Skip to content
Dictionary

beef

/biːf/
A2noun

Meat that comes from a cow, used as food

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

thịt bò

BÍ-phừ

Phát âm kéo dài âm 'i', kết thúc bằng âm 'f' nhẹ bằng cách đẩy hơi qua răng cửa trên và môi dưới.

Thịt từ con bò, dùng làm thực phẩm.

Meanings

3 meanings

  1. 1Meat that comes from a cow.nounfood

    Thịt của con bò.

    “We had roast beef and vegetables for dinner.”

    “Chúng tôi đã ăn thịt bò nướng và rau củ cho bữa tối.”

    • She carved the beef thinly.
    • I bought a kilo of very lean minced beef.
    • Choose cuts of beef that are suitable for roasting.

    Khi nói về thực phẩm, 'beef' là danh từ không đếm được. Đừng nói 'a beef' khi muốn nói một miếng thịt bò.

  2. 2A complaint or grievance about something.nouninformal

    Một lời phàn nàn hoặc sự bất bình về điều gì đó.

    “What is his latest beef?”

    “Lời phàn nàn mới nhất của anh ta là gì vậy?”

    • My main beef is that I have to work on weekends.
    • He has a beef with the management.

    Đây là nghĩa bóng thường dùng trong văn phong thân mật. Trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam, 'beef' cũng được dùng để chỉ các cuộc tranh cãi (thường là trong nhạc Rap).

  3. 3To complain a lot about somebody or something.verbinformal

    Phàn nàn rất nhiều về ai đó hoặc điều gì đó.

    “Don't just beef about it—do something!”

    “Đừng chỉ phàn nàn về việc đó nữa—hãy làm gì đi!”

    • Stop beefing about having to work late.
    • He's always beefing about his salary.

    Đây là cách dùng không trang trọng, tương đương với 'complain'. Thường đi kèm với giới từ 'about'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • roast beef
  • ground beef
  • corned beef
  • beef stew
  • beef cattle
  • lean beef

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
beefs
third_person_singular
beefs
past_simple
beefed
past_participle
beefed
present_participle
beefing

Word family

Usage patterns

  • beef about something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I ate a cow for dinner.

    I ate beef for dinner.

    In English, the animal is 'cow' but the meat is 'beef'.

  • I bought two beefs.

    I bought two pieces of beef.

    When referring to meat, 'beef' is uncountable.

Don't confuse with

  • pork

    meat from a pig

    “Bacon is a type of pork.”

    Beef is from cows; pork is from pigs.

  • cow

    the animal itself

    “The cow is eating grass.”

    We eat 'beef', not 'cow'.

Academic collocations

Words that pair with "beef" in formal and academic writing

verb
produceconsumeexport
adjective
domesticimportedfresh
noun
productionindustrymarket
preposition
of

In context

Real-world examples

  • daily life

    Phở bò is a famous Vietnamese beef noodle soup enjoyed worldwide.

    Phở bò là món phở nổi tiếng của Việt Nam được yêu thích trên toàn thế giới.

    Thịt bò là thành phần chính trong món Phở - quốc hồn quốc túy của Việt Nam.

  • business

    The local market provides fresh beef every morning to ensure quality.

    Chợ địa phương cung cấp thịt bò tươi mỗi sáng để đảm bảo chất lượng.

    Người Việt thường ưu tiên mua thịt bò tươi tại các chợ truyền thống thay vì thịt đông lạnh.

  • academic

    In terms of nutrition, beef is a rich source of protein and iron.

    Về mặt dinh dưỡng, thịt bò là nguồn cung cấp protein và sắt dồi dào.

    Các kiến thức về dinh dưỡng đang ngày càng được quan tâm trong giáo dục và y tế tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, thịt bò được phân loại kỹ lưỡng như thăn, bắp, nạm để chế biến các món khác nhau như nhúng giấm, kho, hay xào.
  • Từ 'beef' trong tiếng lóng hiện đại (đặc biệt là trong giới Hip-hop Việt) cũng được dùng để chỉ sự mâu thuẫn hoặc tranh cãi giữa hai bên.
  • Bò là con vật gắn liền với nền văn minh lúa nước, nhưng thịt bò vẫn là một trong những loại thịt phổ biến nhất trong ẩm thực hiện đại.

Etymology

Middle English: from Old French boef, from Latin bos, bov- 'ox'. The sense 'complain' dates from the late 19th century, originally US slang.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “beef” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove