Skip to content
Dictionary

cabbage

/ˈkæbɪdʒ/
B1noun

A large, round vegetable with green, red, or white leaves, or informally, a term for money or idling.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

bắp cải

KÁ-bịt-gi

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'KÁ', âm 'bịt' đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 'gi' (dʒ) bật hơi nhẹ.

Một loại rau lớn, hình tròn với lá màu xanh, đỏ hoặc trắng, hoặc theo nghĩa lóng là tiền bạc hoặc sự lười biếng.

Meanings

6 meanings

  1. 1A round vegetable with large green, purplish-red, or white leaves that can be eaten raw or cooked.noundaily life

    Một loại rau hình tròn có những chiếc lá lớn màu xanh lá cây, đỏ tía hoặc trắng, có thể ăn sống hoặc nấu chín.

    “Do you like cabbage?”

    “Bạn có thích bắp cải không?”

    • Cabbages with a dark color are good for you.
    • We had corned beef and cabbage for dinner.
    • She shredded the raw cabbage to make coleslaw.

    Trong tiếng Việt, 'cabbage' thường được dịch là 'bắp cải'. Khi nói về một cây bắp cải nguyên vẹn, người ta dùng lượng từ 'a head of cabbage' (một bắp cải/một cây bắp cải). Khi nói về món ăn nói chung, nó là danh từ không đếm được.

  2. 2An offensive word for a person who is physically alive but not capable of much mental or physical activity, for example because of an accident or illness.noungeneral

    Một từ mang tính xúc phạm dùng để chỉ người còn sống về mặt thể chất nhưng không có khả năng hoạt động trí óc hoặc thể chất, ví dụ như do tai nạn hoặc bệnh tật (người thực vật).

    “The severe brain damage from the accident left him a cabbage.”

    “Tổn thương não nghiêm trọng từ vụ tai nạn đã khiến anh ấy trở thành người thực vật.”

    Đây là một từ lóng mang tính xúc phạm nặng nề (tương đương 'người thực vật' nhưng thô lỗ hơn). Học viên nên tránh sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây tổn thương cho người khác.

  3. 3Paper money.nounslang

    Tiền giấy.

    “He made a lot of cabbage on that real estate deal.”

    “Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền từ vụ giao dịch bất động sản đó.”

    Từ lóng này bắt nguồn từ Mỹ, ám chỉ màu xanh của tờ tiền đô la. Trong tiếng Việt không có cách dùng tương đương với từ 'bắp cải', nên chỉ dịch đơn giản là 'tiền' hoặc dùng các từ lóng tương đương như 'lúa', 'củ'.

  4. 4Used as a term of endearment for someone you care about.nounfamily

    Được sử dụng như một từ âu yếm dành cho người mà bạn quan tâm (cục cưng).

    “Come here, my little cabbage.”

    “Lại đây nào, cục cưng của tôi.”

    Cách gọi này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'mon petit chou' (bắp cải nhỏ của tôi). Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng 'cục cưng' hoặc 'bé cưng' thay vì dịch sát nghĩa đen là 'bắp cải'.

  5. 5To do nothing; to idle or relax completely.verbcasual

    Không làm gì cả; lười biếng hoặc thư giãn hoàn toàn.

    “We just cabbaged in front of the TV all weekend.”

    “Chúng tôi chỉ nằm ườn trước tivi suốt cả cuối tuần.”

    Thường đi kèm với giới từ 'out' (cabbage out). Tương tự như 'veg out' (nằm ườn ra như một cái cây), ám chỉ việc nghỉ ngơi hoàn toàn, không suy nghĩ hay hoạt động gì.

  6. 6To form a head like that of a cabbage plant.verbtechnical

    Cuộn lại thành bắp giống như cây bắp cải.

    “The plants in the garden are beginning to cabbage.”

    “Những cái cây trong vườn đang bắt đầu cuộn bắp.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp/thực vật học, dùng để chỉ quá trình lá cây cuộn tròn lại tạo thành phần lõi đặc (cuộn bắp).

