acclaimed
/əˈkleɪmd/Publicly praised and celebrated, often for artistic or professional achievements.
Tiếng Việt
được ca ngợi
ơ-KLÊIM-đ
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'KLÊIM', âm 'đ' cuối phát âm nhẹ và ngắn.
Được công chúng khen ngợi và tán dương, thường là vì những thành tựu nghệ thuật hoặc chuyên môn.
Meanings
2 meanings
1Attracting public approval and praise; highly respected and revered.adjectivegeneral
Thu hút sự tán thành và khen ngợi của công chúng; được tôn trọng và kính nể cao.
“"Dinner Party", based on the critically acclaimed novel by Bill Davies, was made into a film last year.”
“"Dinner Party", dựa trên cuốn tiểu thuyết được giới phê bình đánh giá cao của Bill Davies, đã được dựng thành phim vào năm ngoái.”
- She is an acclaimed artist and poet.
- The restaurant is highly acclaimed for its innovative cuisine.
- He is an internationally acclaimed expert in the field of neuroscience.
Trong tiếng Anh, tính từ này rất thường đi kèm với các trạng từ như 'critically' (bởi giới phê bình), 'highly' (cao), 'internationally' (quốc tế) để tạo thành cụm từ cố định (collocation) nhấn mạnh mức độ được ca ngợi.
2Simple past and past participle of acclaim; to praise or welcome somebody or something publicly.verbgeneral
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'acclaim'; khen ngợi hoặc chào đón ai đó/điều gì đó một cách công khai.
“He was acclaimed as a hero upon his return to the city.”
“Anh ấy đã được ca ngợi như một vị anh hùng khi trở về thành phố.”
- The work was acclaimed as a masterpiece by contemporary critics.
- She was acclaimed president of the society by a unanimous vote.
Khi dùng như động từ ở thể bị động, 'acclaimed' thường đi với giới từ 'as' (được ca ngợi như là...). Người học tiếng Việt cần lưu ý không nhầm lẫn với 'claimed' (tuyên bố).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- critically acclaimed
- highly acclaimed
- internationally acclaimed
- widely acclaimed
- acclaimed author
- acclaimed film
- acclaimed as
- universally acclaimed
- acclaimed by critics
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an acclaim author.
He is an acclaimed author.
Use the past participle form 'acclaimed' as an adjective to describe someone who receives acclaim.
The movie was critical acclaimed.
The movie was critically acclaimed.
Use the adverb 'critically' to modify the adjective 'acclaimed'.
She is acclaimed of her work.
She is acclaimed for her work.
The correct preposition to use after 'acclaimed' when stating the reason for the praise is 'for'.
It is a highly acclaimed to book.
It is a highly acclaimed book.
Do not use 'to' between the adjective 'acclaimed' and the noun it modifies.
They acclaimed him to be a genius.
They acclaimed him as a genius.
The verb 'acclaim' is typically followed by 'as' rather than an infinitive phrase.
Don't confuse with
- famous
known about by many people
“He is a famous actor.”
'Acclaimed' specifically implies high praise and critical approval, whereas 'famous' just means widely known (sometimes even for negative reasons).
- popular
liked or enjoyed by many people
“It is a popular television show.”
A work can be popular without being critically acclaimed, and vice versa. 'Acclaimed' focuses on expert or critical praise.
Academic collocations
Words that pair with "acclaimed" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainbe
- noun
- authorfilmnovelartistdirectormasterpiece
- preposition
- forasby
In context
Real-world examples
- academic
The professor is an internationally acclaimed researcher in quantum physics.
Vị giáo sư là một nhà nghiên cứu được ca ngợi trên trường quốc tế trong lĩnh vực vật lý lượng tử.
Trong môi trường học thuật Việt Nam, sự công nhận quốc tế (international acclaim) là một thước đo quan trọng cho uy tín và năng lực của các nhà nghiên cứu.
- arts entertainment
The critically acclaimed film won several awards at the festival.
Bộ phim được giới phê bình đánh giá cao đã giành được nhiều giải thưởng tại liên hoan phim.
Cụm từ 'được giới phê bình đánh giá cao' rất phổ biến trên các phương tiện truyền thông Việt Nam khi đưa tin về các tác phẩm điện ảnh nghệ thuật.
- business
Our company partnered with an acclaimed design firm to rebrand.
Công ty chúng tôi đã hợp tác với một công ty thiết kế danh tiếng để tái định vị thương hiệu.
Các doanh nghiệp Việt Nam thường nhấn mạnh việc hợp tác với các đối tác 'acclaimed' (danh tiếng, được đánh giá cao) để tăng cường độ tin cậy với khách hàng.
- daily life
We finally ate at that highly acclaimed pho restaurant in Hanoi.
Cuối cùng chúng tôi cũng được ăn ở quán phở được khen ngợi hết lời đó ở Hà Nội.
Văn hóa ẩm thực Việt Nam phụ thuộc nhiều vào truyền miệng và sự đánh giá của cộng đồng. Một quán ăn 'highly acclaimed' thường sẽ thu hút hàng dài người xếp hàng.
- literature
She is an acclaimed author whose books are read in schools nationwide.
Bà là một tác giả được hoan nghênh, người có những cuốn sách được đọc ở các trường học trên toàn quốc.
Văn học và giáo dục rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam; các tác giả được đưa vào chương trình giảng dạy luôn nhận được sự kính trọng lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự công nhận của công chúng và giới chuyên môn (acclaim) rất được coi trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, giáo dục và y tế. Nó thể hiện sự uy tín và danh dự của một cá nhân hay tổ chức.
- Cụm từ 'critically acclaimed' thường được dịch sang tiếng Việt là 'được giới phê bình đánh giá cao'. Cụm từ này xuất hiện với tần suất dày đặc trong các bài báo đánh giá phim ảnh, văn học nghệ thuật tại Việt Nam để bảo chứng cho chất lượng tác phẩm.
Etymology
From the verb 'acclaim', which comes from Latin 'acclamare' (to shout at, cry out to), from 'ad-' (to) + 'clamare' (to cry out). The adjective usage developed directly from the past participle of the verb.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.