Skip to content
Dictionary

spinach

/ˈspɪnɪdʒ/
B1noun

A vegetable with large, dark-green leaves that are cooked or eaten raw in salads.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

rau chân vịt / cải bó xôi

XPÍN-nịt-ch

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XPÍN', âm tiết thứ hai 'nịt' đọc nhẹ và ngắn, kết thúc bằng âm 'ch' bật hơi nhẹ.

Một loại rau có lá to, màu xanh đậm, thường được nấu chín hoặc ăn sống trong món salad.

Meanings

3 meanings

  1. 1A vegetable with large, dark-green leaves that are cooked or eaten in salads.noundaily life

    Một loại rau có lá to, màu xanh đậm, thường được nấu chín hoặc ăn trong món salad (rau chân vịt, cải bó xôi).

    “We had a delicious spinach salad for lunch.”

    “Chúng tôi đã ăn một món salad rau chân vịt rất ngon cho bữa trưa.”

    • Add the fresh spinach and cook for two minutes.
    • She bought a bunch of spinach at the farmer's market.

    Lưu ý 'spinach' là danh từ không đếm được (uncountable noun). Không dùng 'a spinach' hay 'spinaches'. Ở Việt Nam, loại rau này thường được gọi là cải bó xôi, rau chân vịt hoặc rau bina.

  2. 2Thick rough grass on a golf course.nounsports

    Khu vực cỏ mọc dày và thô trên sân golf (vùng rough).

    “His ball landed deep in the spinach, making the next shot difficult.”

    “Quả bóng của anh ấy rơi sâu vào vùng cỏ rậm rạp, khiến cú đánh tiếp theo trở nên khó khăn.”

    Đây là tiếng lóng trong thể thao (đặc biệt là golf). Người học tiếng Anh thông thường ít khi sử dụng nghĩa này trong giao tiếp hàng ngày, nhưng có thể gặp trong các bản tin thể thao.

  3. 3Not very enjoyable but considered good or beneficial for you.adjectiveinformal

    Không thú vị lắm nhưng được coi là tốt hoặc có lợi cho bạn (giống như việc ăn rau).

    “The documentary was a bit of a spinach cinema experience.”

    “Bộ phim tài liệu đó mang lại một trải nghiệm điện ảnh hơi khô khan nhưng bổ ích.”

    • I know it's spinach television, but you really should watch the news.

    Nghĩa bóng này xuất phát từ việc trẻ em thường không thích ăn rau chân vịt nhưng người lớn luôn bảo nó tốt cho sức khỏe. Dùng để chỉ những thứ 'thuốc đắng giã tật' hoặc nhàm chán nhưng mang lại lợi ích.

Word bank

Common phrases

  • fresh spinach
  • baby spinach
  • spinach leaves
  • spinach salad
  • cooked spinach
  • spinach cinema
  • spinach television

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I bought two spinaches at the store.

    I bought two bunches of spinach at the store.

    Spinach is an uncountable noun. To count it, you must use measure words like 'bunches' or 'bags'.

  • Spinaches are very good for your health.

    Spinach is very good for your health.

    Because spinach is uncountable, it takes a singular verb.

  • I don't like the taste of the spinach.

    I don't like the taste of spinach.

    When speaking about spinach in general, do not use the definite article 'the'.

  • She cooked a spinach for dinner.

    She cooked some spinach for dinner.

    Do not use the indefinite article 'a' with uncountable nouns. Use 'some' instead.

  • How many spinach do we need for the recipe?

    How much spinach do we need for the recipe?

    Use 'how much' for uncountable nouns, not 'how many'.

Don't confuse with

  • kale

    a hardy cabbage with coarse curly leaves

    “Kale is often used in smoothies and salads.”

    Kale has tougher, curlier leaves compared to the smooth, flat, and tender leaves of spinach.

Academic collocations

Words that pair with "spinach" in formal and academic writing

verb
consumecultivateharvestcontain
adjective
rawfreshcookedfrozenleafy
noun
leafextractconsumptionsalad
preposition
within

In context

Real-world examples

  • daily life

    I always add a handful of fresh spinach to my morning smoothie.

    Tôi luôn thêm một nắm cải bó xôi tươi vào ly sinh tố buổi sáng của mình.

    Sinh tố rau xanh (green smoothie) đang ngày càng phổ biến ở Việt Nam trong xu hướng ăn uống lành mạnh (eat clean).

  • business

    The restaurant sources its organic spinach from local farmers in Da Lat.

    Nhà hàng nhập cải bó xôi hữu cơ từ các nông dân địa phương ở Đà Lạt.

    Đà Lạt là vùng trồng rau ôn đới nổi tiếng nhất Việt Nam, cung cấp phần lớn lượng cải bó xôi chất lượng cao cho các nhà hàng và siêu thị.

  • academic

    Spinach is rich in iron and vitamins, making it an essential part of a balanced diet.

    Rau chân vịt rất giàu sắt và vitamin, khiến nó trở thành một phần thiết yếu của chế độ ăn uống cân bằng.

    Người Việt Nam thường chú trọng đến các loại rau có tính mát và bổ máu trong bữa ăn hàng ngày, đặc biệt là cho trẻ em và phụ nữ mang thai.

  • entertainment

    Popeye the Sailor Man is famous for eating spinach to gain super strength.

    Thủy thủ Popeye nổi tiếng với việc ăn rau chân vịt để có sức mạnh siêu phàm.

    Nhân vật hoạt hình Popeye rất quen thuộc với nhiều thế hệ người Việt, và qua bộ phim này, từ 'rau bina' (phiên âm từ tiếng Pháp épinard) trở nên phổ biến.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'spinach' được biết đến với ba tên gọi phổ biến: 'cải bó xôi' (thường dùng trong siêu thị, chợ miền Nam), 'rau chân vịt' (phổ biến ở miền Bắc), và 'rau bina' (thường xuất hiện trong sách báo cũ hoặc phim hoạt hình Popeye).
  • Mặc dù không phải là loại rau truyền thống lâu đời của Việt Nam như rau muống hay mồng tơi, cải bó xôi ngày nay rất phổ biến. Người Việt thường dùng nó để nấu canh thịt băm, xào tỏi, nấu cháo cho em bé, hoặc làm nước ép/sinh tố.

Etymology

From Old French espinache, from Arabic isfināḵ, from Persian aspānāḵ. Introduced to Europe in the Middle Ages.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “spinach” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove