beef
/biːf/Meat that comes from a cow, used as food
Tiếng Việt
thịt bò
BÍ-phừ
Phát âm kéo dài âm 'i', kết thúc bằng âm 'f' nhẹ bằng cách đẩy hơi qua răng cửa trên và môi dưới.
Thịt từ con bò, dùng làm thực phẩm.
Meanings
3 meanings
1Meat that comes from a cow.nounfood
Thịt của con bò.
“We had roast beef and vegetables for dinner.”
“Chúng tôi đã ăn thịt bò nướng và rau củ cho bữa tối.”
- She carved the beef thinly.
- I bought a kilo of very lean minced beef.
- Choose cuts of beef that are suitable for roasting.
Khi nói về thực phẩm, 'beef' là danh từ không đếm được. Đừng nói 'a beef' khi muốn nói một miếng thịt bò.
2A complaint or grievance about something.nouninformal
Một lời phàn nàn hoặc sự bất bình về điều gì đó.
“What is his latest beef?”
“Lời phàn nàn mới nhất của anh ta là gì vậy?”
- My main beef is that I have to work on weekends.
- He has a beef with the management.
Đây là nghĩa bóng thường dùng trong văn phong thân mật. Trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam, 'beef' cũng được dùng để chỉ các cuộc tranh cãi (thường là trong nhạc Rap).
3To complain a lot about somebody or something.verbinformal
Phàn nàn rất nhiều về ai đó hoặc điều gì đó.
“Don't just beef about it—do something!”
“Đừng chỉ phàn nàn về việc đó nữa—hãy làm gì đi!”
- Stop beefing about having to work late.
- He's always beefing about his salary.
Đây là cách dùng không trang trọng, tương đương với 'complain'. Thường đi kèm với giới từ 'about'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- beefs
- third_person_singular
- beefs
- past_simple
- beefed
- past_participle
- beefed
- present_participle
- beefing
Word family
- beefyadjective
Usage patterns
- beef about something
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate a cow for dinner.
I ate beef for dinner.
In English, the animal is 'cow' but the meat is 'beef'.
I bought two beefs.
I bought two pieces of beef.
When referring to meat, 'beef' is uncountable.
Academic collocations
Words that pair with "beef" in formal and academic writing
- verb
- produceconsumeexport
- adjective
- domesticimportedfresh
- noun
- productionindustrymarket
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
Phở bò is a famous Vietnamese beef noodle soup enjoyed worldwide.
Phở bò là món phở nổi tiếng của Việt Nam được yêu thích trên toàn thế giới.
Thịt bò là thành phần chính trong món Phở - quốc hồn quốc túy của Việt Nam.
- business
The local market provides fresh beef every morning to ensure quality.
Chợ địa phương cung cấp thịt bò tươi mỗi sáng để đảm bảo chất lượng.
Người Việt thường ưu tiên mua thịt bò tươi tại các chợ truyền thống thay vì thịt đông lạnh.
- academic
In terms of nutrition, beef is a rich source of protein and iron.
Về mặt dinh dưỡng, thịt bò là nguồn cung cấp protein và sắt dồi dào.
Các kiến thức về dinh dưỡng đang ngày càng được quan tâm trong giáo dục và y tế tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, thịt bò được phân loại kỹ lưỡng như thăn, bắp, nạm để chế biến các món khác nhau như nhúng giấm, kho, hay xào.
- Từ 'beef' trong tiếng lóng hiện đại (đặc biệt là trong giới Hip-hop Việt) cũng được dùng để chỉ sự mâu thuẫn hoặc tranh cãi giữa hai bên.
- Bò là con vật gắn liền với nền văn minh lúa nước, nhưng thịt bò vẫn là một trong những loại thịt phổ biến nhất trong ẩm thực hiện đại.
Etymology
Middle English: from Old French boef, from Latin bos, bov- 'ox'. The sense 'complain' dates from the late 19th century, originally US slang.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với giải thích nghĩa và ví dụ minh họa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.