Skip to content
Dictionary

advice

/ədˈvaɪs/
A1noun

An opinion or suggestion about what someone should do in a particular situation.

Concreteness 2.7/5 · Abstract
Illustration of "advice"

Tiếng Việt

lời khuyên

ờ-VAI-sờ

Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'VAI', kết thúc bằng âm 's' nhẹ (không phải âm 'z').

Một ý kiến hoặc gợi ý về việc ai đó nên làm gì trong một tình huống cụ thể.

Meanings

3 meanings

  1. 1An opinion or a suggestion about what somebody should do in a particular situation.daily life

    Ý kiến hoặc gợi ý về điều mà ai đó nên làm trong một tình huống cụ thể; lời khuyên.

    “Can you give me some advice on where to buy good maps?”

    “Bạn có thể cho tôi lời khuyên nên mua bản đồ tốt ở đâu không?”

    • I think my lawyer gave me the wrong advice.
    • I wished that I had followed her advice.
    • My advice to you would be to wait a few months.
    • It is essential to seek expert advice from a mental health professional.

    Luôn nhớ 'advice' là danh từ không đếm được. Không dùng 'an advice'. Để nói 'một lời khuyên', hãy dùng 'a piece of advice'.

  2. 2A formal document telling you about a legal or financial arrangement you have been involved in.business

    Một văn bản chính thức thông báo cho bạn về một thỏa thuận pháp lý hoặc tài chính mà bạn tham gia; giấy báo, thông báo.

    “The new owner was worried after receiving advice of sale from the vendor's lawyer.”

    “Người chủ mới đã lo lắng sau khi nhận được thông báo bán hàng từ luật sư của bên bán.”

    • We received the remittance advice yesterday.
    • The bank sent an advice of payment.

    Trong ngữ cảnh thương mại và ngân hàng, 'advice' thường mang nghĩa là 'giấy báo' (ví dụ: remittance advice - giấy báo chuyển tiền).

  3. 3Code in aspect-oriented programming whose execution is triggered when a join point is reached.technology

    Mã trong lập trình hướng khía cạnh (AOP), việc thực thi mã này được kích hoạt khi đạt đến một điểm nối (join point).

    “The advice was applied to the method to log all user access.”

    “Đoạn mã (advice) đã được áp dụng vào phương thức để ghi lại toàn bộ truy cập của người dùng.”

    • Before advice executes prior to the join point.
    • Around advice can control whether the join point executes.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin. Trong tiếng Việt chuyên ngành, từ này thường được giữ nguyên là 'advice' hoặc dịch là 'mã bổ sung'.

Word bank

Common phrases

  • expert advice
  • medical advice
  • legal advice
  • sound advice
  • piece of advice
  • give advice
  • seek advice
  • follow advice
  • against advice
  • on advice

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Inflections

third_person_singular
advices

Word family

Usage patterns

  • advice on something
  • advice about something
  • give advice
  • take advice
  • follow advice

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She gave me an advice.

    She gave me some advice.

    Advice is uncountable. You cannot use 'an' or make it plural.

  • I need two advices.

    I need two pieces of advice.

    Use 'piece of' to count advice.

  • Please advice me what to do.

    Please advise me what to do.

    Advice is the noun; advise is the verb.

Don't confuse with

  • advise

    to give advice (verb)

    “I advise you to stay home.”

    Advice is a Noun (ends in -ice /s/). Advise is a Verb (ends in -ise /z/).

Academic collocations

Words that pair with "advice" in formal and academic writing

verb
offerprovideseekobtain
adjective
professionalstrategictechnicalconflicting
noun
pieceword
preposition
onaboutregarding

In context

Real-world examples

  • academic

    Can you give me some advice on how to pass the university entrance exam?

    Bạn có thể cho mình lời khuyên làm thế nào để vượt qua kỳ thi đại học không?

    Kỳ thi đại học là một cột mốc cực kỳ quan trọng đối với học sinh Việt Nam, nơi việc xin lời khuyên từ tiền bối là rất phổ biến.

  • business

    I need to seek legal advice before signing this business contract.

    Tôi cần tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng kinh doanh này.

    Trong môi trường kinh doanh đang phát triển tại Việt Nam, việc tham vấn luật sư ngày càng trở nên quan trọng để tránh rủi ro pháp lý.

  • daily life

    My mother always gives me good advice on how to maintain family harmony.

    Mẹ tôi luôn cho tôi những lời khuyên hữu ích về cách giữ gìn sự hòa thuận trong gia đình.

    Văn hóa Việt Nam coi trọng gia đình; lời khuyên của cha mẹ thường mang tính định hướng cao cho con cái.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc xin lời khuyên (xin ý kiến) từ người lớn tuổi hoặc người có kinh nghiệm thể hiện sự tôn trọng (kính trên nhường dưới).
  • Người Việt thường dùng từ 'tư vấn' thay cho 'lời khuyên' trong các bối cảnh chuyên nghiệp như y tế, pháp luật hoặc giáo dục.
  • Lưu ý rằng 'advice' là danh từ không đếm được, trong khi tiếng Việt có thể dùng 'một lời khuyên', 'những lời khuyên'. Bạn cần tránh nói 'an advice' hay 'advices'.

Etymology

From Old French 'avis', based on Latin 'ad' (to) + 'visum' (seen, view), originally meaning 'opinion' or 'way of looking at things'. Replaced the Old English 'ræd'.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “advice” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove