applicant
/ˈæplɪkənt/A person who formally requests something, especially a job or a place at a college
Tiếng Việt
người nộp đơn
ÁP-li-kờnt
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'ÁP', âm 'kờnt' ở cuối đọc nhẹ và nhanh.
Người nộp đơn yêu cầu chính thức một điều gì đó, đặc biệt là xin việc làm hoặc xin học tại một trường đại học.
Meanings
2 meanings
1A person who makes a formal request for something (= applies for it), especially for a job, a place at a college or university, etc.work career
Người đưa ra yêu cầu chính thức cho một việc gì đó (nộp đơn), đặc biệt là xin việc, xin học tại trường cao đẳng hoặc đại học, v.v.
“There were over 500 applicants for the job.”
“Có hơn 500 người nộp đơn cho công việc này.”
- Eight applicants were shortlisted for the interview.
- Successful applicants will be notified in writing.
- The company will seek applicants nationwide.
- What can be done about the falling number of applicants to medical schools?
Trong ngữ cảnh tìm việc tại Việt Nam, 'applicant' thường dùng để chỉ những người mới nộp hồ sơ, trong khi 'candidate' (ứng viên) thường dùng khi họ đã bước vào vòng phỏng vấn.
2Someone who has officially asked for permission to do something, such as building on land or receiving a loan.business
Người đã chính thức xin phép để làm một việc gì đó, chẳng hạn như xây dựng trên đất hoặc nhận một khoản vay.
“Applicants for planning permission need to follow the correct procedures.”
“Những người nộp đơn xin cấp phép quy hoạch cần tuân thủ các quy trình chính xác.”
- Lenders say they treat all applicants the same.
- Grant payments will be made to suitable applicants.
Từ này cũng thường xuyên xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc ngân hàng tại Việt Nam khi nói về người đứng tên xin cấp phép hoặc vay vốn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- applicants
Word family
- applicableadjective
- applicationnoun
- applyverb
Usage patterns
- applicant for something
Avoid mistakes
Common mistakes
She is an applicant of the job.
She is an applicant for the job.
Use the preposition 'for' when specifying the position applied for.
The applicant for the university was accepted.
The applicant to the university was accepted.
Use 'to' when referring to an institution like a university or school.
Don't confuse with
- candidate
a person who is competing to get a job or elected position
“He is a candidate for the presidency.”
All candidates are applicants, but 'candidate' often implies a later stage in the selection process (e.g., after being shortlisted).
Academic collocations
Words that pair with "applicant" in formal and academic writing
- verb
- assessinterviewselectrejectscreen
- adjective
- qualifiedsuitablesuccessfulpotential
- noun
- poollistselection
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- business
The HR department is currently screening all applicants for the marketing position.
Phòng nhân sự hiện đang sàng lọc tất cả các ứng viên nộp đơn cho vị trí marketing.
Quá trình sàng lọc hồ sơ (screening) là bước đầu tiên quan trọng trong quy trình tuyển dụng tại các công ty Việt Nam.
- academic
Each applicant must submit their high school transcript to the admissions office.
Mỗi thí sinh nộp đơn phải nộp học bạ trung học phổ thông cho phòng tuyển sinh.
Trong mùa tuyển sinh đại học ở Việt Nam, việc chuẩn bị hồ sơ (học bạ, bằng cấp) là cực kỳ quan trọng đối với các 'applicant' (thí sinh).
- daily life
The bank requires the applicant to provide proof of income before approving the loan.
Ngân hàng yêu cầu người vay phải cung cấp bằng chứng về thu nhập trước khi phê duyệt khoản vay.
Khi đi vay vốn ngân hàng, người nộp đơn cần chứng minh tài chính, một thủ tục phổ biến tại Việt Nam.
- business
The visa applicant was asked to provide additional documents to support their case.
Người nộp đơn xin thị thực được yêu cầu cung cấp thêm các giấy tờ bổ sung để hỗ trợ hồ sơ của họ.
Việc xin visa du lịch hoặc công tác nước ngoài đòi hỏi người nộp đơn phải rất cẩn thận với giấy tờ hành chính.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'thí sinh' thường được dùng thay cho 'applicant' trong ngữ cảnh thi cử hoặc tuyển sinh đại học.
- Trong môi trường công sở, 'người nộp đơn' đôi khi được gọi trang trọng là 'ứng viên', đặc biệt là trong các thông báo tuyển dụng của các tập đoàn lớn.
- Cụm từ 'nộp hồ sơ' là hành động phổ biến nhất gắn liền với 'applicant' trong đời sống hàng ngày.
Etymology
Late 18th century: from Latin applicant- 'folding to', from the verb applicare, from ad- 'to' + plicare 'to fold'. Originally a legal term.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ thực tế và từ đồng nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.