Skip to content
Dictionary

wavelength

/ˈweɪvleŋkθ/
C1noun

The distance between two points on a wave of energy, or a shared way of thinking.

Concreteness 3.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

bước sóng

UÂY-vờ-leng-th

Nhấn mạnh âm đầu UÂY, âm 'v' đọc lướt, âm cuối 'th' đặt lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi nhẹ.

Khoảng cách giữa hai điểm trên một sóng năng lượng, hoặc sự đồng điệu trong cách suy nghĩ.

Meanings

3 meanings

  1. 1The distance between two similar points on a wave of energy, such as light or sound.technical

    Khoảng cách giữa hai điểm tương tự nhau trên một sóng năng lượng, chẳng hạn như ánh sáng hoặc âm thanh.

    “Light must be maintained at a certain wavelength to destroy bacteria.”

    “Ánh sáng phải được duy trì ở một bước sóng nhất định để tiêu diệt vi khuẩn.”

    • The wavelength of the light determines its color.
    • Different colors of light have different wavelengths.

    Trong ngữ cảnh khoa học và vật lý, 'wavelength' luôn được dịch là 'bước sóng'. Cần chú ý phân biệt rõ với 'frequency' (tần số) để tránh nhầm lẫn trong các bài thi học thuật.

  2. 2The size of a radio wave that is used by a particular radio station for sending signals or broadcasting programmes.technology

    Kích thước của sóng vô tuyến được một đài phát thanh cụ thể sử dụng để gửi tín hiệu hoặc phát sóng các chương trình.

    “Radio One has broadcast on this wavelength for years.”

    “Radio One đã phát sóng trên bước sóng này trong nhiều năm.”

    • The station broadcasts on a medium wavelength.
    • You need to tune your radio to the correct wavelength.

    Thường đi kèm với giới từ 'on' (on this wavelength). Trong tiếng Việt, người ta cũng hay dùng từ 'làn sóng' trong ngữ cảnh đài phát thanh (ví dụ: chương trình Làn Sóng Xanh).

  3. 3A shared way of thinking or having the same ideas and feelings as somebody else.communication

    Cách suy nghĩ chung hoặc có cùng ý tưởng và cảm xúc với người khác (sự đồng điệu).

    “We work together but we aren’t really on the same wavelength.”

    “Chúng tôi làm việc cùng nhau nhưng thực sự không hiểu ý nhau.”

    • Members of the team must be on the same wavelength.
    • He and I seem to be operating on a different wavelength.

    Thành ngữ 'on the same wavelength' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và môi trường công sở. Bạn có thể dịch là 'hiểu ý nhau', 'tâm đầu ý hợp', hoặc dùng từ lóng 'cùng tần số' khi nói chuyện với bạn bè.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • long wavelength
  • medium wavelength
  • short wavelength
  • be tuned to
  • on a wavelength
  • on the same wavelength
  • on a different wavelength

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
wavelengths

Usage patterns

  • on the same wavelength
  • on a different wavelength
  • at a certain wavelength

Avoid mistakes

Common mistakes

  • We are in the same wavelength.

    We are on the same wavelength.

    The correct preposition to use with wavelength in this idiom is 'on', not 'in'.

  • They have a good wavelength.

    They are on the same wavelength.

    Wavelength is not something you 'have' in a social context; you are 'on' it.

  • The light has a long wave length.

    The light has a long wavelength.

    Wavelength is written as a single compound word, not two separate words.

  • We are at the same wavelength.

    We are on the same wavelength.

    When referring to mutual understanding, the idiom strictly uses 'on'.

  • The radio broadcasts in this wavelength.

    The radio broadcasts on this wavelength.

    Use 'on' when referring to broadcasting frequencies and wavelengths.

Don't confuse with

  • frequency

    The number of times a wave repeats in a given time period.

    “High frequency waves have short wavelengths.”

    Wavelength is the physical distance of the wave; frequency is how often it occurs.

Academic collocations

Words that pair with "wavelength" in formal and academic writing

verb
measuredetermineabsorbemitoperate
adjective
differentsamespecificcertainvisibleshortlong
noun
rangebandlightradiation
preposition
aton

In context

Real-world examples

  • technology

    The new 5G network operates on a different wavelength.

    Mạng 5G mới hoạt động trên một bước sóng khác.

    Việt Nam đang trong quá trình triển khai và mở rộng mạng 5G trên toàn quốc, nên thuật ngữ này rất phổ biến trong các bản tin công nghệ.

  • business

    My boss and I are finally on the same wavelength regarding the project.

    Sếp và tôi cuối cùng cũng đã hiểu ý nhau về dự án này.

    Sự hòa hợp và thấu hiểu ý kiến của cấp trên (hiểu ý sếp) được đánh giá rất cao trong văn hóa công sở tại Việt Nam.

  • academic

    Ultraviolet light has a shorter wavelength than visible light.

    Tia cực tím có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy được.

    Đây là kiến thức vật lý quang học cơ bản được giảng dạy trong chương trình trung học phổ thông tại Việt Nam.

  • daily life

    It's hard to date someone when you're not on the same wavelength.

    Rất khó để hẹn hò với ai đó khi hai người không cùng tần số.

    Giới trẻ Việt Nam (Gen Z) thường sử dụng cụm từ lóng 'cùng tần số' để chỉ sự đồng điệu về tâm hồn và tính cách trong các mối quan hệ.

  • media

    The local radio station changed its broadcasting wavelength.

    Đài phát thanh địa phương đã thay đổi bước sóng phát thanh.

    Mặc dù truyền thông kỹ thuật số phát triển, các đài phát thanh truyền thống như VOV vẫn đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với tài xế và người dân ở nông thôn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt hiện đại, đặc biệt là trên mạng xã hội, thành ngữ 'on the same wavelength' thường được dịch thoát ý là 'cùng tần số' hoặc 'hợp cạ' để chỉ sự đồng điệu về tâm hồn, sở thích hoặc cách suy nghĩ.
  • Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc 'on the same wavelength' (hiểu ý nhau) với cấp trên và đồng nghiệp được xem là yếu tố quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả, duy trì sự hòa khí và thăng tiến.

Etymology

From 'wave' + 'length', first recorded in the mid-19th century in the context of physics to describe the distance between successive crests of a wave. The figurative sense of 'mutual understanding' emerged in the 1920s, derived from the concept of radio broadcasting.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chuyên ngành (vật lý, viễn thông) và các ví dụ ngữ cảnh cụ thể.

Plant “wavelength” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove