moan
/moʊn/To make a long, low sound of pain, suffering, or pleasure, or to complain about something.
Tiếng Việt
rên rỉ / than vãn
MÔ-un
Âm 'oa' đọc giống âm 'ô' kéo dài, nối với âm 'un' rất nhẹ ở cuối. Trọng âm rơi vào âm tiết duy nhất.
Tạo ra âm thanh dài, trầm để thể hiện sự đau đớn, đau khổ, khoái cảm, hoặc phàn nàn về điều gì đó.
Meanings
7 meanings
1To make a long deep sound, usually because you are unhappy or suffering or are experiencing sexual pleasure.verbemotions
Tạo ra âm thanh dài và trầm, thường là do bạn đang không vui, đau đớn hoặc đang trải qua khoái cảm.
“The injured man was lying on the ground, moaning.”
“Người đàn ông bị thương nằm trên mặt đất, rên rỉ.”
- He moaned in despair.
- She was still conscious and was moaning loudly with pain.
- He moaned with sheer pleasure.
- Most of the patients were moaning in pain.
Từ 'rên rỉ' (moan) thường dùng để chỉ âm thanh phát ra khi đau đớn về thể xác hoặc trong ngữ cảnh nhạy cảm. Phân biệt với 'groan' thường mang âm sắc trầm đục hơn và thể hiện sự mệt mỏi hoặc tuyệt vọng.
2To complain about something in a way that other people find annoying.verbcommunication
Phàn nàn về điều gì đó theo cách khiến người khác cảm thấy khó chịu.
“What are you moaning on about now?”
“Bây giờ bạn lại đang than vãn về chuyện gì nữa vậy?”
- My parents moan at me if I'm home late.
- She's always moaning to me that she doesn't have enough money.
- The children climbed into the bus, moaning and groaning.
- They kept moaning on about their illnesses.
Trong giao tiếp hàng ngày, 'moan' rất hay được dùng với nghĩa 'than vãn, cằn nhằn' (complain), thường mang sắc thái tiêu cực, gây phiền phức cho người nghe. Thường đi kèm với giới từ 'about'.
3To make a long deep sound, especially the sound that is made by the wind.verbliterary
Tạo ra âm thanh dài và trầm, đặc biệt là âm thanh do gió tạo ra (tiếng gió rít, gió gào).
“The wind was moaning through the trees.”
“Gió đang rít gào qua những tán cây.”
Trong văn học, 'moan' được dùng để nhân hóa tiếng gió, tạo cảm giác u buồn, lạnh lẽo hoặc rùng rợn.
4A long deep sound, usually made because you are unhappy or suffering or are experiencing sexual pleasure.nounemotions
Một âm thanh dài và trầm, thường phát ra do bạn đang không vui, đau đớn hoặc đang trải qua khoái cảm (tiếng rên).
“We could hear the moans of someone trapped under the rubble.”
“Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng rên rỉ của ai đó bị mắc kẹt dưới đống đổ nát.”
- a low moan of despair
- I heard a moan of pain as he grabbed her arm and pulled her forward.
Dùng như một danh từ đếm được để chỉ từng tiếng rên rỉ cụ thể. Thường kết hợp với động từ 'let out' hoặc 'give'.
5A complaint about something.nouncommunication
Lời phàn nàn, sự than vãn về điều gì đó.
“We had a good moan about work.”
“Chúng tôi đã than vãn một trận đã đời về công việc.”
- Apart from a slight moan about the waiter, he seemed to enjoy the meal.
- She was having a moan about her husband.
Cụm từ 'have a moan' rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English) để chỉ việc xả stress bằng cách than vãn cùng nhau.
6A long deep sound, especially the sound that is made by the wind.nounliterary
Âm thanh dài và trầm, đặc biệt là tiếng gió rít.
“She lay listening to the moan of the wind in the trees behind the house.”
“Cô nằm nghe tiếng gió rít qua những tán cây phía sau nhà.”
Thường dùng trong văn miêu tả để gợi tả âm thanh thiên nhiên mang nét u buồn, tĩnh mịch.
7Of or pertaining to a moa (an extinct flightless bird of New Zealand).adjectiverare
Thuộc về hoặc liên quan đến chim moa (một loài chim không biết bay đã tuyệt chủng ở New Zealand).
“The researchers discovered moan fossils in the cave.”
“Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra hóa thạch của chim moa trong hang động.”
