butcher
/ˈbʊtʃər/A person whose job is cutting up and selling meat, or a shop that sells meat.
Tiếng Việt
người bán thịt / đồ tể
BÚT-chờ
Nhấn mạnh âm đầu BÚT, âm sau 'chờ' đọc nhẹ và ngắn.
Người làm nghề cắt và bán thịt, hoặc cửa hàng bán thịt.
Meanings
8 meanings
1A person whose job is cutting up and selling meat in a shop or killing animals for this purpose.noundaily life
Một người làm nghề cắt và bán thịt trong cửa hàng hoặc giết mổ động vật cho mục đích này.
“The butcher prepared a fresh cut of beef for the customer.”
“Người bán thịt đã chuẩn bị một phần thịt bò tươi cho khách hàng.”
- He worked as a butcher in the local market for twenty years.
- Ask the butcher to bone the chicken for you.
Ở Việt Nam, từ này thường được dịch là 'người bán thịt' (ngoài chợ) hoặc 'thợ tể' (người trực tiếp giết mổ tại lò mổ).
2A shop that sells meat.noundaily life
Cửa hàng bán thịt.
“He owns the butcher's in the main street.”
“Ông ấy sở hữu cửa hàng thịt trên con phố chính.”
- I need to go to the butcher's to get some sausages.
- The local butcher's closed down last year.
Trong tiếng Anh-Anh, người ta thường dùng 'the butcher's' (có sở hữu cách 's) để chỉ cửa hàng thịt. Đừng quên dấu phẩy trên ('s) khi viết.
3A person who kills people in a cruel and violent way.noungeneral
Kẻ giết người một cách tàn nhẫn và bạo lực (kẻ đồ tể).
“The dictator was known as the butcher of his own people.”
“Tên độc tài được biết đến như một kẻ đồ tể của chính nhân dân mình.”
- History remembers him not as a leader, but as a brutal butcher.
Nghĩa bóng này mang sắc thái rất tiêu cực, tương đương với từ 'đồ tể' hoặc 'kẻ sát nhân máu lạnh' trong tiếng Việt.
4A look at something (from Cockney rhyming slang 'butcher's hook').nounslang
Cái nhìn (bắt nguồn từ tiếng lóng Cockney 'butcher's hook' vần với 'look').
“Let's have a butcher's at that map.”
“Hãy cùng xem qua bản đồ đó nào.”
- Give us a butcher's at your new phone.
Đây là tiếng lóng đặc trưng của Anh (Cockney rhyming slang), rất hiếm gặp trong tiếng Anh-Mỹ. Người học chỉ cần biết để nhận diện khi giao tiếp với người Anh.
5To kill animals and cut them up for use as meat.verbdaily life
Giết mổ động vật và cắt thành từng phần để làm thịt.
“They butchered the pig and preserved the meat for winter.”
“Họ đã mổ con lợn và bảo quản thịt cho mùa đông.”
- He learned how to butcher a deer after hunting it.
Động từ này nhấn mạnh vào quá trình giết mổ và pha lóc thịt chuyên nghiệp, khác với 'kill' chỉ đơn thuần là giết.
6To kill people in a very cruel and violent way.verbgeneral
Giết người một cách rất tàn nhẫn và bạo lực (tàn sát).
“Thousands of innocent civilians were butchered during the conflict.”
“Hàng ngàn thường dân vô tội đã bị tàn sát trong cuộc xung đột.”
- The invading army butchered anyone who resisted.
Thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc tội ác nghiêm trọng, tương đương với 'tàn sát' hay 'thảm sát' trong tiếng Việt.
7To make something less good or successful by doing it very badly; to ruin.verbinformal
Làm hỏng việc gì đó bằng cách làm rất tệ; phá hỏng.
“The script was good, but those guys butchered it.”
“Kịch bản thì hay, nhưng những gã đó đã phá hỏng nó.”
- She completely butchered the song during her audition.
- I tried to speak French, but I butchered the pronunciation.
Rất hay dùng trong giao tiếp thường ngày (informal) khi ai đó hát sai nhạc, phát âm sai một ngôn ngữ, hoặc làm hỏng một tác phẩm nghệ thuật.
