west
/west/The direction where the sun sets, opposite to east, or the regions and countries located in that direction.
Tiếng Việt
tây
u-ét-st
Phát âm giống 'u-ét' nhưng cần bật âm 's' và kết thúc nhanh bằng âm 't' nhẹ ở cuối.
Hướng mặt trời lặn, đối diện với hướng đông, hoặc các khu vực và quốc gia nằm ở hướng đó.
Meanings
10 meanings
1The direction that you look towards to see the sun go down; one of the four main points of the compass.noundaily life
Hướng mà bạn nhìn về phía đó để thấy mặt trời lặn; một trong bốn điểm chính của la bàn (hướng Tây).
“Which way is west?”
“Hướng nào là hướng tây?”
- The sun sets in the west.
- The points of the compass are north, south, east, and west.
Luôn nhớ quy tắc 'Đông - Tây - Nam - Bắc'. Trong tiếng Anh là 'North - South - East - West'.
2The western part of a country, region, or city.nountravel
Phần phía tây của một đất nước, khu vực hoặc thành phố.
“The west of the country is especially popular with tourists.”
“Phía tây của đất nước đặc biệt phổ biến với khách du lịch.”
- They live in the west of the city.
- Heavy rain is expected in the west.
Khi dùng để chỉ một vùng cụ thể của một quốc gia, thường dùng cấu trúc 'the west of + [tên nước]'.
3Europe and North America, usually contrasted with other parts of the world such as Asia.nounpolitics
Châu Âu và Bắc Mỹ (phương Tây), thường được đối lập với các phần khác của thế giới như Châu Á.
“I was born in Japan, but I've lived in the West for some years now.”
“Tôi sinh ra ở Nhật Bản, nhưng tôi đã sống ở phương Tây được vài năm rồi.”
- Relations between the West and the Middle East are complex.
- The West must make a commitment to help find solutions to global poverty.
Trong ngữ cảnh này, 'West' thường được viết hoa (the West) để chỉ khối các quốc gia phương Tây.
4The western side of the US, typically the area west of the Mississippi River.noungeneral
Phía tây của Hoa Kỳ, thường là khu vực phía tây sông Mississippi (miền Tây nước Mỹ).
“The history of the American West is often romanticized in films.”
“Lịch sử miền Tây nước Mỹ thường được lãng mạn hóa trong các bộ phim.”
- Early settlers of the West traveled in large wagons.
- The museum contains artifacts from the Old West.
Cụm từ 'Wild West' (Miền Tây hoang dã) là một thuật ngữ văn hóa rất phổ biến liên quan đến định nghĩa này.
5Western Europe and North America when contrasted with the Communist countries of Eastern Europe during the Cold War.nounpolitics
Tây Âu và Bắc Mỹ khi được đối lập với các nước Cộng sản Đông Âu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
“East–West relations improved significantly during that decade.”
“Quan hệ Đông-Tây đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ đó.”
Đây là thuật ngữ lịch sử chính trị, 'East-West' ám chỉ sự đối đầu giữa phe xã hội chủ nghĩa và phe tư bản chủ nghĩa cũ.
6Situated in, or towards the west.adjectivetravel
Nằm ở, hoặc hướng về phía tây.
“The town is on the west coast.”
“Thị trấn nằm ở bờ biển phía tây.”
- West Africa
- the west wing of the hospital
Tính từ 'west' thường đứng trước danh từ để chỉ vị trí địa lý, ví dụ: West Lake (Hồ Tây).
7Of a wind: blowing from the west.adjectiveenvironment
(Nói về gió) thổi từ phía tây.
“A cold west wind was blowing.”
“Một luồng gió tây lạnh lẽo đang thổi.”
- prevailing west winds
- The west wind brought rain.
Trong tiếng Anh, tên hướng đặt trước từ 'wind' chỉ hướng mà gió thổi ĐẾN từ đó, không phải hướng nó thổi đi.
8In the direction of or towards the west.adverbdaily life
Theo hướng hoặc về phía tây.
“This room faces west.”
“Căn phòng này hướng về phía tây.”
- Go due west until you see a lake.
- The balcony faces west.
