên.”
- In today's fast-paced world, time has become an increasingly scarce commodity.
- Fluency in Arabic is a valuable commodity in the current job market.
- A sense of humor is a vital commodity in any relationship.
Cách dùng này mang tính ẩn dụ. Người Việt thường dùng từ 'thứ' hoặc 'tài sản' để chuyển ngữ trong trường hợp này.
3A financial product that can be traded on an exchange, such as oil, metals, or grain.finance
Một sản phẩm tài chính có thể được giao dịch trên sàn, chẳng hạn như dầu, kim loại hoặc ngũ cốc.
“The company plans to sell wetland mitigation credits as a tradable commodity.”
“Công ty có kế hoạch bán các tín chỉ giảm thiểu vùng đất ngập nước như một mặt hàng có thể giao dịch.”
- Investors are flocking to commodities as a hedge against inflation.
- The commodities market saw a significant downturn after the report.
Trong tài chính, từ này thường xuất hiện trong cụm 'commodity market' (thị trường hàng hóa phái sinh).
4In marketing, a good that is undifferentiated and characterized by low profit margins and fungibility, unlike branded products.business
Trong marketing, một loại hàng hóa không có sự khác biệt, đặc trưng bởi lợi nhuận thấp và tính có thể thay thế lẫn nhau, không giống như hàng hóa có thương hiệu.
“Without a unique brand identity, your product risks becoming a mere commodity.”
“Nếu không có bản sắc thương hiệu độc đáo, sản phẩm của bạn có nguy cơ chỉ trở thành một món hàng phổ thông.”
Thuật ngữ 'commoditization' (hàng hóa hóa) chỉ việc một sản phẩm cao cấp trở nên phổ biến và mất giá trị thương hiệu.
5In Marxist theory, an object that has both a use value and an exchange value.academic
Trong học thuyết Marx, một vật thể có cả giá trị sử dụng và giá trị trao đổi.
“Marx explores how a commodity represents a specific social relationship.”
“Marx khám phá cách một hàng hóa đại diện cho một mối quan hệ xã hội cụ thể.”
Đây là định nghĩa học thuật được giảng dạy trong môn Kinh tế Chính trị tại Việt Nam.
6Convenience, usefulness, or suitability.rare
Sự tiện lợi, hữu ích hoặc tính phù hợp.
“The house was built for commodity rather than for show.”
“Ngôi nhà được xây dựng vì sự tiện dụng hơn là để phô trương.”
Đây là nghĩa cổ, hiện nay rất ít dùng, chủ yếu gặp trong văn học cũ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- commodities
Word family
- commoditizedadjective
- commodity, commoditizationnoun
- commoditizeverb
Usage patterns
- basic commodities
- commodity prices
- trade in commodities
Avoid mistakes
Common mistakes
The city has a great commodity of parks.
The city has a great number of parks.
Do not confuse 'commodity' with general availability or quantity; it refers specifically to useful things or tradeable goods.
Time is an expensive commodity.
Time is a precious commodity.
While 'expensive' is grammatically possible, 'precious' or 'valuable' are the standard collocations for abstract commodities.
comodity
commodity
Spelling error: requires a double 'm'.
He sold his commodities to the shop.
He sold his goods to the shop.
In a retail context, 'goods' or 'merchandise' is more natural than 'commodities'.
commoditis
commodities
Incorrect pluralization; change 'y' to 'ies'.
Don't confuse with
- community
a group of people living in the same place or having a particular characteristic in common
“The local community is very supportive.”
Commodity is about goods/values; Community is about people.
- accommodation
a place to live or stay
“The hotel provides excellent accommodation.”
Both start with 'co' and involve double letters, but are unrelated.
Academic collocations
Words that pair with "commodity" in formal and academic writing
- verb
- tradeexportimportexchange
- adjective
- primaryagriculturalessentialvaluable
- noun
- pricemarkettradersector
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- business
Agricultural commodities like coffee and pepper are vital exports for Vietnam.
Các mặt hàng nông sản như cà phê và hồ tiêu là những mặt hàng xuất khẩu quan trọng của Việt Nam.
Việt Nam là nước xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới, từ này rất phổ biến trong tin tức kinh tế.
- academic
In the digital age, personal data has become a valuable commodity.
Trong thời đại kỹ thuật số, dữ liệu cá nhân đã trở thành một loại hàng hóa có giá trị.
Phản ánh xu hướng bảo mật thông tin đang được quan tâm tại Việt Nam hiện nay.
- daily life
For many urban workers, free time is a very scarce commodity.
Đối với nhiều người lao động ở thành phố, thời gian rảnh rỗi là một thứ xa xỉ hiếm hoi.
Diễn tả thực trạng áp lực công việc tại các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội.
- finance
Crude oil is a major commodity traded on international markets.
Dầu thô là một mặt hàng chủ chốt được giao dịch trên các thị trường quốc tế.
Liên quan đến biến động giá xăng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân VN.
- business
The brand must evolve to avoid being seen as just another commodity.
Thương hiệu phải phát triển để tránh bị coi là một sản phẩm phổ thông không có bản sắc.
Rất quan trọng cho các doanh nghiệp Việt muốn xây dựng thương hiệu thay vì chỉ bán thô.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'commodity' thường được dịch là 'hàng hóa', nhưng trong kinh tế học, nó ám chỉ các sản phẩm sơ chế hoặc nguyên liệu thô (như gạo, cao su, cà phê) mà Việt Nam có thế mạnh xuất khẩu.
- Từ này cũng được dùng bóng bẩy để chỉ những giá trị vô hình nhưng quý giá như 'thời gian' hay 'lòng tin', tương tự như cách dùng trong tiếng Anh.
Etymology
Origin: Late Middle English (in the sense ‘convenience’): from Old French commodité or Latin commoditas, from commodus ‘convenient’. The sense ‘article of trade’ dates from the 15th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa cơ bản và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành kinh tế và tài chính của từ.