Skip to content
Dictionary

brick

/brɪk/
B2noun

A rectangular block of hard material used for building, or something shaped like this.

Concreteness 4.8/5 · Concrete
Illustration of "brick"

Tiếng Việt

gạch

brích

Phát âm giống từ 'brích' trong tiếng Việt nhưng bật âm 'k' nhẹ ở cuối lưỡi.

Một khối vật liệu cứng hình chữ nhật dùng để xây dựng, hoặc vật có hình dạng tương tự.

Meanings

13 meanings

  1. 1Baked clay used for building walls, houses, and other buildings; an individual block of this.noundaily life

    Đất sét nung dùng để xây tường, nhà và các công trình khác; một viên gạch đơn lẻ.

    “The school is built of red brick.”

    “Ngôi trường được xây bằng gạch đỏ.”

    • Conservationists moved the whole house, brick by brick.
    • They put an extra course of bricks around the pool.
    • He got a job at the local brick works.
    • We rebuilt the fireplace using salvaged bricks.

    Khi nói về vật liệu xây dựng nói chung, 'brick' là danh từ không đếm được. Khi nói về từng viên cụ thể, nó là danh từ đếm được.

  2. 2A plastic or wooden block, used as a toy for young children to build things with.noundaily life

    Khối nhựa hoặc gỗ, dùng làm đồ chơi cho trẻ nhỏ để lắp ráp đồ vật.

    “He was playing on the floor with his set of building bricks.”

    “Cậu bé đang chơi bộ đồ chơi lắp ráp trên sàn nhà.”

    • A box of colorful plastic bricks.
    • She built a tall tower out of wooden bricks.

    Trong ngữ cảnh đồ chơi, người Việt thường gọi là 'miếng ghép' hoặc 'khối lắp ráp'.

  3. 3A helpful and reliable person that you can rely on when you need help.nounrelationships

    Một người hữu ích và đáng tin cậy mà bạn có thể dựa vào khi cần giúp đỡ.

    “Thanks for looking after the children today—you're a real brick.”

    “Cảm ơn vì đã trông bọn trẻ hôm nay—bạn thực sự là một người rất đáng tin cậy.”

    • He was a brick throughout the whole crisis.

    Đây là cách dùng cổ điển trong tiếng Anh Anh, ít dùng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học.

  4. 4A rectangular block of something, such as food, banknotes, or drugs.noungeneral

    Một khối hình chữ nhật của vật gì đó, chẳng hạn như thức ăn, tiền giấy hoặc ma túy.

    “He brought out a brick of banknotes from the safe.”

    “Anh ta lấy ra một tệp tiền hình khối từ trong két sắt.”

    • A brick of ice cream.
    • A tiny brick of cannabis resin.
    • He bought a brick of ground coffee.

    Thường dùng để chỉ một khối lớn được đóng gói chặt chẽ.

  5. 5An electronic device, especially a mobile phone, that has become completely non-functional.nountechnology

    Một thiết bị điện tử, đặc biệt là điện thoại di động, đã bị hỏng hoàn toàn và không thể hoạt động được.

    “After the failed firmware update, my expensive smartphone was nothing more than a brick.”

    “Sau lần cập nhật phần mềm thất bại, chiếc điện thoại đắt tiền của tôi chẳng khác gì một cục gạch.”

    Từ này đồng nghĩa với 'cục gạch' trong tiếng lóng công nghệ tại Việt Nam.

  6. 6An external power supply unit for an electronic device.nountechnology

    Một bộ cấp nguồn bên ngoài cho thiết bị điện tử.

    “Don't forget to pack the power brick for your laptop.”

    “Đừng quên mang theo cục sạc (biến áp) cho laptop của bạn.”

    Thường dùng để chỉ các bộ sạc laptop có kích thước lớn và nặng.

  7. 7In basketball, a shot that misses the basket completely or hits the backboard or rim very hard and bounces away.nounsports

    Trong bóng rổ, một cú ném hụt hoàn toàn hoặc đập mạnh vào bảng rổ/vành rổ rồi nảy ra xa.

    “He threw up a brick from the three-point line.”

    “Anh ta đã ném một cú 'gạch' từ vạch ba điểm.”

    Ám chỉ cú ném vụng về, không có độ xoáy hoặc quỹ đạo tốt.

  8. 8In poker, a community card that does not appear to improve any player's hand.nouncasual

    Trong trò poker, một lá bài chung không giúp cải thiện bài của bất kỳ người chơi nào.

    “The river was a total brick, changing nothing.”

    “Lá bài cuối cùng (river) hoàn toàn vô dụng, không thay đổi được gì.”

    Ám chỉ lá bài 'rác' không có giá trị chiến thuật.

  9. 9To build, line, or close a space using bricks.verbdaily life

    Xây dựng, lót hoặc bít kín một khoảng không gian bằng gạch.

    “They decided to brick up the old window.”

    “Họ quyết định xây gạch bít kín chiếc cửa sổ cũ.”

    • The fireplace was bricked over in the 1950s.
    • He bricked the path himself.

    Thường đi kèm với trạng từ 'up' hoặc 'over'.