Khi dùng như trạng từ chỉ hướng đi sau động từ, không cần dùng mạo từ 'the'. Ví dụ: 'Go west', không phải 'Go to the west'.
9At a specific distance to the west of a place.adverbtravel
Ở một khoảng cách cụ thể về phía tây của một địa điểm.
“They live five miles west of Dublin.”
“Họ sống cách Dublin 5 dặm về phía tây.”
- The island lies 200 miles west of the coast.
- Drive west for about ten minutes.
Cấu trúc thường dùng là '[Distance] + west of + [Place]'.
10To move toward the west; (especially of the sun) to move towards the horizon to set.verbliterary
Di chuyển về phía tây; (đặc biệt là mặt trời) di chuyển về phía chân trời để lặn.
“The sun was westing fast as they reached the camp.”
“Mặt trời đang lặn nhanh về hướng tây khi họ đến trại.”
- The clouds wested across the darkening sky.
Đây là cách dùng mang tính văn chương (literary), ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- singular
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- wests
- past_simple
- wested
- past_participle
- wested
- present_participle
- westing
Word family
- western, westerly, westwardadjective
- westward, westwardsadverb
- west, westerner, westernizationnoun
- westernizeverb
Usage patterns
- west something
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives in West Africa.
He lives in West Africa.
No 'the' is needed for proper names of regions like 'West Africa'.
The sun rises in the west.
The sun sets in the west.
Fact-based error: The sun rises in the east and sets in the west.
She lives in west of France.
She lives in the west of France.
When using 'west' as a noun for a region, use 'the' and 'of'.
He is going to the West for work.
He is going West for work.
As an adverb of direction, 'the' is not required (e.g., 'go west').
The west cultures are diverse.
Western cultures are diverse.
Use the adjective 'Western' to describe culture, not the noun 'west'.
Don't confuse with
- western
Relating to or typical of the West.
“Western culture is very different from Eastern culture.”
Use 'west' for directions and specific regions; use 'western' as a general descriptor of culture or origin.
- westward
Moving towards the west.
“They traveled westward for three days.”
Use 'westward' specifically for the direction of movement.
Academic collocations
Words that pair with "west" in formal and academic writing
- verb
- facetravelliemove
- adjective
- farmidwildpolitical
- noun
- directioncoastwindregion
- preposition
- ofinto
In context
Real-world examples
- daily life
The sun sets in the west, creating a beautiful orange sky over the Mekong Delta.
Mặt trời lặn ở hướng tây, tạo nên bầu trời màu cam tuyệt đẹp trên đồng bằng sông Cửu Long.
Mô tả cảnh quan thiên nhiên quen thuộc tại Việt Nam, giúp người học liên tưởng hướng tây với hoàng hôn.
- academic
Many Vietnamese students choose to study abroad in the West, particularly in the US and UK.
Nhiều sinh viên Việt Nam chọn đi du học ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh.
Sử dụng 'the West' để chỉ các quốc gia phát triển ở Âu Mỹ, một mục tiêu phổ biến của người học Việt Nam.
- business
Our company is looking to expand its export market to the West.
Công ty chúng tôi đang tìm cách mở rộng thị trường xuất khẩu sang phương Tây.
Phản ánh xu hướng kinh tế hội nhập toàn cầu của các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hướng Tây thường gắn liền với khái niệm 'Tây phương cực lạc' trong Phật giáo, hoặc dùng để chỉ chung các nước Âu Mỹ (người Tây, đồ Tây).
- Cần phân biệt 'phương Tây' (chỉ khu vực địa lý/văn hóa) và 'miền Tây' (thường dùng để chỉ vùng Đồng bằng sông Cửu Long ở Việt Nam).
- Khi viết hoa 'The West', nó mang hàm ý chính trị và văn hóa chỉ các quốc gia phát triển tại Châu Âu và Bắc Mỹ.
Etymology
From Middle English 'west', from Old English 'west' (adverb/noun), originating from Proto-Germanic '*west-' (evening, west). It is related to Old High German 'west' and likely connected to the Indo-European root meaning 'evening' or 'to set' (referring to the sun). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên sâu và các cụm từ liên quan của từ 'west'.