acid
/ˈæsɪd/A chemical substance with a pH less than 7, or a sharp, sour taste or quality.
Tiếng Việt
axit
A-xịt
Phát âm giống từ 'axit' trong tiếng Việt nhưng nhấn mạnh vào âm đầu 'A', âm 'cid' đọc nhanh và nhẹ gần giống 'xịt' với âm d cuối cực nhẹ.
Chất hóa học có độ pH nhỏ hơn 7, hoặc có vị chua gắt hay tính chất gay gắt.
Meanings
5 meanings
1A chemical, usually a liquid, that contains hydrogen and has a pH of less than seven.nountechnical
Một chất hóa học, thường ở dạng lỏng, chứa hydro và có độ pH nhỏ hơn 7.
“The acid burned a hole in her coat.”
“Axit đã làm cháy một lỗ trên chiếc áo khoác của cô ấy.”
- Stomach acid helps break down food.
- Nitric acid is used in the production of fertilizers.
Trong tiếng Việt, từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp (acide) nên rất dễ nhớ. Lưu ý khi dùng trong hóa học thường đi kèm tên gọi cụ thể như 'sulfuric acid'.
2A powerful illegal drug that affects people’s minds and makes them see and hear things that are not really there (LSD).nounslang
Một loại ma túy mạnh bất hợp pháp gây ảo giác (LSD).
“They smoke joints and drop acid.”
“Họ hút cần sa và dùng thuốc ảo giác.”
- He experimented with acid in the 1960s.
Cụm từ 'drop acid' là tiếng lóng phổ biến để chỉ việc sử dụng LSD. Người học cần phân biệt để tránh hiểu lầm trong các ngữ cảnh đời thường hoặc phim ảnh.
3Containing acid or having the essential characteristics of an acid; having a pH of less than seven.adjectivetechnical
Có chứa axit hoặc có các đặc tính cơ bản của axit; có độ pH nhỏ hơn 7.
“Rye is tolerant of poor, acid soils.”
“Cây lúa mạch đen có khả năng chịu được các loại đất nghèo dinh dưỡng và chua (có tính axit).”
- These plants prefer an acid soil.
- Acid rain has damaged the forest.
Trong nông nghiệp, 'acid soil' thường được người Việt gọi là 'đất chua' hoặc 'đất phèn'.
4Having a bitter sharp taste.adjectivedaily life
Có vị chua gắt.
“The fruit has a slightly acid taste.”
“Loại quả này có vị hơi chua.”
- The salad dressing was too acid for my liking.
Dùng để chỉ vị chua mạnh, sắc hơn từ 'sour' thông thường. 'Acid' nhấn mạnh vào cảm giác sắc và mạnh trên đầu lưỡi.
5Critical and unkind.adjectiveformal
Gay gắt, mỉa mai và không tử tế.
“She is known for her acid wit.”
“Cô ấy nổi tiếng với sự hóm hỉnh nhưng đầy mỉa mai cay nghiệt.”
- He made an acid comment about her appearance.
- I could sense the acid tone in his voice.
Đây là nghĩa bóng (metaphorical meaning). Khi dùng 'acid' để miêu tả lời nói hay thái độ, nó tương đương với 'cay nghiệt' hoặc 'chua chát' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The lemon has an acidic taste.
The lemon has an acid taste.
While 'acidic' is possible, 'acid' is the specific adjective used for the sharp taste found in fruit. 'Acidic' is more common in scientific contexts regarding pH.
She put an acid in the water.
She put acid in the water.
When referring to the substance in general, 'acid' is usually uncountable. It is countable mainly when referring to specific types of acids.
Don't confuse with
- acidic
containing acid or having the properties of an acid
“The soil in this area is very acidic.”
'Acid' is often used as a noun or in specific collocations (acid rain), while 'acidic' is the general adjective describing properties.
- acrid
having an irritatingly strong and unpleasant taste or smell
“Thick, acrid smoke rose from the fire.”
'Acid' refers to pH or sourness; 'acrid' refers to a harsh, choking smell or taste.
Academic collocations
Words that pair with "acid" in formal and academic writing
- verb
- neutralizecontainproduce
- adjective
- concentratedstrongweakdilute
- noun
- solutionrainsoilconcentration
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful when handling the battery, as it contains strong acid.
Hãy cẩn thận khi cầm bình ắc quy vì nó chứa axit mạnh.
Việc tự sửa chữa xe máy hoặc thay bình ắc quy rất phổ biến ở Việt Nam, cần biết từ này để đảm bảo an toàn.
- academic
The chemical runoff made the river water highly acid, killing the fish.
Chất thải hóa học đã làm nước sông bị nhiễm axit nặng, khiến cá chết hàng loạt.
Ô nhiễm nguồn nước là vấn đề môi trường nóng hổi tại Việt Nam, thường xuyên xuất hiện trong các bài luận và tin tức.
- business
He sent an acid reply to the client's unreasonable demands.
Anh ấy đã gửi một phản hồi gay gắt trước những yêu cầu vô lý của khách hàng.
Dùng để mô tả phong cách giao tiếp chuyên nghiệp nhưng cứng rắn trong môi trường công sở.
- academic
The acid test of a good translation is how natural it sounds to native speakers.
Phép thử quan trọng nhất của một bản dịch tốt là người bản ngữ nghe có thấy tự nhiên hay không.
Thành ngữ 'acid test' (phép thử axit) rất hay được dùng trong các bài thi IELTS/TOEFL để chỉ một bài kiểm tra mang tính quyết định.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'axit' đôi khi gắn liền với các tin tức tiêu cực về 'tạt axit' (acid attacks), do đó cần chú ý ngữ cảnh để không gây cảm giác đáng sợ không cần thiết.
- Khái niệm 'đất chua' (acid soil) cực kỳ quan trọng trong canh tác nông nghiệp ở đồng bằng sông Cửu Long (đất phèn).
- Người Việt dùng từ 'chua chát' để diễn tả nghĩa bóng tương đương với 'acid' trong tính cách hoặc lời nói.
Etymology
From Latin acidus 'sour, sharp', from acere 'be sour'. The chemical sense dates from the early 18th century, while the slang meaning for the drug LSD arose in the mid-1960s.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp cho từ 'acid'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.