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • green cabbage
  • red cabbage
  • white cabbage
  • boil cabbage
  • cabbage leaf
  • cabbage patch
  • head of cabbage
  • cabbage out

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable
  • intransitive

Inflections

plural
cabbages
third_person_singular
cabbages
past_simple
cabbaged
past_participle
cabbaged
present_participle
cabbaging

Usage patterns

  • a head of cabbage
  • boil cabbage
  • shredded cabbage
  • cabbage out

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I bought a cabbage of lettuce.

    I bought a head of lettuce.

    The round part of a cabbage or lettuce is called a 'head', not a 'cabbage'.

  • She cooked some cabbages soup.

    She cooked some cabbage soup.

    When used as a modifier for another noun, 'cabbage' should be singular.

  • He is a cabbage.

    He is cabbaging out.

    To describe someone being lazy, use the slang verb phrase 'cabbage out'. Calling someone 'a cabbage' is highly offensive and refers to a vegetative state.

  • I ate a lot of cabbages.

    I ate a lot of cabbage.

    When referring to the food substance in general, 'cabbage' is uncountable.

  • We planted cabbage seeds in the cabbage.

    We planted cabbage seeds in the cabbage patch.

    The area where cabbages grow is called a 'cabbage patch'.

Don't confuse with

  • lettuce

    A leafy green vegetable often used in salads, which is generally lighter and crispier than cabbage.

    “I made a salad with lettuce and tomatoes.”

    Lettuce is usually eaten raw in salads, while cabbage is often cooked or fermented (like sauerkraut), and has thicker, tougher leaves.

Academic collocations

Words that pair with "cabbage" in formal and academic writing

verb
growharvestboilchopshred
adjective
greenredwhiterawshreddedstuffed
noun
leafpatchsoupsaladhead
preposition
within

In context

Real-world examples

  • daily life

    I need to buy a head of cabbage to make soup for dinner.

    Tôi cần mua một cây bắp cải để nấu canh cho bữa tối.

    Canh bắp cải là một món ăn gia đình rất phổ biến và quen thuộc trong bữa cơm hàng ngày của người Việt.

  • business

    The startup raised a lot of cabbage in their latest funding round.

    Công ty khởi nghiệp đã huy động được rất nhiều tiền trong vòng gọi vốn mới nhất.

    Sử dụng từ lóng 'cabbage' (tiền) trong ngữ cảnh kinh doanh không trang trọng. Người Việt thường dùng từ 'lúa' hoặc 'củ' với ý nghĩa lóng tương tự cho tiền.

  • academic

    Fermented cabbage is known as sauerkraut in Germany and kimchi in Korea.

    Bắp cải lên men được gọi là sauerkraut ở Đức và kimchi ở Hàn Quốc.

    Việt Nam cũng có món bắp cải muối chua (thường muối cùng rau cần), thể hiện sự giao thoa trong phương pháp bảo quản thực phẩm truyền thống.

  • casual

    After the final exams, I'm just going to cabbage out on the sofa.

    Sau kỳ thi cuối kỳ, tôi sẽ chỉ nằm ườn trên ghế sofa.

    Phản ánh thói quen xả hơi của giới trẻ sau những khoảng thời gian học tập căng thẳng, tương đương với cụm từ 'nằm ườn' hay 'xả vai' trong tiếng Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, bắp cải là một loại rau mùa đông rất phổ biến, đặc biệt là ở miền Bắc. Nó thường được dùng để luộc, xào, nấu canh hoặc muối dưa (bắp cải muối rau cần).
  • Khác với phương Tây thường ăn bắp cải sống trong món salad (coleslaw), người Việt Nam chủ yếu ăn bắp cải đã được nấu chín hoặc muối chua.
  • Nghĩa lóng 'cabbage' chỉ tiền bạc (do tiền đô la Mỹ màu xanh) hoặc sự lười biếng hoàn toàn xa lạ với văn hóa Việt Nam, do đó bạn cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh khi sử dụng để tránh dịch từng từ một.

Etymology

From Middle English 'caboche', from Old Northern French 'caboche' (meaning 'head'), possibly from Latin 'caput' (head). The slang meaning for money dates back to the early 20th century, likely referring to the green color of US dollar bills.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “cabbage” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove