art
/ɑːrt/The expression of human creative skill and imagination, typically in a visual form such as painting or sculpture
Tiếng Việt
nghệ thuật
át
Phát âm giống từ 'át' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a', môi mở rộng, và thêm âm 't' nhẹ ở cuối. Trong giọng Mỹ (US) có thêm âm 'r' uốn lưỡi nhẹ.
Sự thể hiện kỹ năng sáng tạo và trí tưởng tượng của con người, thường ở dạng hình ảnh như hội họa hoặc điêu khắc.
Meanings
8 meanings
1The use of the imagination to express ideas or feelings, particularly in painting, drawing or sculpture.nounarts culture
Việc sử dụng trí tưởng tượng để bày tỏ ý tưởng hoặc cảm xúc, đặc biệt là trong hội họa, vẽ hoặc điêu khắc.
“His art style was less radical than his contemporaries.”
“Phong cách nghệ thuật của ông ấy ít cấp tiến hơn so với những người cùng thời.”
- Will real life ever imitate art the way Hollywood wishes it would?
- Many people from the art world attended the funeral.
- The Impressionist art movement changed how we see the world.
Khi nói về nghệ thuật nói chung như một khái niệm trừu tượng, 'art' là danh từ không đếm được và không đi kèm với mạo từ 'the'.
2Examples of objects such as paintings, drawings or sculptures.nounarts culture
Các ví dụ về các vật thể như tranh vẽ, bản vẽ hoặc tác phẩm điêu khắc.
“The castle houses one of the finest art collections in Britain.”
“Tòa lâu đài lưu giữ một trong những bộ sưu tập nghệ thuật tốt nhất ở Anh.”
- He created cover art and illustrations for the magazine.
- The museum normally showcases Western art.
- The open art exhibition will allow new artists to exhibit their work.
Trong ngữ cảnh này, 'art' thường đi kèm với các danh từ khác để tạo thành danh từ ghép như 'art collection' (bộ sưu tập nghệ thuật) hoặc 'art gallery' (triển lãm nghệ thuật).
3The skill of creating objects such as paintings and drawings, especially as a subject of study.nouneducation
Kỹ năng tạo ra các vật thể như tranh vẽ và bản vẽ, đặc biệt là một môn học.
“She's good at art and design.”
“Cô ấy giỏi môn nghệ thuật và thiết kế.”
- He is taking an art class this semester.
- Art and music are essential parts of the curriculum.
Khi đóng vai trò là môn học trong trường học, 'art' thường không có mạo từ. Ở Việt Nam, môn này thường được gọi là 'Mỹ thuật'.
4Art, music, theatre, literature, etc. when considered as a group.nounarts culture
Nghệ thuật, âm nhạc, sân khấu, văn học, v.v. khi được xem xét như một nhóm.
“The government provided lottery funding for the arts.”
“Chính phủ đã cung cấp kinh phí từ xổ số cho các loại hình nghệ thuật.”
- She is a great patron of the arts.
- The festival celebrates the performing arts.
Khi ở dạng số nhiều 'the arts', từ này chỉ chung các ngành nghệ thuật sáng tạo bao gồm cả văn học và biểu diễn.
5The subjects you can study at school or university that are not sciences, such as languages, history or literature.nouneducation
Các môn học bạn có thể học tại trường phổ thông hoặc đại học không thuộc lĩnh vực khoa học, chẳng hạn như ngôn ngữ, lịch sử hoặc văn học.
“He graduated with an arts degree.”
“Anh ấy đã tốt nghiệp với tấm bằng cử nhân các ngành khoa học xã hội và nhân văn.”
- The college offers courses in arts and sciences.
- She is studying for a Bachelor of Arts.
Trong hệ thống giáo dục, 'arts' tương đương với khối 'Khoa học Xã hội và Nhân văn' tại Việt Nam.
6An ability or a skill that you can develop with training and practice.noungeneral
Một khả năng hoặc kỹ năng mà bạn có thể phát triển thông qua đào tạo và thực hành.
“Television ruined the art of conversation.”
“Truyền hình đã hủy hoại nghệ thuật trò chuyện.”
- Teach your teenager the art of compromise.
- He has the art of making everyone feel at ease.
Cấu trúc 'the art of something/doing something' rất phổ biến để chỉ một kỹ năng đòi hỏi sự tinh tế, không chỉ là lý thuyết.
7Used as the second person singular of the present tense of 'be' (archaic for 'are').verbliterary
Được sử dụng như ngôi thứ hai số ít của thì hiện tại của động từ 'be' (từ cổ của 'are').
“Thou art the man.”
“Ngươi chính là người đó.”
- How great thou art!
- O Romeo, Romeo! wherefore art thou Romeo?
Đây là dạng từ cổ, chủ yếu gặp trong văn học Shakespeare hoặc Kinh thánh. Người học không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.
8A first name for boys, sometimes short for Arthur.proper_noundaily life
Một tên gọi dành cho nam giới, đôi khi là tên viết tắt của Arthur.
“I'm meeting Art for lunch.”
“Tôi sẽ đi ăn trưa với Art.”
Khi là tên riêng, từ này luôn được viết hoa chữ cái đầu và không có nghĩa là 'nghệ thuật'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- plural
- intransitive
- singular
Inflections
- plural
- arts
- second_person_singular_present
- art
Word family
- artisticadjective
- artisticallyadverb
- artistnoun
Usage patterns
- the art of something
- the art of doing something
- thou art
Avoid mistakes
Common mistakes
I am studying the art.
I am studying art.
Do not use 'the' before 'art' when referring to the subject or the general concept.
Don't confuse with
- arts
humanities subjects or creative disciplines collectively
“He studied arts at university.”
'Art' (singular) usually refers to visual art like painting; 'Arts' (plural) refers to the broader group including literature and music.
Academic collocations
Words that pair with "art" in formal and academic writing
- verb
- createproduceexhibitappreciate
- adjective
- contemporaryabstractvisualfine
- noun
- historyformmovementgallery
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnamese silk painting is a unique form of traditional art.
Tranh lụa Việt Nam là một hình thức nghệ thuật truyền thống độc đáo.
Nghệ thuật truyền thống như tranh lụa là niềm tự hào văn hóa dân tộc của người Việt.
- business
Mastering the art of negotiation is crucial for business success in Hanoi.
Nắm vững nghệ thuật đàm phán là điều quan trọng để thành công trong kinh doanh tại Hà Nội.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, đàm phán không chỉ là kỹ năng mà còn là một 'nghệ thuật' ứng xử khéo léo.
- academic
The university offers various courses in the field of contemporary art.
Trường đại học cung cấp nhiều khóa học khác nhau trong lĩnh vực nghệ thuật đương đại.
Giáo dục nghệ thuật đang ngày càng được chú trọng trong hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'nghệ thuật' không chỉ dùng cho hội họa mà còn dùng để chỉ sự khéo léo trong giao tiếp (nghệ thuật ứng xử).
- Người Việt rất coi trọng các loại hình nghệ thuật dân gian như Chèo, Tuồng, và múa rối nước.
- Từ 'Art' khi dùng làm tên riêng (viết hoa) thường được hiểu là tên người nước ngoài, ít khi được Việt hóa.
Etymology
From Old French 'art', from Latin 'artem' (nominative 'ars') meaning 'work of art; practical skill; a business, craft'. The sense development moved from 'skill in scholarship and learning' (c. 1300) to 'skill in creative arts' (1600s).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.