vase
/veɪz/A container made of glass, clay, or other materials, used for holding cut flowers or as a decoration.
Tiếng Việt
bình, lọ (cắm hoa)
VÂY-z (Mỹ) / VAA-z (Anh)
Người học thường quên âm cuối /z/. Hãy nhớ rung dây thanh quản khi phát âm âm cuối này. Giọng Mỹ đọc giống 'vây-z', giọng Anh đọc giống 'vaa-z'.
Một đồ chứa làm bằng thủy tinh, đất sét hoặc các vật liệu khác, dùng để cắm hoa hoặc làm đồ trang trí.
Meanings
3 meanings
1A container made of glass, clay, or similar materials, used for holding cut flowers or as an attractive object.noundaily life
Một vật chứa làm bằng thủy tinh, đất sét hoặc các vật liệu tương tự, dùng để cắm hoa cắt cành hoặc làm vật trang trí.
“A silver vase stood on the mantelpiece.”
“Một chiếc bình bạc được đặt trên bệ lò sưởi.”
- Please put this vase of flowers on the table.
- She arranged the fresh flowers in a crystal vase.
- The cat knocked over a priceless Ming vase.
Ở miền Bắc Việt Nam thường dùng từ 'lọ' (lọ hoa), trong khi miền Nam thường dùng từ 'bình' (bình hoa). Cả hai đều tương đương với 'vase'.
2The body of a Corinthian capital in classical architecture.nountechnical
Phần thân của đầu cột kiểu Corinth trong kiến trúc cổ điển.
“The acanthus leaves carved around the vase of the capital are a hallmark of the Corinthian order.”
“Những chiếc lá ô rô được chạm khắc quanh phần thân của đầu cột là đặc điểm nhận dạng của thức cột Corinth.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc (thân đầu cột). Trong giao tiếp hàng ngày, người học hầu như không bao giờ gặp nghĩa này.
3To place flowers or other items in a vase or similar container.verbdaily life
Cắm hoa hoặc đặt các vật dụng khác vào bình, lọ hoặc vật chứa tương tự.
“The florist carefully vased the newly arrived lilies.”
“Người thợ cắm hoa cẩn thận cắm những bông hoa ly mới giao vào bình.”
- After trimming the stems, she vased the roses immediately.
Động từ 'vase' rất hiếm gặp trong tiếng Anh thực tế. Người bản xứ thường dùng cụm từ 'put flowers in a vase' hoặc 'arrange flowers' thay vì dùng 'vase' như một động từ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- vases
- third_person_singular
- vases
- past_simple
- vased
- past_participle
- vased
- present_participle
- vasing
Usage patterns
- in a vase
- vase of something
- vase something
Avoid mistakes
Common mistakes
She put the flowers on a vase.
She put the flowers in a vase.
Use the preposition 'in' when placing items inside a hollow container.
I bought a flower's vase.
I bought a flower vase.
Use 'flower' as a noun adjunct (modifying another noun), not in the possessive form.
The vase was filled of water.
The vase was filled with water.
The adjective 'filled' is followed by the preposition 'with', not 'of'.
She arranged a vase of flower.
She arranged a vase of flowers.
Use the plural 'flowers' when referring to a collection of cut flowers in a container.
She dropped the glass base.
She dropped the glass vase.
Be careful with pronunciation and spelling; 'base' (bottom support) and 'vase' (container) are often confused by learners.
Don't confuse with
- urn
A tall, rounded vase with a base, often used for storing ashes or serving hot drinks.
“The ashes were kept in a cremation urn.”
A vase is typically used for displaying flowers, while an urn is often used for ashes or as a large decorative garden piece.
- pot
A rounded container, typically used for cooking or growing plants.
“She planted the herbs in a terracotta pot.”
Use 'pot' for plants with roots in soil, and 'vase' for cut flowers in water.
Academic collocations
Words that pair with "vase" in formal and academic writing
- verb
- displayexcavatedateexamine
- adjective
- ancientGreekceramicdecorativepainted
- noun
- paintingfragmentantiquitycollection
- preposition
- infromof
In context
Real-world examples
- daily life
She bought a beautiful ceramic vase for the living room.
Cô ấy đã mua một chiếc bình gốm tuyệt đẹp cho phòng khách.
Bình gốm (như gốm Bát Tràng) rất phổ biến trong trang trí nhà cửa tại Việt Nam.
- business
The hotel lobby featured a massive crystal vase filled with orchids.
Sảnh khách sạn trưng bày một chiếc bình pha lê khổng lồ cắm đầy hoa lan.
Hoa lan và bình pha lê lớn thường được dùng ở các không gian sang trọng hoặc doanh nghiệp để thể hiện sự thịnh vượng.
- academic
Archaeologists discovered a Ming dynasty vase during the excavation.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một chiếc bình thời Minh trong quá trình khai quật.
Đồ gốm sứ cổ, đặc biệt là từ các triều đại Trung Quốc hoặc Việt Nam (Lý, Trần), có giá trị lịch sử và sưu tầm rất cao.
- cultural
Every Tet holiday, my mother arranges peach blossoms in a tall vase.
Mỗi dịp Tết đến, mẹ tôi lại cắm hoa đào vào một chiếc bình cao.
Cắm hoa đào hoặc hoa mai vào bình lớn là một phong tục không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'bình hoa' (hoặc 'lọ hoa') không chỉ dùng để trang trí phòng khách mà còn là vật phẩm quan trọng trên bàn thờ gia tiên (thường gọi là 'lộc bình' hoặc 'lọ hoa cúng').
- Lục bình (hoặc lộc bình) là loại bình phong thủy có hình dáng đặc trưng (miệng loe, cổ thắt, thân phình) được người Việt ưa chuộng trưng bày trong nhà để cầu tài lộc.
- Các làng nghề gốm sứ truyền thống như Bát Tràng (Hà Nội) hay Chu Đậu (Hải Dương) nổi tiếng với việc sản xuất các loại bình, lọ thủ công tinh xảo.
Etymology
From French 'vase', from Latin 'vasum' or 'vas' meaning 'vessel' or 'container'. Entered the English language in the mid-16th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh.