candidate
/ˈkændɪdeɪt/A person who is competing for a job, an elected position, or is taking an examination.
Tiếng Việt
ứng cử viên
KHAN-đi-đệt
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'KHAN', âm 'đi' nhẹ, và âm cuối 'đệt' đọc nhanh với âm 't' chặn ở cuối.
Người đang cạnh tranh cho một công việc, một vị trí đắc cử, hoặc đang tham gia một kỳ thi.
Meanings
7 meanings
1A person who is trying to be elected or is applying for a job.nounpolitics
Người đang cố gắng để được bầu chọn hoặc đang nộp đơn xin việc.
“There are three candidates standing in the local election.”
“Có ba ứng cử viên đang tranh cử trong cuộc bầu cử địa phương.”
- She was the only candidate for the post.
- The successful candidate will be fluent in French and German.
- Our organization is putting up five candidates in the elections.
- The party intends to field a candidate in the next general election.
Trong bối cảnh xin việc, 'candidate' thường dùng cho những người đã vượt qua vòng lọc hồ sơ và đang ở giai đoạn phỏng vấn. Đối với chính trị, từ này dùng cho người đã chính thức ghi danh tranh cử.
2A person taking an exam.nouneducation
Người tham gia một kỳ thi; thí sinh.
“Candidates are allowed to use dictionaries in this examination.”
“Thí sinh được phép sử dụng từ điển trong kỳ thi này.”
- The examiner will collect the papers from all candidates at 11:00.
- Each candidate must write their name at the top of the answer sheet.
Trong các kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEIC, từ 'candidate' được dùng chính thức để gọi thí sinh thay vì 'student'.
3A person or group that is considered suitable for something or that is likely to get something or to be something.noungeneral
Một người hoặc nhóm được coi là phù hợp cho việc gì đó hoặc có khả năng sẽ nhận được/trở thành cái gì đó.
“Our team is a prime candidate for relegation this year.”
“Đội của chúng tôi là ứng cử viên hàng đầu cho việc bị xuống hạng năm nay.”
- He is a likely candidate for the award.
- This old building is a prime candidate for redevelopment.
Nghĩa này thường mang tính dự đoán, có thể dùng cho cả người và vật trong các tình huống không chính thức.
4A student who has completed all requirements for a doctoral degree except the dissertation.nouneducation
Nghiên cứu sinh đã hoàn thành mọi yêu cầu cho bằng tiến sĩ ngoại trừ luận văn; ứng viên tiến sĩ.
“She is currently a PhD candidate in the sociology department.”
“Cô ấy hiện là ứng viên tiến sĩ tại khoa xã hội học.”
Phân biệt giữa 'PhD student' (người đang học tiến sĩ nói chung) và 'PhD candidate' (người đã vượt qua kỳ thi sát hạch và chỉ còn chờ bảo vệ luận án).
5A gene which may play a role in a given disease.nountechnology
Một loại gen có thể đóng vai trò trong một căn bệnh cụ thể; gen tiềm năng.
“Researchers have identified several candidate genes for the condition.”
“Các nhà nghiên cứu đã xác định được một vài gen tiềm năng gây ra tình trạng này.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và y khoa, chỉ các đối tượng đang được nghiên cứu để xác định mối liên quan.
6To stand as a candidate for an office, typically for a religious one.verbformal
Tranh cử hoặc đứng ra làm ứng viên cho một chức vụ, thường là trong tôn giáo.
“He decided to candidate for the position of bishop.”
“Ông ấy quyết định ứng cử vào vị trí giám mục.”
Cách dùng này cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại; người ta thường dùng cụm 'run for' hoặc 'stand for' thay thế.
7To name or designate something as a candidate for a purpose.verbtechnology
Chỉ định cái gì đó làm đối tượng tiềm năng cho một mục đích.
“We have candidated this server for decommissioning.”
“Chúng tôi đã đưa máy chủ này vào danh sách chờ ngừng hoạt động.”
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc quy trình quản lý hệ thống, mang nghĩa liệt kê vào danh sách xem xét.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- presidential candidate
- successful candidate
- prospective candidate
- field a candidate
- stand as a candidate
- prime candidate
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- candidates
- third_person_singular
- candidates
- past_simple
- candidated
- past_participle
- candidated
- present_participle
- candidating
Word family
Usage patterns
- candidate for something
- candidate for a job
- candidate in an election
Avoid mistakes
Common mistakes
He is candidate for the job.
He is a candidate for the job.
Candidate is a countable noun and requires an article.
The candidates of the exam.
The candidates for the exam (or exam candidates).
Use 'for' when indicating the purpose or position.
She is a candidate to the presidency.
She is a candidate for the presidency.
The preposition 'for' is standard with candidate.
The most candidate person.
The most suitable candidate.
Candidate is a noun, not an adjective.
They candidated him.
They nominated him.
Using 'candidate' as a verb is rare and non-standard; 'nominate' is preferred.
Don't confuse with
- applicant
Anyone who fills out a form to request a job.
“There were 200 applicants, but only 5 candidates were interviewed.”
An applicant is at the start of the process; a candidate is a serious contender.
- nominee
Someone officially chosen for an award or position.
“The Oscar nominee arrived at the ceremony.”
A nominee is often chosen by others, while a candidate often applies themselves.
Academic collocations
Words that pair with "candidate" in formal and academic writing
- verb
- fieldendorserejectshortlist
- adjective
- viablepotentialsuccessfuldoctoral
- noun
- selectionpoolprofile
- preposition
- foras
In context
Real-world examples
- business
The recruitment agency is screening every candidate thoroughly.
Công ty tuyển dụng đang sàng lọc kỹ lưỡng từng ứng viên.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, thuật ngữ 'ứng viên' thường được dùng trang trọng trong các thông báo tuyển dụng trên LinkedIn hay các trang tìm việc.
- politics
The voters are still undecided about which candidate to support.
Cử tri vẫn chưa quyết định được sẽ ủng hộ ứng cử viên nào.
Từ 'ứng cử viên' mang sắc thái chính trị rõ rệt, thường xuất hiện trong các bản tin thời sự về bầu cử quốc hội hoặc hội đồng nhân dân tại Việt Nam.
- academic
I'm a PhD candidate finishing my research on sustainable energy.
Tôi là nghiên cứu sinh đang hoàn tất đề tài nghiên cứu về năng lượng bền vững.
Ở Việt Nam, việc phân biệt giữa nghiên cứu sinh (PhD student) và người sắp bảo vệ (candidate) đôi khi không rạch ròi trong khẩu ngữ, nhưng rất quan trọng trong hồ sơ học thuật.
- daily life
Don't forget to write your candidate number on the exam booklet.
Đừng quên viết số báo danh của bạn vào tập bài thi.
Trong các kỳ thi tại Việt Nam, 'candidate number' tương đương với 'số báo danh' - một khái niệm cực kỳ quen thuộc với học sinh, sinh viên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'candidate' có thể dịch là 'ứng cử viên' (chính trị, việc làm), 'thí sinh' (thi cử), hoặc 'nghiên cứu sinh' (học thuật). Việc chọn từ đúng tùy thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
- Nguồn gốc từ Latin 'candidatus' (mặc áo trắng) liên quan đến sự tinh khiết, điều này thỉnh thoảng được nhắc đến trong các lớp học từ vựng tại Việt Nam để giúp bạn nhớ từ lâu hơn.
Etymology
Derived from the Latin 'candidatus', meaning 'white-robed', from 'candidus' (white). In Ancient Rome, people seeking public office wore white togas to symbolize purity and honesty. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến candidate.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.