lettuce
/ˈletɪs/A plant with large green leaves that are eaten raw, especially in salads.
Tiếng Việt
rau xà lách
LÉT-tít-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'LÉT', âm thứ hai đọc nhẹ như 'tít', và kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Một loại cây có lá xanh lớn thường được ăn sống, đặc biệt là trong các món salad.
Meanings
4 meanings
1A plant with large green leaves that are eaten raw, especially in salad. There are many types of lettuce.daily life
Một loại cây có lá xanh lớn thường được ăn sống, đặc biệt là trong món salad. Có rất nhiều loại xà lách.
“I made a bacon, lettuce and tomato sandwich.”
“Tôi đã làm một chiếc bánh mì kẹp thịt xông khói, xà lách và cà chua.”
- Wash the lettuce leaves thoroughly before serving.
- Serve the grilled chicken on a bed of crisp lettuce.
- We grow several different lettuces in our garden.
Trong tiếng Việt, 'lettuce' thường được gọi là 'xà lách' hoặc 'rau diếp'. Khi đếm, người bản xứ dùng 'a head of lettuce' (một bắp xà lách) thay vì 'a lettuce'.
2United States paper currency; dollars.slang
Tiền giấy của Hoa Kỳ; đô la (tiếng lóng).
“He's making a lot of lettuce at his new corporate job.”
“Anh ấy đang kiếm được rất nhiều tiền ở công việc công ty mới.”
- I need to save up some lettuce to buy that car.
Đây là tiếng lóng của Mỹ. 'Lettuce' (màu xanh lá) được dùng để chỉ tiền đô la (cũng có màu xanh). Không dịch sát nghĩa đen sang tiếng Việt trong ngữ cảnh này.
3Long, curly hair, typically worn by young men in bro or hockey culture.slang
Mái tóc dài, xoăn, thường được để bởi những nam thanh niên trong văn hóa 'bro' hoặc khúc côn cầu (tiếng lóng).
“Look at the flow and lettuce on that hockey player.”
“Nhìn độ bồng bềnh và mái tóc dài của cầu thủ khúc côn cầu kia kìa.”
- He's been growing out his lettuce all season.
Tiếng lóng này phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt trong giới thể thao, ví mái tóc xoăn dài của nam giới giống như những lá xà lách.
4A strong yellow-green color, like that of the plant.general
Màu xanh lục pha vàng đậm, giống như màu của cây xà lách.
“She painted the kitchen walls a bright lettuce green.”
“Cô ấy đã sơn tường bếp màu xanh xà lách tươi sáng.”
- The dress was a vibrant shade of lettuce.
Từ này có thể được dùng như một tính từ chỉ màu sắc (màu xanh xà lách). Trong tiếng Việt cũng có cách gọi màu sắc theo tên thực vật tương tự.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- lettuces
Usage patterns
- a head of lettuce
- a bed of lettuce
- a leaf of lettuce
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought a lettuce at the store.
I bought a head of lettuce at the store.
Lettuce is often treated as uncountable when referring to the food, so we use 'a head of lettuce' to count it.
I ate many lettuces for lunch.
I ate a lot of lettuce for lunch.
When referring to the leaves eaten as food, lettuce is uncountable.
She made a salad with lettuces.
She made a salad with lettuce.
Lettuce is uncountable when referring to the ingredient in a dish.
The lettuces is very fresh today.
The lettuce is very fresh today.
Lettuce is an uncountable noun in this context and takes a singular verb.
He ordered a sandwich with a lettuce.
He ordered a sandwich with lettuce.
Do not use the indefinite article 'a' with uncountable nouns like lettuce (the ingredient).
Don't confuse with
- cabbage
a round vegetable with thick green or purple leaves
“Coleslaw is made with shredded cabbage, not lettuce.”
Cabbage has thicker, tougher leaves and is often cooked, whereas lettuce is usually eaten raw in salads.
Academic collocations
Words that pair with "lettuce" in formal and academic writing
- verb
- growharvestcultivatewash
- adjective
- freshcrispwiltedshredded
- noun
- leafheadvarietybed
- preposition
- ofwithon
In context
Real-world examples
- daily life
I bought a fresh head of lettuce from the local market.
Tôi đã mua một bắp xà lách tươi từ khu chợ địa phương.
Đi chợ truyền thống mua rau tươi sống hàng ngày là một thói quen rất phổ biến trong đời sống của người Việt Nam.
- business
The restaurant sources its organic lettuce from nearby farms.
Nhà hàng lấy nguồn rau xà lách hữu cơ từ các trang trại lân cận.
Xu hướng sử dụng thực phẩm hữu cơ (organic) và mô hình 'từ trang trại đến bàn ăn' đang ngày càng phát triển tại các nhà hàng ở Việt Nam.
- academic
Botanically, lettuce belongs to the daisy family, Asteraceae.
Về mặt thực vật học, xà lách thuộc họ cúc, Asteraceae.
Cách phân loại thực vật học này thường được giảng dạy trong các chương trình sinh học tại trường phổ thông ở Việt Nam.
- slang
He's making a lot of lettuce at his new corporate job.
Anh ấy đang kiếm được rất nhiều tiền ở công việc công ty mới.
Bạn lưu ý đây là tiếng lóng của Mỹ, vì trong tiếng Việt không có sự liên hệ giữa 'rau xà lách' và 'tiền bạc'.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'xà lách' là loại rau ăn sống rất phổ biến, thường được dùng để ăn kèm với các món ăn truyền thống như bún chả, bánh xèo, nem rán, hoặc dùng làm món salad trộn.
- Người Việt thường phân biệt 'xà lách' (lettuce) và 'bắp cải' (cabbage) rất rõ ràng, dù cả hai đều có dạng cuộn tròn. Bắp cải thường được nấu chín, trong khi xà lách chủ yếu ăn sống.
- Nghĩa lóng của 'lettuce' chỉ tiền bạc (cash) hoặc mái tóc dài của nam giới (hockey hair) hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Việt, bạn cần lưu ý khi giao tiếp với người bản xứ.
Etymology
From Middle English letuse, from Old French laitues (plural of laitue), from Latin lactūca (lettuce), from lac (milk), referring to the plant's milky white sap.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.