Đây là một từ rất hiếm gặp, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sinh học, khảo cổ học chuyên sâu. Người học thông thường không cần ghi nhớ nghĩa này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- moans
- past_simple
- moaned
- past_participle
- moaned
- present_participle
- moaning
- plural
- moans
Usage patterns
- moan at somebody
- moan about something
- moan on about something
- let out a moan
- give a moan
- with a moan
Avoid mistakes
Common mistakes
She was moaning of the cold.
She was moaning about the cold.
Use the preposition 'about' when referring to complaining.
He let out a loud moaning.
He let out a loud moan.
Use the noun form 'moan' rather than the gerund 'moaning' when referring to a single sound.
They are always moaning on their boss.
They are always moaning about their boss.
Use 'about' to indicate the subject of the complaint.
I heard a moan from pain.
I heard a moan of pain.
Use 'of' to describe the nature or cause of the moan in this noun phrase.
Stop to moan about your job.
Stop moaning about your job.
The verb 'stop' should be followed by the gerund (-ing form) when it means to cease an action.
Don't confuse with
- groan
a deep sound made in pain or despair
“He groaned when he tried to stand up.”
Groan is often deeper and associated with physical effort or heavy despair, while moan can be higher-pitched and is frequently used for complaining.
- whine
a long, high-pitched complaining cry
“The dog was whining at the door.”
Whine is higher-pitched and often sounds more childish or irritating than a moan.
Academic collocations
Words that pair with "moan" in formal and academic writing
- verb
- hearlet outstiflesuppress
- adjective
- lowfaintsoftloud
- noun
- painpleasuredespairanguish
- preposition
- inwithaboutat
In context
Real-world examples
- daily life
Stop moaning about the weather, we can't change it.
Đừng than vãn về thời tiết nữa, chúng ta đâu thể thay đổi được nó.
Người Việt Nam thường hay phàn nàn về thời tiết khắc nghiệt (quá nóng hoặc mưa ngập), đây là một mẫu câu rất thực tế trong giao tiếp hàng ngày.
- academic
The patient let out a low moan when the doctor touched his leg.
Bệnh nhân phát ra một tiếng rên khẽ khi bác sĩ chạm vào chân anh ấy.
Trong ngữ cảnh y tế tại Việt Nam, việc mô tả chính xác biểu hiện đau đớn của bệnh nhân giúp ích rất nhiều cho việc chẩn đoán.
- business
Employees are moaning about the new overtime policy.
Nhân viên đang than vãn về chính sách làm thêm giờ mới.
Vấn đề làm thêm giờ (OT) rất phổ biến trong văn hóa công sở tại Việt Nam, việc nhân viên phàn nàn về các chính sách này là tình huống thường gặp.
- literary
The old house was filled with the moan of the winter wind.
Ngôi nhà cũ tràn ngập tiếng rít của gió mùa đông.
Văn học Việt Nam thường sử dụng âm thanh của gió (gió rít, gió gào) để gợi lên sự cô đơn, lạnh lẽo hoặc điềm báo.
- daily life
We sat at the coffee shop and had a good moan about our exams.
Chúng tôi ngồi ở quán cà phê và than vãn một trận đã đời về các bài thi.
Văn hóa 'cà phê chém gió' là một phần không thể thiếu của giới trẻ và sinh viên Việt Nam, nơi họ thường tụ tập để xả stress và than vãn về học hành.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc 'than vãn' (moaning) đôi khi được xem như một cách để tìm kiếm sự đồng cảm từ bạn bè (ví dụ: than thở về kẹt xe, giá cả leo thang). Tuy nhiên, nếu lạm dụng, người đó sẽ bị đánh giá là có thái độ tiêu cực, hay 'càm ràm'.
- Khi dịch 'moan' với nghĩa là âm thanh, tiếng Việt thường dùng từ 'rên rỉ'. Cần lưu ý ngữ cảnh vì 'rên rỉ' có thể chỉ sự đau đớn tột cùng về thể xác, nhưng cũng có thể mang hàm ý nhạy cảm (khoái cảm) giống hệt như trong tiếng Anh.
Etymology
From Middle English monen, from Old English mǣnan ('to complain, lament, mourn'), of Germanic origin. Related to Old High German meinon.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nhiều ví dụ thực tế cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với các định nghĩa chi tiết và từ đồng nghĩa phong phú.