8Comparative form of butch: more butch.adjectivegeneral
Dạng so sánh hơn của 'butch': nam tính hơn, mạnh mẽ hơn.
“She was an even butcher butch than her partner.”
“Cô ấy thậm chí còn nam tính hơn cả người bạn đời của mình.”
Từ 'butch' thường dùng trong cộng đồng LGBT để chỉ vẻ ngoài hoặc phong cách nam tính ở nữ giới. 'Butcher' ở đây là dạng so sánh hơn, không liên quan đến nghề bán thịt.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- local butcher
- halal butcher
- kosher butcher
- butcher's shop
- master butcher
- butcher brutally
- butcher completely
- butcher a language
- butcher a song
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- butchers
- third_person_singular
- butchers
- past_simple
- butchered
- past_participle
- butchered
- present_participle
- butchering
Word family
- butcheredadjective
Usage patterns
- butcher somebody
- butcher something
Avoid mistakes
Common mistakes
I went to the butcher to buy meat.
I went to the butcher's to buy meat.
In British English, shops are often referred to with the possessive 's (short for 'butcher's shop').
He is a butcherer.
He is a butcher.
The noun form for the profession is 'butcher', not 'butcherer'.
They butchered up the song.
They butchered the song.
The verb 'butcher' does not need the particle 'up'.
I bought it at the butchers.
I bought it at the butcher's.
Don't forget the apostrophe when referring to the shop.
The butcher cutted the meat.
The butcher cut the meat.
'Cut' is an irregular verb; its past tense is also 'cut'.
Don't confuse with
- slaughterer
someone who kills animals for food, usually at an abattoir
“The slaughterer works at the abattoir.”
A butcher typically prepares and sells the meat to the public, while a slaughterer only kills the animals.
Academic collocations
Words that pair with "butcher" in formal and academic writing
- verb
- work asgo tobuy from
- adjective
- localtraditionalhalalkosher
- noun
- shopknifeblockapron
- preposition
- atfrom
In context
Real-world examples
- daily life
My mother always buys fresh pork from the local butcher at the morning market.
Mẹ tôi luôn mua thịt lợn tươi từ người bán thịt địa phương ở chợ sáng.
Bạn sẽ thấy thói quen mua thịt tươi sống tại các chợ truyền thống vào sáng sớm rất phổ biến ở Việt Nam.
- business
He works as a butcher in a large supermarket chain, preparing cuts of beef.
Anh ấy làm thợ pha lóc thịt trong một chuỗi siêu thị lớn, chuyên chuẩn bị các phần thịt bò.
Bạn sẽ thấy thói quen mua sắm của người Việt đang dần chuyển dịch từ chợ truyền thống sang các hệ thống siêu thị hiện đại.
- academic
The historical documentary detailed how the invaders butchered the villagers.
Bộ phim tài liệu lịch sử đã mô tả chi tiết cách những kẻ xâm lược tàn sát dân làng.
Bạn sẽ thường gặp từ này trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu học thuật khi nói về chiến tranh.
- informal
The singer completely butchered the national anthem during the opening ceremony.
Ca sĩ đó đã hoàn toàn phá hỏng bài quốc ca trong lễ khai mạc.
Cách dùng lóng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam khi ai đó hát quá tệ hoặc làm hỏng một tác phẩm nghệ thuật (thường dịch là 'phá hit' hoặc 'hát thảm họa').
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'người bán thịt' thường được hiểu là những tiểu thương bán thịt tại các chợ truyền thống (wet markets). Họ thường tự tay pha lóc thịt ngay tại quầy.
- Từ 'đồ tể' trong tiếng Việt mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ những người trực tiếp làm nghề giết mổ gia súc tại lò mổ. Trong văn hóa dân gian, nghề này đôi khi gắn với những quan niệm tâm linh về việc sát sinh.
- Khi dùng với nghĩa bóng (kẻ tàn sát, phá hỏng), 'butcher' mang sắc thái rất tiêu cực, tương đương với 'kẻ đồ tể' hoặc 'kẻ phá hoại' trong tiếng Việt.
Etymology
From Middle English 'bocher', from Anglo-Norman 'bocher', ultimately from Old French 'bouchier' (one who slaughters goats), from 'bouc' (goat).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.