waiter
/ˈweɪtər/A person, traditionally a man, whose job is to serve customers at their tables in a restaurant or café.
Tiếng Việt
bồi bàn
UÊI-tờ
Nhấn mạnh âm đầu 'UÊI', âm 'tờ' đọc nhẹ và nhanh.
Người phục vụ bàn, theo truyền thống là nam giới, có công việc là phục vụ khách hàng tại bàn trong nhà hàng hoặc quán cà phê.
Meanings
5 meanings
1A man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant, café, etc.nounfood
Một người đàn ông có công việc phục vụ khách hàng tại bàn trong nhà hàng, quán cà phê, v.v.
“I'll ask the waiter for the bill.”
“Tôi sẽ hỏi người phục vụ để lấy hóa đơn.”
- A waiter came to the table to take our order.
- He worked as a waiter during his university years.
- The waiter recommended the fish of the day.
- She signaled to the waiter that they were ready to order.
Trong tiếng Việt, từ 'bồi bàn' hiện nay ít dùng hơn từ 'nhân viên phục vụ'. Khi gọi waiter, người Việt thường gọi 'Em ơi' hoặc 'Bạn ơi' thay vì dùng danh từ chỉ nghề nghiệp trực tiếp.
2A person of either sex who serves customers at their tables (increasingly used as a gender-neutral term).nounfood
Một người (bất kể giới tính) phục vụ khách hàng tại bàn (ngày càng được sử dụng như một thuật ngữ trung tính về giới tính).
“They are looking for experienced waiters to work in the new bistro.”
“Họ đang tìm kiếm những nhân viên phục vụ có kinh nghiệm để làm việc tại quán bistro mới.”
- Our waiter was very attentive throughout the meal.
- The restaurant employs twenty full-time waiters.
Xu hướng hiện đại dùng 'waiter' cho cả nam và nữ thay vì phân biệt 'waitress' (nữ phục vụ). Điều này tương tự như cách dùng 'nhân viên phục vụ' trong tiếng Việt để chỉ chung cho cả hai giới.
3A person who is waiting for someone or something.noungeneral
Người đang chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó.
“He is a long-term waiter for a change in government policy.”
“Ông ấy là người đã chờ đợi lâu dài cho một sự thay đổi trong chính sách của chính phủ.”
Nghĩa này hiếm gặp hơn nghĩa phục vụ bàn và thường xuất hiện trong văn phong viết hoặc các cấu trúc so sánh.
4A small tray or vessel used for carrying dishes or tea.noundaily life
Một chiếc khay nhỏ hoặc vật dụng dùng để bưng bê bát đĩa hoặc trà.
“She placed the cups on a silver waiter.”
“Cô ấy đặt những chiếc tách lên một chiếc khay bạc.”
Đây là nghĩa cổ (old-fashioned). Người học chỉ cần biết để đọc tài liệu cũ, không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.
5To work or act as a waiter.verbwork career
Làm công việc của một người phục vụ bàn.
“He spent the summer waitering at a resort in Maine.”
“Anh ấy đã dành cả mùa hè để làm bồi bàn tại một khu nghỉ dưỡng ở Maine.”
Dạng động từ này khá không trang trọng. Thông thường người ta sẽ nói 'to work as a waiter' thay vì dùng động từ 'waiter'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- waiters
- third_person_singular
- waiters
- past_simple
- waitered
- past_participle
- waitered
- present_participle
- waitering
Word family
- waiter, waitress, waitingnoun
- waitverb
Usage patterns
- ask the waiter for something
- the waiter brings something
- waiter at something
Avoid mistakes
Common mistakes
I asked to the waiter for water.
I asked the waiter for water.
The verb 'ask' is followed directly by the person (direct object) without 'to'.
The waiter is waiting us.
The waiter is waiting on us.
To serve someone at a table, use the phrasal verb 'wait on'.
She is a waiter.
She is a waitress. (or) She is a waiter.
While 'waitress' is traditional, 'waiter' is now often accepted for women, but 'waitress' remains common in British English.
The waiter served the bill.
The waiter brought the bill.
We usually say a waiter 'brings' or 'presents' the bill, while they 'serve' food or drinks.
He is a good waiting.
He is a good waiter.
'Waiting' is the activity; 'waiter' is the person performing the job.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "waiter" in formal and academic writing
- verb
- employtrainhire
- adjective
- experiencedattentivecourteous
- noun
- servicestaffuniform
- preposition
- atin
In context
Real-world examples
- daily life
The waiter recommended the specialty of the house, which was pho with premium beef.
Người phục vụ đã giới thiệu món đặc sản của quán là phở bò thượng hạng.
Trong các nhà hàng tại Việt Nam, nhân viên phục vụ thường chủ động gợi ý các món đặc sản (specialties) cho khách du lịch hoặc khách mới.
- business
Please signal the waiter when you are ready to pay the bill.
Làm ơn hãy ra hiệu cho nhân viên phục vụ khi bạn đã sẵn sàng thanh toán hóa đơn.
Tại Việt Nam, việc thanh toán thường diễn ra tại bàn. Khách thường dùng cử chỉ tay hoặc gọi nhẹ để thu hút sự chú ý của nhân viên thay vì đứng dậy ra quầy.
- academic
Many students take part-time jobs as waiters to cover their living expenses.
Nhiều sinh viên làm công việc bán thời gian là nhân viên phục vụ để trang trải chi phí sinh hoạt.
Làm phục vụ bàn (waitering) là một trong những công việc bán thời gian phổ biến nhất của sinh viên Việt Nam tại các thành phố lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Cách gọi phục vụ: Tại Việt Nam, thay vì dùng từ 'waiter', người ta thường dùng đại từ nhân xưng như 'Em ơi', 'Bạn ơi' hoặc 'Anh/Chị ơi' tùy theo độ tuổi để thể hiện sự lịch thiệp.
- Tiền tip (Tiền boa): Văn hóa tip cho waiter không bắt buộc ở các quán ăn bình dân tại Việt Nam, nhưng đang dần phổ biến ở các nhà hàng cao cấp hoặc khi khách hàng hài lòng với dịch vụ tốt.
- Trang phục: Waiter trong các nhà hàng truyền thống Việt Nam có thể mặc áo dài, trong khi ở các nhà hàng hiện đại thường mặc đồng phục gồm áo sơ mi và tạp dề.
Etymology
Origin: Late Middle English (in the sense ‘attendant’ or ‘watchman’): from Old Northern French waitier, of Germanic origin. The sense ‘server of food at a table’ emerged in the late 16th century, derived from the phrase 'to wait upon' (cite: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của từ waiter với các ví dụ song ngữ Anh-Việt chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa, phiên âm và các cụm từ liên quan đến waiter.