beach
/biːtʃ/A sandy or pebbly area next to the sea or a lake.
Tiếng Việt
bãi biển
bi-ch (âm i kéo dài)
Phát âm giống âm 'bi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi, kết thúc bằng âm 'ch' nhẹ. Tránh đọc ngắn giống từ 'bitch' (con chó cái/lời xúc phạm) vì dễ gây hiểu lầm.
Vùng cát hoặc sỏi nằm cạnh biển hoặc hồ.
Meanings
6 meanings
1An area of sand or small stones (called shingle), next to the sea or a lake.noundaily life
Một khu vực bãi cát hoặc đá nhỏ (sỏi), nằm cạnh biển hoặc hồ.
“The children were playing on the beach all afternoon.”
“Lũ trẻ đã chơi trên bãi biển suốt cả buổi chiều.”
- We walked along the beach at sunset.
- There are miles of beautiful sandy beaches along the coast.
- They spent the day at the beach sunbathing and swimming.
- The resort is famous for its golden beach.
Người Việt thường dùng giới từ 'on the beach' (trên bãi biển) hoặc 'at the beach' (ở bãi biển). Lưu ý phân biệt bãi biển (beach) và bờ biển (coast/shore) - bãi biển nhấn mạnh vào phần cát/sỏi để vui chơi.
2The loose pebbles of the seashore, especially those worn by waves; shingle.noungeneral
Những viên sỏi rời rạc trên bờ biển, đặc biệt là những viên bị sóng bào mòn; bãi sỏi.
“The path led down to a steep beach of grey pebbles.”
“Con đường dẫn xuống một bãi sỏi xám dốc đứng.”
- To the south is West Bay, a small port with a shingle beach.
Trong ngữ cảnh văn chương hoặc kỹ thuật địa chất, 'beach' có thể chỉ lớp sỏi/đá ven bờ chứ không chỉ có cát mịn.
3A gravel trap on a motor racing circuit.nounsports
Một bẫy sỏi trên đường đua xe mô tô để giảm tốc độ khi xe chệch hướng.
“He lost control and ended up in the beach at the first corner.”
“Anh ấy đã mất lái và lao vào bẫy sỏi ở khúc cua đầu tiên.”
Đây là nghĩa chuyên ngành thể thao tốc độ, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
4To pull or force a boat out of the water and onto the land.verbtravel
Kéo hoặc đưa một chiếc thuyền ra khỏi mặt nước và lên bờ.
“They beached the boat and began to unload the fish.”
“Họ đã đưa thuyền lên bãi cát và bắt đầu dỡ cá xuống.”
- He beached the boat and lifted the boy onto the shore.
- The vessel was beached to undergo repairs.
Dùng khi nói về việc đưa tàu thuyền lên cạn để sửa chữa hoặc tránh bão.
5If a whale or dolphin beaches itself, it comes out of the sea onto the land and cannot get back into the water.verbenvironment
(Động vật biển) Tự dạt vào bờ và bị mắc cạn, không thể quay lại mặt nước.
“A large whale beached itself on the coast of Scotland yesterday.”
“Một con cá voi lớn đã tự mắc cạn trên bờ biển Scotland vào ngày hôm qua.”
- Several dolphins were found beached after the storm.
- The rescue team tried to help the beached whale.
Cụm từ 'beached whale' rất phổ biến để chỉ tình trạng động vật biển bị mắc cạn.
6To run a vehicle into an obstacle or soft ground so that the floor rests on the ground and the wheels cannot gain traction.verbgeneral
Làm cho một phương tiện bị mắc kẹt trên nền đất mềm hoặc vật cản khiến bánh xe không thể bám đường.
“I beached the car on a high snowbank.”
“Tôi đã làm chiếc xe bị mắc kẹt trên một đống tuyết cao.”
Nghĩa này thường dùng một cách không trang trọng khi nói về tai nạn xe cộ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- beaches
- third_person_singular
- beaches
- past_simple
- beached
- past_participle
- beached
- present_participle
- beaching
Word family
- beachyadjective
- beach, beachcomber, beachfrontnoun
Usage patterns
- along the beach
- on the beach
- at the beach
- beach something
- beached whale
Avoid mistakes
Common mistakes
We went in the beach.
We went to the beach.
Use 'to' for destination and 'on/at' for location.
There are many beautiful beachs.
There are many beautiful beaches.
Nouns ending in 'ch' take 'es' for the plural.
The whale was beach on the shore.
The whale was beached on the shore.
Use the passive form 'beached' to describe the state of the animal.
I like to walk in the beach.
I like to walk on the beach.
You walk 'on' the surface of the sand.
He has a beach house at the coast.
He has a beach house on the coast.
Preposition 'on' is preferred for coastal locations.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "beach" in formal and academic writing
- verb
- visitprotectdevelop
- adjective
- coastalpublicpristineremote
- noun
- erosionmanagementtourism
- preposition
- alongbesidenear
In context
Real-world examples
- daily life
Vung Tau is a popular beach destination for people living in Ho Chi Minh City.
Vũng Tàu là một địa điểm du lịch biển phổ biến đối với những người sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Du lịch biển là hình thức giải trí phổ biến nhất tại Việt Nam vào mùa hè.
- academic
The rising sea levels pose a serious threat of beach erosion in Central Vietnam.
Mực nước biển dâng cao đang đe dọa gây xói mòn nghiêm trọng các bãi biển ở miền Trung Việt Nam.
Vấn đề biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn là chủ đề nóng trong giáo dục và thời sự tại Việt Nam.
- environment
Environmental activists organized a beach cleanup campaign to remove plastic waste.
Các nhà hoạt động môi trường đã tổ chức một chiến dịch làm sạch bãi biển để loại bỏ rác thải nhựa.
Phong trào 'Clean Up Vietnam' đang thu hút đông đảo giới trẻ tham gia để bảo vệ cảnh quan biển.
Notes for Vietnamese speakers
- Việt Nam có đường bờ biển dài hơn 3.260 km, vì vậy khái niệm 'bãi biển' gắn liền với đời sống kinh tế (đánh bắt cá) và du lịch (Nha Trang, Đà Nẵng, Phú Quốc).
- Người Việt thường đi biển vào sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh nắng gắt, khác với văn hóa tắm nắng vào buổi trưa của người phương Tây.
- Bãi biển tại Việt Nam thường có các dịch vụ đi kèm như cho thuê ghế dù và các hàng quán hải sản tươi sống ngay trên bờ.
Etymology
Middle English: of obscure origin; perhaps related to Old English 'bece' (brook), later applied to the shingle on the shore (mid 16th century). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách sử dụng từ 'beach' trong nhiều ngữ cảnh.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.