would-be
/ˈwʊd biː/Used to describe someone who hopes or tries to be a particular type of person.
Tiếng Việt
tương lai / muốn trở thành / có tham vọng
WÚT-bi
Đọc âm đầu giống chữ 'wút' trong tiếng Việt nhưng tròn môi hơn, nhấn trọng âm vào từ này, từ 'bi' đọc nhẹ và kéo dài.
Dùng để miêu tả người có mong muốn, tham vọng hoặc cố gắng trở thành một kiểu người cụ thể nào đó (thường là một nghề nghiệp).
Meanings
4 meanings
1Used to describe somebody who is hoping to become the type of person mentioned, or wanting and trying to be something.adjectivegeneral
Dùng để miêu tả người đang hy vọng, mong muốn hoặc cố gắng trở thành một kiểu người nào đó (thường chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò).
“He offered advice to would-be actors looking to break into the industry.”
“Ông ấy đã đưa ra lời khuyên cho những người muốn trở thành diễn viên đang tìm cách bước chân vào ngành công nghiệp này.”
- The seminar was packed with would-be politicians.
- A would-be artist was sketching the landscape in the park.
- Police arrested a would-be assassin before he could reach the stage.
Thường đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp (ví dụ: would-be actor, would-be politician). Dịch tự nhiên nhất sang tiếng Việt là '... tương lai' hoặc 'người muốn trở thành...'.
2Unfulfilled or frustrated in realizing a goal or ambition.adjectivegeneral
Không đạt được hoặc thất bại trong việc thực hiện một mục tiêu hay tham vọng.
“The would-be writer eventually gave up on her novel and took a corporate job.”
“Nữ nhà văn không thành cuối cùng đã từ bỏ cuốn tiểu thuyết của mình và nhận một công việc văn phòng.”
Trong ngữ cảnh này, 'would-be' mang nghĩa tiếc nuối hoặc thất bại, thường được dịch là 'không thành' hoặc 'từng ôm mộng làm...'.
3A person who aspires to something or hopes to achieve a particular status.noungeneral
Người khao khát đạt được điều gì đó hoặc hy vọng đạt được một địa vị cụ thể.
“The audition room was crowded with thousands of hopeful would-bes.”
“Phòng thử vai chật kín hàng ngàn người đầy tham vọng và hy vọng.”
Khi dùng như danh từ, 'would-be' có thể thêm 's' để tạo số nhiều (would-bes). Tuy nhiên, cách dùng này khá hiếm và mang tính văn chương.
4One's fiancé or fiancée.nounsocial
Chồng sắp cưới hoặc vợ sắp cưới (vị hôn phu/hôn thê).
“She introduced the young man to her family as her would-be.”
“Cô ấy giới thiệu chàng trai trẻ với gia đình như là chồng sắp cưới của mình.”
Đây là cách dùng thân mật (informal) và hơi cũ. Người học tiếng Anh tại Việt Nam nên ưu tiên dùng 'fiancé/fiancée' hoặc 'future husband/wife' trong giao tiếp hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- would-bes
Usage patterns
- a would-be somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a would-be.
He is a would-be actor.
In standard English, 'would-be' is primarily an attributive adjective and must be followed by a noun.
She is would-be famous.
She is a would-be celebrity.
'Would-be' modifies nouns, not adjectives.
A would be actor
A would-be actor
The word must be hyphenated when used as an adjective before a noun.
They are would-be to win.
They are hoping to win.
'Would-be' cannot be used with an infinitive verb to express hope or intention.
The would-be of the company resigned.
The prospective head of the company resigned.
'Would-be' is rarely used as a standalone noun in formal contexts to mean 'future leader'; it requires the noun it modifies.
Don't confuse with
- wannabe
a person who tries to be like someone else or to fit in with a particular group of people
“He's just a rock star wannabe.”
'Wannabe' is often derogatory and informal, while 'would-be' is more neutral and formal.
Academic collocations
Words that pair with "would-be" in formal and academic writing
- verb
- adviseencouragedeter
- adjective
- youngenthusiastic
- noun
- actorbuyerpoliticianassassin
In context
Real-world examples
- academic
The university offers special courses for would-be engineers.
Trường đại học cung cấp các khóa học đặc biệt cho những kỹ sư tương lai.
Giáo dục đại học rất được coi trọng ở Việt Nam, đặc biệt là các ngành kỹ thuật và công nghệ.
- business
Would-be entrepreneurs should carefully study the local market before investing.
Những người muốn khởi nghiệp nên nghiên cứu kỹ thị trường địa phương trước khi đầu tư.
Phong trào khởi nghiệp (startup) đang rất phổ biến và được khuyến khích mạnh mẽ tại Việt Nam.
- daily life
The cooking class is perfect for would-be chefs.
Lớp học nấu ăn này rất hoàn hảo cho những người ôm mộng làm đầu bếp.
Nghề đầu bếp ngày càng được giới trẻ Việt Nam quan tâm nhờ sự phổ biến của các chương trình truyền hình thực tế về ẩm thực.
- arts
Many would-be singers move to the city to find better opportunities.
Nhiều ca sĩ tương lai chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Thành phố Hồ Chí Minh thường là điểm đến mơ ước của các bạn trẻ Việt Nam muốn theo đuổi con đường nghệ thuật và giải trí.
- social
He introduced the girl to his parents as his would-be bride.
Anh ấy giới thiệu cô gái với bố mẹ như là người vợ sắp cưới của mình.
Việc ra mắt gia đình là một bước ngoặt quan trọng trong văn hóa hôn nhân truyền thống của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'would-be' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Với nghĩa tích cực, nó tương đương với 'tương lai' (ví dụ: nhà văn tương lai). Với nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai, nó có thể dịch là 'nửa mùa' hoặc 'không thành' (ví dụ: nhà văn không thành).
- Khác với 'wannabe' thường mang ý nghĩa tiêu cực (đua đòi, bắt chước), 'would-be' mang tính trung lập hơn và thường xuất hiện trong văn phong báo chí hoặc học thuật tại Việt Nam.
Etymology
Formed from the modal verb 'would' and the verb 'be'. It originated in Middle English in the early 14th century to describe something that desires or intends to exist.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.