waitress
/ˈweɪtrəs/A woman whose job is to serve customers at their tables in a restaurant or cafe.
Tiếng Việt
nữ phục vụ
UẾI-trợt-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'UẾI', âm tiết thứ hai đọc nhẹ 'trợt', và nhớ bật âm 's' ở cuối.
Người phụ nữ làm công việc phục vụ khách hàng tại bàn trong nhà hàng hoặc quán cà phê.
Meanings
2 meanings
1A woman whose job is to serve customers at their tables in a restaurant, etc.noundaily life
Một người phụ nữ làm công việc phục vụ khách hàng tại bàn trong nhà hàng, v.v.
“I'll ask the waitress for the bill.”
“Tôi sẽ gọi nữ phục vụ để tính tiền.”
- The waitress came over to take our drink orders.
- She got a job as a cocktail waitress at the casino.
- We left a generous tip for our waitress because the service was excellent.
Lưu ý rằng 'waitress' chỉ dùng cho nữ. Nếu là nam, bạn phải dùng 'waiter'. Để an toàn và lịch sự trong tiếng Anh hiện đại, bạn có thể dùng từ 'server' cho cả nam và nữ.
2To work as a waitress.verbwork career
Làm công việc của một nữ phục vụ.
“She waitressed at a local diner during the summer to save money for college.”
“Cô ấy đã làm nữ phục vụ tại một quán ăn địa phương vào mùa hè để tiết kiệm tiền học đại học.”
- I waitressed for five years before getting my degree.
- He asked if she was still waitressing at the cafe downtown.
Động từ 'waitress' ít phổ biến hơn danh từ. Người bản xứ thường dùng cụm từ 'work as a waitress' hoặc 'wait tables' thay vì dùng trực tiếp động từ này.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She works as waitress.
She works as a waitress.
Professions require an indefinite article ('a' or 'an') in English.
I asked to the waitress for the bill.
I asked the waitress for the bill.
The verb 'ask' takes a direct object without the preposition 'to'.
The waitress bringed our food.
The waitress brought our food.
'Bring' is an irregular verb; its past tense is 'brought'.
We gave a tip to the waitresses.
We gave a tip to the waitress.
Use the singular form 'waitress' when referring to one specific person serving you.
He is a waitress.
He is a waiter.
'Waitress' is exclusively used for females. Use 'waiter' for males, or 'server' for any gender.
Don't confuse with
- waiter
a man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant
“The waiter brought us the dessert menu.”
'Waitress' is specifically female, while 'waiter' is traditionally male. 'Server' is used for any gender.
- hostess
a woman who welcomes and seats customers in a restaurant
“The hostess showed us to our table.”
A hostess seats you; a waitress takes your order and brings your food.
Academic collocations
Words that pair with "waitress" in formal and academic writing
- verb
- workemployhiretip
- adjective
- headcocktailpart-timefriendly
- noun
- jobuniformtiptray
- preposition
- asatfor
In context
Real-world examples
- daily life
The waitress recommended the chef's special for our anniversary dinner.
Nữ phục vụ đã gợi ý món đặc biệt của bếp trưởng cho bữa tối kỷ niệm của chúng tôi.
Ở các nhà hàng phương Tây, nhân viên phục vụ thường tương tác nhiều và đưa ra gợi ý món ăn cho khách, khác với các quán ăn bình dân ở Việt Nam.
- business
During the business lunch, the waitress ensured our glasses were always full without interrupting the meeting.
Trong suốt bữa trưa công việc, nữ phục vụ đảm bảo ly của chúng tôi luôn đầy mà không làm gián đoạn cuộc họp.
Sự chuyên nghiệp trong ngành dịch vụ nhà hàng cao cấp đòi hỏi nhân viên phục vụ phải tinh tế, không làm phiền khách khi họ đang bàn công việc.
- academic
Many university students work as waitresses to pay for their tuition fees.
Nhiều nữ sinh viên đại học làm phục vụ bàn để trang trải học phí.
Làm phục vụ bàn là một công việc bán thời gian rất phổ biến đối với sinh viên cả ở Việt Nam và các nước nói tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'server' (người phục vụ - không phân biệt giới tính) đang ngày càng được ưa chuộng hơn 'waitress' (nữ) và 'waiter' (nam) để đảm bảo tính trung lập về giới tính.
- Văn hóa tiền tip (tiền boa): Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, việc để lại tiền tip cho 'waitress' (thường từ 15-20% hóa đơn) là bắt buộc ngầm, trong khi ở Việt Nam, tiền tip thường không bắt buộc trừ khi ăn ở nhà hàng cao cấp.
Etymology
Late 18th century: formed from the noun 'waiter' + the feminine suffix '-ess'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng và ngữ cảnh chi tiết.