  10. 10To cause an electronic device to become completely non-functional and unusable.verbtechnology

    Làm cho một thiết bị điện tử bị hỏng hoàn toàn và không thể sử dụng được.

    “The update wiped out users' applications and bricked some phones.”

    “Bản cập nhật đã xóa sạch ứng dụng của người dùng và làm hỏng hoàn toàn một số điện thoại.”

    • I saw a warning message, then the phone bricked.

    Đây là ngoại động từ, dùng khi một tác động (như cập nhật phần mềm) gây ra hỏng hóc.

  11. 11To be extremely nervous or frightened about something.verbhealth

    Cực kỳ lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó.

    “I was bricking it before my final exam.”

    “Tôi đã sợ phát khiếp trước kỳ thi cuối kỳ.”

    Đây là từ lóng tiếng Anh Anh rất thông tục, mang nghĩa cực kỳ sợ hãi.

  12. 12To hit someone or something with a brick.verbcasual

    Ném hoặc đánh ai đó/vật gì đó bằng một viên gạch.

    “Vandals bricked the shop window during the riot.”

    “Những kẻ phá hoại đã ném gạch vào cửa sổ cửa hàng trong cuộc bạo động.”

    Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh bạo lực hoặc phá hoại.

  13. 13Extremely cold weather.adjectivedaily life

    Thời tiết cực kỳ lạnh.

    “Put on a coat; it's brick outside!”

    “Mặc áo khoác vào; ngoài trời lạnh cóng đấy!”

    • The New York winter can be real brick.

    Tiếng lóng cụ thể của vùng New York, Việt Nam ít dùng nghĩa này nhưng hữu ích khi xem phim Mỹ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • red brick
  • clay brick
  • lay bricks
  • brick wall
  • brick by brick
  • bricks and mortar
  • brick up
  • brick over

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
bricks
third_person_singular
bricks
past_simple
bricked
past_participle
bricked
present_participle
bricking

Word family

Usage patterns

  • brick something up
  • brick something
  • be bricking it

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The house is made of bricks.

    The house is built of brick.

    When referring to the material in general, use the uncountable 'brick'.

  • I dropped a brick when I mentioned his ex-wife.

    I dropped a clanger/brick when I mentioned his ex-wife.

    'Drop a brick' is common in British English, but 'drop a clanger' is more specific for social blunders.

  • My computer is bricking.

    My computer is bricked.

    Use the past participle 'bricked' to describe a device that no longer works.

  • A brick-and-mortar store.

    A bricks-and-mortar store.

    The standard idiom for physical businesses uses the plural 'bricks'.

  • He hit me with a brick of wood.

    He hit me with a block of wood.

    Use 'brick' only for clay or items shaped like a standard brick; otherwise, use 'block'.

Don't confuse with

  • brake

    A device for slowing a vehicle.

    “He slammed on the brakes.”

    Brick is for building; brake is for stopping.

Academic collocations

Words that pair with "brick" in formal and academic writing

verb
utilizeconstructmanufacture
adjective
structuraltraditionalindustrial
noun
constructioninfrastructurematerial
preposition
ofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    They are using red bricks to build the garden wall.

    Họ đang dùng gạch đỏ để xây tường sân vườn.

    Gạch đỏ là vật liệu xây dựng truyền thống và phổ biến nhất tại Việt Nam.

  • business

    The company prefers bricks-and-mortar stores over online platforms.

    Công ty ưu tiên các cửa hàng vật lý truyền thống hơn là các nền tảng trực tuyến.

    Cụm từ 'bricks-and-mortar' ám chỉ các doanh nghiệp có mặt bằng thực tế, rất quan trọng trong tâm lý mua sắm trực tiếp của người Việt.

  • technology

    Be careful when updating the software, or you might brick your phone.

    Hãy cẩn thận khi cập nhật phần mềm, nếu không bạn có thể làm điện thoại biến thành 'cục gạch'.

    Từ 'cục gạch' trong tiếng lóng công nghệ Việt Nam cũng dùng để chỉ thiết bị bị hỏng phần mềm hoàn toàn, tương đương với nghĩa 'brick' trong tiếng Anh.

  • academic

    The historical house was preserved brick by brick.

    Ngôi nhà lịch sử đã được bảo tồn tỉ mỉ đến từng viên gạch.

    Nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ trong bảo tồn di sản, phù hợp với các bài luận về kiến trúc hoặc lịch sử.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'gạch' không chỉ là vật liệu xây dựng mà còn xuất hiện trong các thành ngữ như 'xây gạch' (ám chỉ việc xây dựng nền móng gia đình).
  • Từ 'cục gạch' thường được người Việt dùng để chỉ những chiếc điện thoại cũ, bền (như Nokia 1280) hoặc dùng để chỉ một thiết bị điện tử bị hỏng hoàn toàn (bricked).
  • Thành ngữ 'ném gạch' (throwing bricks) trong tiếng lóng mạng Việt Nam có nghĩa là chỉ trích hoặc phê bình gay gắt ai đó.

Etymology

Origin: Late Middle English (mid-15th century). From Middle Dutch 'bricke', probably related to 'break' (referring to a piece broken off).

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “brick” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove