Skip to content
Dictionary

adventurous

/ədˈventʃərəs/
B2adjective

Willing to take risks and try new ideas, or full of new and exciting experiences.

Concreteness 1.9/5 · Abstract
Illustration of "adventurous"

Tiếng Việt

thích phiêu lưu, mạo hiểm

ơd-VEN-chơ-rợs

Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'VEN'. Âm 't' và 'u' kết hợp tạo thành âm 'ch' nhẹ. Âm cuối 's' phát âm rõ.

Sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thử nghiệm những ý tưởng mới, hoặc đầy ắp những trải nghiệm mới mẻ và thú vị.

Meanings

3 meanings

  1. 1Willing to take risks and try new ideas; enjoying being in new, exciting situations.general

    Sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thử nghiệm những ý tưởng mới; thích thú khi ở trong những tình huống mới mẻ, thú vị (thích phiêu lưu, mạo hiểm).

    “For the more adventurous tourists, there are trips into the mountains with a local guide.”

    “Đối với những du khách thích phiêu lưu hơn, có những chuyến đi vào vùng núi cùng với hướng dẫn viên địa phương.”

    • I’m pretty adventurous in cooking.

    Dùng để miêu tả tính cách con người (người thích khám phá, không ngại rủi ro). Thường đi kèm với các danh từ chỉ người như 'tourist', 'traveler', 'eater'.

  2. 2Including new and interesting things, methods and ideas.general

    Bao gồm những điều, phương pháp và ý tưởng mới mẻ và thú vị (đột phá, mới lạ).

    “The menu contained traditional favourites as well as more adventurous dishes.”

    “Thực đơn bao gồm các món ăn truyền thống được yêu thích cũng như các món ăn mới lạ hơn.”

    Trong ngữ cảnh này, 'adventurous' không dùng cho người mà dùng cho sự vật (như món ăn, ý tưởng, thiết kế) để chỉ sự phá cách, không theo lối mòn.

  3. 3Full of new, exciting or dangerous experiences.daily life

    Đầy ắp những trải nghiệm mới mẻ, thú vị hoặc nguy hiểm (đầy phiêu lưu).

    “They decided to leave their jobs and pursue a more adventurous lifestyle.”

    “Họ quyết định nghỉ việc và theo đuổi một lối sống đầy phiêu lưu hơn.”

    • an adventurous trip

    Thường kết hợp với các danh từ như 'trip', 'journey', 'lifestyle' để miêu tả một trải nghiệm hoặc khoảng thời gian có nhiều yếu tố bất ngờ và thú vị.

Word bank

Common phrases

  • adventurous spirit
  • adventurous traveler
  • adventurous lifestyle
  • highly adventurous
  • adventurous approach

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is very adventure.

    He is very adventurous.

    Use the adjective form 'adventurous' to describe a person's character, not the noun 'adventure'.

  • She has an adventurous of traveling.

    She has a sense of adventure.

    Do not use the adjective 'adventurous' as a noun.

  • They went on an adventurous.

    They went on an adventure.

    'Adventurous' is an adjective and cannot be used with an article like 'an' without a noun following it.

  • He is adventurous to try new foods.

    He is adventurous in trying new foods.

    Use 'in' + -ing form rather than the infinitive when describing what someone is adventurous about.

  • She is more adventurouser than him.

    She is more adventurous than him.

    Use 'more' to form the comparative of 'adventurous', do not add '-er'.

Don't confuse with

  • venturesome

    willing to take risks

    “He was a venturesome investor.”

    'Adventurous' is more common in everyday English, while 'venturesome' is formal or literary.

Academic collocations

Words that pair with "adventurous" in formal and academic writing

verb
becomefeelseem
adjective
highlymoreless
noun
spiritapproachlifestyle
preposition
inwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    My brother is very adventurous and loves backpacking across Southeast Asia.

    Anh trai tôi rất thích phiêu lưu và đam mê du lịch bụi khắp Đông Nam Á.

    Du lịch bụi (đi phượt) đang trở thành xu hướng phổ biến của giới trẻ Việt Nam để khám phá thế giới và rèn luyện bản thân.

  • business

    The company took an adventurous approach to marketing its new product.

    Công ty đã áp dụng cách tiếp cận mạo hiểm để tiếp thị sản phẩm mới.

    Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh tại Việt Nam, đôi khi cần những chiến lược đột phá và mạo hiểm để thương hiệu trở nên nổi bật.

  • academic

    Students are encouraged to be more adventurous in their research topics.

    Sinh viên được khuyến khích mạnh dạn hơn trong việc chọn đề tài nghiên cứu.

    Giáo dục đại học Việt Nam đang dần khuyến khích sinh viên thoát khỏi lối mòn và sáng tạo hơn trong học thuật.

  • travel

    Vietnamese cuisine is perfect for adventurous eaters who want to try unique ingredients.

    Ẩm thực Việt Nam rất lý tưởng cho những thực khách thích khám phá và muốn thử các nguyên liệu độc đáo.

    Việt Nam nổi tiếng với các món ăn độc đáo (như mắm tôm, hột vịt lộn) thu hút du khách quốc tế thích trải nghiệm ẩm thực mới lạ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'mạo hiểm' đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực (liều lĩnh, thiếu suy nghĩ), nhưng 'thích phiêu lưu' (adventurous) lại mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự dũng cảm khám phá cái mới.
  • Giới trẻ Việt Nam ngày nay thường dùng từ lóng 'đi phượt' để chỉ những chuyến đi mang tính chất 'adventurous' (khám phá, bụi bặm, tự túc, hòa mình vào thiên nhiên).

Etymology

From Old French 'aventureus' (Modern French 'aventureux'), from 'aventure' (adventure), ultimately from Latin 'adventurus' meaning 'about to happen'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “adventurous” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove