unwell
/ʌnˈwel/Ill or not feeling in good health.
Tiếng Việt
không khỏe
ăn-OEO
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'OEO', âm đầu 'ăn' đọc nhẹ và lướt.
Ốm hoặc cảm thấy không khỏe trong người.
Meanings
2 meanings
1Ill or not in good health.general
Ốm hoặc sức khỏe không tốt.
“She said she was feeling unwell and went home.”
“Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy không khỏe và đã về nhà.”
- I hear you've been unwell recently.
- If you feel unwell, tell the teacher.
Thường dùng với các động từ nối như 'feel' (cảm thấy) hoặc 'look' (trông có vẻ). Từ này mang sắc thái lịch sự và nhẹ nhàng hơn so với 'sick' hay 'ill'.
2Specifically, ill from menstruation.rare
Cụ thể là mệt mỏi do đến kỳ kinh nguyệt (cách nói tránh).
“She excused herself from the gathering, saying she was unwell.”
“Cô ấy xin phép rời khỏi buổi tụ tập, nói rằng mình không được khỏe.”
Đây là cách nói giảm nói tránh (euphemism) khá cũ trong tiếng Anh để chỉ việc phụ nữ đến tháng, tương tự như cách nói 'đến tháng' hay 'bị mệt' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an unwell man.
The man is unwell.
'Unwell' is a predicative adjective, meaning it is used after a linking verb (like 'is' or 'feels') and not directly before a noun.
I am feeling very unwellness.
I am feeling very unwell.
'Unwell' is an adjective, not a noun. Do not add '-ness' to it.
She feels un-well.
She feels unwell.
The word is spelled as a single, solid word without a hyphen.
He is more unwell than yesterday.
He is feeling worse than yesterday.
While 'more unwell' is sometimes understood, 'worse' is the natural and grammatically standard way to express a decline in health.
I have an unwell.
I am unwell.
'Unwell' describes a state of being (adjective), so it cannot be used as a countable noun with 'an'.
Don't confuse with
- sick
affected by physical or mental illness
“He was too sick to go to work today.”
'Unwell' is often slightly more formal or milder than 'sick', and is typically not used before a noun.
Academic collocations
Words that pair with "unwell" in formal and academic writing
- verb
- feelappearlookremain
- adjective
- seriousextremeslight
- noun
- patientpersonchildfeeling
- preposition
- withfromfor
In context
Real-world examples
- business
I won't be able to attend the meeting today as I am feeling unwell.
Tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp hôm nay vì tôi cảm thấy không khỏe.
Cách nói lịch sự và chuyên nghiệp khi xin nghỉ ốm trong môi trường công sở tại Việt Nam mà không cần đi sâu vào chi tiết bệnh tình.
- academic
The teacher sent him to the nurse's office because he looked unwell.
Giáo viên đã đưa em ấy đến phòng y tế vì trông em ấy có vẻ không khỏe.
Trong môi trường học đường, 'unwell' thường được dùng để mô tả biểu hiện mệt mỏi của học sinh cần được chăm sóc y tế.
- daily life
If you feel unwell after eating the seafood, let me know immediately.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe sau khi ăn hải sản, hãy báo cho tôi biết ngay.
Thường dùng trong đời sống hàng ngày để dặn dò, hỏi thăm sức khỏe sau khi ăn uống hoặc tham gia các hoạt động có rủi ro nhẹ.
- medical
The patient remains severely unwell despite the treatment.
Bệnh nhân vẫn trong tình trạng sức khỏe rất yếu bất chấp việc điều trị.
Trong y khoa, 'unwell' có thể kết hợp với các trạng từ như 'severely' để mô tả tình trạng bệnh nặng một cách khách quan.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, khi xin nghỉ phép hoặc từ chối lời mời vì lý do sức khỏe, việc dùng 'không khỏe' (tương đương 'unwell') được đánh giá là lịch sự và tế nhị hơn so với việc nói thẳng là 'bị bệnh' hay 'ốm nặng' (sick/ill).
- 'Unwell' thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) trong các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc khi người nói không muốn tiết lộ chi tiết về tình trạng bệnh tật của mình.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'well' (meaning 'in good health'). First recorded in English in the late 15th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cung cấp nghĩa và cách phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.