Skip to content
Dictionary

unwell

/ʌnˈwel/
B1adjective

Ill or not feeling in good health.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

không khỏe

ăn-OEO

Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'OEO', âm đầu 'ăn' đọc nhẹ và lướt.

Ốm hoặc cảm thấy không khỏe trong người.

Meanings

2 meanings

  1. 1Ill or not in good health.general

    Ốm hoặc sức khỏe không tốt.

    “She said she was feeling unwell and went home.”

    “Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy không khỏe và đã về nhà.”

    • I hear you've been unwell recently.
    • If you feel unwell, tell the teacher.

    Thường dùng với các động từ nối như 'feel' (cảm thấy) hoặc 'look' (trông có vẻ). Từ này mang sắc thái lịch sự và nhẹ nhàng hơn so với 'sick' hay 'ill'.

  2. 2Specifically, ill from menstruation.rare

    Cụ thể là mệt mỏi do đến kỳ kinh nguyệt (cách nói tránh).

    “She excused herself from the gathering, saying she was unwell.”

    “Cô ấy xin phép rời khỏi buổi tụ tập, nói rằng mình không được khỏe.”

    Đây là cách nói giảm nói tránh (euphemism) khá cũ trong tiếng Anh để chỉ việc phụ nữ đến tháng, tương tự như cách nói 'đến tháng' hay 'bị mệt' trong tiếng Việt.

Word bank

Common phrases

  • appear unwell
  • be unwell
  • feel unwell
  • extremely unwell
  • really unwell
  • seriously unwell
  • unwell with

Grammar & forms

Grammar

  • linking

Word family

Usage patterns

  • feel unwell
  • be unwell
  • look unwell
  • appear unwell

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is an unwell man.

    The man is unwell.

    'Unwell' is a predicative adjective, meaning it is used after a linking verb (like 'is' or 'feels') and not directly before a noun.

  • I am feeling very unwellness.

    I am feeling very unwell.

    'Unwell' is an adjective, not a noun. Do not add '-ness' to it.

  • She feels un-well.

    She feels unwell.

    The word is spelled as a single, solid word without a hyphen.

  • He is more unwell than yesterday.

    He is feeling worse than yesterday.

    While 'more unwell' is sometimes understood, 'worse' is the natural and grammatically standard way to express a decline in health.

  • I have an unwell.

    I am unwell.

    'Unwell' describes a state of being (adjective), so it cannot be used as a countable noun with 'an'.

Don't confuse with

  • sick

    affected by physical or mental illness

    “He was too sick to go to work today.”

    'Unwell' is often slightly more formal or milder than 'sick', and is typically not used before a noun.

Academic collocations

Words that pair with "unwell" in formal and academic writing

verb
feelappearlookremain
adjective
seriousextremeslight
noun
patientpersonchildfeeling
preposition
withfromfor

In context

Real-world examples

  • business

    I won't be able to attend the meeting today as I am feeling unwell.

    Tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp hôm nay vì tôi cảm thấy không khỏe.

    Cách nói lịch sự và chuyên nghiệp khi xin nghỉ ốm trong môi trường công sở tại Việt Nam mà không cần đi sâu vào chi tiết bệnh tình.

  • academic

    The teacher sent him to the nurse's office because he looked unwell.

    Giáo viên đã đưa em ấy đến phòng y tế vì trông em ấy có vẻ không khỏe.

    Trong môi trường học đường, 'unwell' thường được dùng để mô tả biểu hiện mệt mỏi của học sinh cần được chăm sóc y tế.

  • daily life

    If you feel unwell after eating the seafood, let me know immediately.

    Nếu bạn cảm thấy không khỏe sau khi ăn hải sản, hãy báo cho tôi biết ngay.

    Thường dùng trong đời sống hàng ngày để dặn dò, hỏi thăm sức khỏe sau khi ăn uống hoặc tham gia các hoạt động có rủi ro nhẹ.

  • medical

    The patient remains severely unwell despite the treatment.

    Bệnh nhân vẫn trong tình trạng sức khỏe rất yếu bất chấp việc điều trị.

    Trong y khoa, 'unwell' có thể kết hợp với các trạng từ như 'severely' để mô tả tình trạng bệnh nặng một cách khách quan.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, khi xin nghỉ phép hoặc từ chối lời mời vì lý do sức khỏe, việc dùng 'không khỏe' (tương đương 'unwell') được đánh giá là lịch sự và tế nhị hơn so với việc nói thẳng là 'bị bệnh' hay 'ốm nặng' (sick/ill).
  • 'Unwell' thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc khi người nói không muốn tiết lộ chi tiết về tình trạng bệnh tật của mình.

Etymology

From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'well' (meaning 'in good health'). First recorded in English in the late 15th century.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “unwell” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove