casualty
/ˈkæʒuəlti/A person killed or injured in an accident or war, or a person or thing that suffers as a result of an event.
Tiếng Việt
nạn nhân / thương vong
KĂ-giu-ồ-ti
Nhấn mạnh âm đầu KĂ, âm 'giu' đọc nhẹ như âm 'z' trong tiếng Anh nhưng tròn môi, âm 'ti' đọc nhanh.
Người thiệt mạng hoặc bị thương trong tai nạn hoặc chiến tranh, hoặc người hay vật bị thiệt hại do một sự kiện nào đó.
Meanings
6 meanings
1A person who is killed or injured in a war or in an accident.noungeneral
Người bị chết hoặc bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn (nạn nhân/thương vong).
“Our primary objective is reducing road casualties.”
“Mục tiêu chính của chúng tôi là giảm thiểu thương vong do tai nạn giao thông.”
- Our division suffered only light casualties.
- The guerrillas inflicted heavy casualties on the local population.
- Both sides had suffered heavy casualties in the battle.
Trong tiếng Việt, 'casualty' bao gồm cả người chết và người bị thương. Đừng nhầm lẫn với 'fatality' (chỉ người chết).
2A person who suffers or a thing that is destroyed or fails when something else takes place.nounsocial
Người chịu thiệt thòi hoặc vật bị phá hủy/thất bại do một sự kiện khác xảy ra (nạn nhân của hoàn cảnh).
“She became a casualty of the reduction in part-time work.”
“Cô ấy trở thành nạn nhân của việc cắt giảm công việc bán thời gian.”
- They say that truth is the first casualty of war.
- Their relationship became a casualty of workplace stress.
- Small shops have been a casualty of the rise in online shopping.
Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để chỉ những người chịu ảnh hưởng tiêu cực từ các chính sách hoặc thay đổi lớn.
3The part of a hospital where people who need immediate treatment are taken.nounhealth
Khoa cấp cứu của bệnh viện (nơi tiếp nhận bệnh nhân cần điều trị ngay lập tức).
“The victims were rushed to casualty.”
“Các nạn nhân đã được đưa đi cấp cứu ngay lập tức.”
- I spent five hours in casualty last night.
- He was admitted to the casualty department with a broken leg.
Đây là cách dùng đặc trưng của Anh-Anh (British English). Người Mỹ thường dùng 'ER' hoặc 'Emergency Room'.
4In the military, a person who becomes unavailable for duty due to death, injury, illness, capture, or desertion.nounpolitics
Trong quân đội, người không còn khả năng chiến đấu do chết, bị thương, bệnh tật, bị bắt hoặc đào ngũ.
“The commander reported the list of casualties to headquarters.”
“Viên chỉ huy đã báo cáo danh sách thương vong về bộ chỉ huy.”
- The unit had a 10% casualty rate after the first week of deployment.
Trong báo cáo quân sự, số lượng 'casualties' thường bao gồm cả người mất tích và bị bắt giữ.
5Property that is damaged or destroyed in an accident, or the accident itself (often used in insurance or legal contexts).nounbusiness
Tài sản bị hư hỏng hoặc phá hủy trong tai nạn, hoặc chính vụ tai nạn đó (thường dùng trong bảo hiểm/pháp lý).
“The hirer was liable for the collision, unless the casualty was proved to have been caused by equipment failure.”
“Người thuê phải chịu trách nhiệm về vụ va chạm, trừ khi tổn thất được chứng minh là do lỗi thiết bị.”
Trong ngành bảo hiểm Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch là 'tổn thất' hoặc 'sự cố bảo hiểm'.
6A popular British television soap opera set in a hospital, broadcast by the BBC since 1986.proper_nounarts culture
Một bộ phim truyền hình dài tập nổi tiếng của Anh lấy bối cảnh tại bệnh viện, được BBC phát sóng từ năm 1986.
“Did you see last night's episode of Casualty?”
“Bạn có xem tập phim Casualty tối qua không?”
Đây là tên riêng của một chương trình giải trí văn hóa Anh, không dịch sang tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The accident had many dead casualties.
The accident resulted in many fatalities.
While 'dead casualties' is understood, 'fatalities' is the precise term for people who died.
He was sent to the casualty.
He was sent to casualty.
In British English, when referring to the hospital department, it is often used without an article.
The project was a casualty of lack of money.
The project was a casualty of a lack of funding.
Use 'funding' or 'funds' in professional contexts regarding metaphorical casualties.
How many casualties did the war make?
How many casualties did the war cause?
Casualties are caused, sustained, or suffered, not 'made'.
They count the casualties.
They are counting the casualties.
Ensure correct tense usage when reporting ongoing events.
Don't confuse with
- fatality
a death resulting from an accident or war
“There were several casualties, but fortunately no fatalities.”
A casualty can be injured or dead; a fatality is always dead.
Academic collocations
Words that pair with "casualty" in formal and academic writing
- verb
- sustaininflictreportminimize
- adjective
- heavycivilianmasssignificant
- noun
- ratetollfigurelist
- preposition
- ofamong
In context
Real-world examples
- daily life
The storm caused significant property casualty throughout the coastal region.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại tài sản đáng kể trên khắp vùng ven biển.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lũ, việc dùng 'casualty' cho tài sản là cách dùng chuyên sâu.
- business
The small family business was a casualty of the rapid economic downturn.
Doanh nghiệp gia đình nhỏ đó đã trở thành nạn nhân của sự suy thoái kinh tế nhanh chóng.
Phù hợp để mô tả tình trạng các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam trong các đợt biến động kinh tế.
- general
Heavy rain on the highway resulted in multiple road casualties last night.
Mưa lớn trên đường cao tốc đã dẫn đến nhiều thương vong do tai nạn giao thông đêm qua.
Tai nạn giao thông là vấn đề nhức nhối tại Việt Nam, từ này thường dùng trong các bản tin thời sự.
- academic
Many historic buildings became casualties of the rapid urban redevelopment.
Nhiều tòa nhà lịch sử đã bị phá bỏ do quá trình tái quy hoạch đô thị nhanh chóng.
Phản ánh thực trạng bảo tồn di sản tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM.
- health
The hospital's casualty department was overwhelmed after the factory explosion.
Khoa cấp cứu của bệnh viện đã bị quá tải sau vụ nổ nhà máy.
Mô tả tình huống khẩn cấp tại các bệnh viện công tuyến đầu ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'thương vong' là từ Hán-Việt kết hợp giữa 'thương' (bị thương) và 'vong' (chết), phản ánh chính xác nhất nghĩa quân sự/tai nạn của 'casualty'.
- Người Việt thường dùng từ 'cấp cứu' để chỉ cả hành động và địa điểm, trong khi tiếng Anh Anh dùng 'casualty' để chỉ địa điểm cụ thể trong bệnh viện.
- Cách dùng ẩn dụ của 'casualty' (nạn nhân của hoàn cảnh) rất phổ biến trong báo chí kinh tế Việt Nam.
Etymology
Origin: Late Middle English (in the sense ‘chance occurrence’): from Old French casualite, from medieval Latin casualitas, from casualis (see casual). The sense ‘person killed or injured’ dates from the mid-19th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.